Sao chép hoàn tất.

copy.snsfont.com

🤑

“🤑” Ý nghĩa: mặt có tiền ở miệng Emoji

Home > Mặt cười & Cảm xúc > mặt lưỡi

🤑 Ý nghĩa và mô tả
Mặt mắt tiền 🤑
🤑 dùng để chỉ khuôn mặt có ký hiệu đô la cho mắt và được dùng để tượng trưng cho tiền bạc hoặc lợi ích tài chính. Biểu tượng cảm xúc này đại diện cho sự giàu có💰, tiền💸 và thành công🏆 và chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tiền bạc. Điều này rất hữu ích khi bạn kiếm được nhiều tiền hoặc có được cơ hội tài chính tốt.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 💰 túi tiền, 💸 tiền bay, 🏦 ngân hàng

Biểu tượng cảm xúc mắt tiền | biểu tượng cảm xúc tiền tình yêu | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt giàu có | biểu tượng cảm xúc tham lam tiền bạc | biểu tượng cảm xúc giàu có | biểu tượng cảm xúc tiền hạnh phúc
🤑 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍHôm nay thật tuyệt vời🤑
ㆍTôi đã kiếm được rất nhiều tiền🤑
ㆍGiao dịch này thực sự thành công🤑
🤑 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🤑 Thông tin cơ bản
Emoji: 🤑
Tên ngắn:mặt có tiền ở miệng
Tên Apple:khuôn mặt có tiền trong miệng
Điểm mã:U+1F911 Sao chép
Danh mục:😂 Mặt cười & Cảm xúc
Danh mục con:😛 mặt lưỡi
Từ khóa:mặt | mặt có tiền ở miệng | miệng | tiền
Biểu tượng cảm xúc mắt tiền | biểu tượng cảm xúc tiền tình yêu | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt giàu có | biểu tượng cảm xúc tham lam tiền bạc | biểu tượng cảm xúc giàu có | biểu tượng cảm xúc tiền hạnh phúc
Xem thêm 16
😜 mặt lè lưỡi nháy mắt Sao chép
😝 mặt thè lưỡi mắt nhắm chặt Sao chép
🤪 mặt làm trò hề Sao chép
👅 lưỡi Sao chép
🤴 hoàng tử Sao chép
🏦 ngân hàng Sao chép
💰 túi tiền Sao chép
💳 thẻ tín dụng Sao chép
💴 tiền giấy yên Sao chép
💵 tiền giấy đô la Sao chép
💶 tiền giấy euro Sao chép
💷 tiền giấy bảng Sao chép
💸 tiền có cánh Sao chép
📈 biểu đồ tăng Sao chép
🏧 ký hiệu ATM Sao chép
💲 ký hiệu đô la đậm Sao chép
🤑 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🤑 وجه بلسان من مال
Azərbaycan 🤑 ağzı pul olan üz
Български 🤑 Лице с пари в устата
বাংলা 🤑 অর্থের মত মুখ
Bosanski 🤑 lice s novčanicama
Čeština 🤑 obličej s penězi na jazyku
Dansk 🤑 ansigt med dollartegn
Deutsch 🤑 Gesicht mit Dollarzeichen
Ελληνικά 🤑 γλώσσα με λεφτά
English 🤑 money-mouth face
Español 🤑 cara con lengua de dinero
Eesti 🤑 nägu, millel on raha suus
فارسی 🤑 صورت پول‌دوست
Suomi 🤑 dollarisilmät ja rahasuu
Filipino 🤑 mukhang pera
Français 🤑 argent dans les yeux et la bouche
עברית 🤑 פרצוף עם סימני דולר בעיניים ובלשון
हिन्दी 🤑 धनयुक्त चेहरा
Hrvatski 🤑 pohlepno lice
Magyar 🤑 arc dollárjelekkel
Bahasa Indonesia 🤑 wajah materialistis
Italiano 🤑 faccina avida di denaro
日本語 🤑 お金の顔
ქართველი 🤑 სახე ენაზე ფულით
Қазақ 🤑 ақшадан көз айырмау
한국어 🤑 돈 모양의 입이 있는 얼굴
Kurdî 🤑 rû bi devê peran teşe
Lietuvių 🤑 veidas su pinigu vietoje liežuvio
Latviešu 🤑 seja ar naudu mutē
Bahasa Melayu 🤑 muka dengan wang dalam mulut
ဗမာ 🤑 ​ငွေပါးစပ် မျက်နှာ
Bokmål 🤑 pengegal
Nederlands 🤑 gezicht met geld in de mond
Polski 🤑 twarz z pieniędzmi na ustach
پښتو 🤑 مخ د پیسو په شکل خوله سره
Português 🤑 rosto com cifrões
Română 🤑 față încântată de bani
Русский 🤑 деньги в глазах
سنڌي 🤑 پئسي جي شڪل واري وات سان منهن
Slovenčina 🤑 tvár s peniazmi na jazyku
Slovenščina 🤑 obraz z denarjem namesto ust
Shqip 🤑 fytyrë me gjuhë si para
Српски 🤑 похлепно лице
Svenska 🤑 ansikte med dollarögon
ภาษาไทย 🤑 หน้าเห็นแก่เงิน
Türkçe 🤑 para ağızlı yüz
Українська 🤑 обличчя з грішми замість очей та язика
اردو 🤑 پیسے کے سائز کے منہ کے ساتھ چہرہ
Tiếng Việt 🤑 mặt có tiền ở miệng
简体中文 🤑 发财
繁體中文 🤑 發財