Sao chép hoàn tất.

copy.snsfont.com

🎥

“🎥” Ý nghĩa: máy quay phim Emoji

Home > Vật phẩm > ánh sáng và video

🎥 Ý nghĩa và mô tả
Máy quay video 🎥Biểu tượng cảm xúc này đại diện cho máy quay video, thường tượng trưng cho việc quay phim📹 hoặc làm phim🎬. Nó được sử dụng trong các tác vụ truyền thông khác nhau như quay phim📸, chỉnh sửa✂️ và sản xuất nội dung video. Nó đặc biệt được sử dụng để ghi lại những khoảnh khắc quan trọng hoặc cho các dự án sáng tạo🎨.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 📸 Máy ảnh, 🎞️ Phim, 🎬 Tấm bảng

Biểu tượng cảm xúc máy quay video | biểu tượng cảm xúc quay phim | biểu tượng cảm xúc phim | biểu tượng cảm xúc video | biểu tượng cảm xúc truyền thông | biểu tượng cảm xúc máy ảnh
🎥 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍQuay video🎥
ㆍDự án mới đã bắt đầu
ㆍQuá trình thiết lập máy ảnh đã hoàn tất🎥
🎥 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🎥 Thông tin cơ bản
Emoji: 🎥
Tên ngắn:máy quay phim
Tên Apple:máy quay phim
Điểm mã:U+1F3A5 Sao chép
Danh mục:⌚ Vật phẩm
Danh mục con:💡 ánh sáng và video
Từ khóa:máy quay phim | phim | rạp chiếu phim
Biểu tượng cảm xúc máy quay video | biểu tượng cảm xúc quay phim | biểu tượng cảm xúc phim | biểu tượng cảm xúc video | biểu tượng cảm xúc truyền thông | biểu tượng cảm xúc máy ảnh
Xem thêm 12
🤳 tự sướng Sao chép
🍿 bỏng ngô Sao chép
🥤 cốc và ống hút Sao chép
💿 đĩa quang Sao chép
📀 dvd Sao chép
🎬 bảng clapper Sao chép
📷 máy ảnh Sao chép
📸 máy ảnh có đèn flash Sao chép
📹 máy quay video Sao chép
📺 tivi Sao chép
📼 băng video Sao chép
🎦 rạp chiếu phim Sao chép
🎥 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🎥 كاميرا أفلام
Azərbaycan 🎥 kino kamerası
Български 🎥 филмова камера
বাংলা 🎥 মুভি ক্যামেরা
Bosanski 🎥 kamera
Čeština 🎥 filmová kamera
Dansk 🎥 filmkamera
Deutsch 🎥 Filmkamera
Ελληνικά 🎥 κινηματογραφική κάμερα
English 🎥 movie camera
Español 🎥 cámara de cine
Eesti 🎥 filmikaamera
فارسی 🎥 دوربین سینمایی
Suomi 🎥 elokuvakamera
Filipino 🎥 movie camera
Français 🎥 caméra
עברית 🎥 מצלמת קולנוע
हिन्दी 🎥 मूवी कैमरा
Hrvatski 🎥 filmska kamera
Magyar 🎥 kamera
Bahasa Indonesia 🎥 kamera film
Italiano 🎥 cinepresa
日本語 🎥 映画カメラ
ქართველი 🎥 კინოკამერა
Қазақ 🎥 бейнефильм түсіретін камера
한국어 🎥 영화 카메라
Kurdî 🎥 kameraya fîlmê
Lietuvių 🎥 filmavimo kamera
Latviešu 🎥 kinokamera
Bahasa Melayu 🎥 kamera filem
ဗမာ 🎥 ရုပ်ရှင် ကင်မရာ
Bokmål 🎥 filmkamera
Nederlands 🎥 filmcamera
Polski 🎥 kamera filmowa
پښتو 🎥 د فلم کیمره
Português 🎥 câmera de cinema
Română 🎥 aparat de filmat
Русский 🎥 кинокамера
سنڌي 🎥 فلم ڪئميرا
Slovenčina 🎥 filmová kamera
Slovenščina 🎥 filmska kamera
Shqip 🎥 kamerë filmi
Српски 🎥 филмска камера
Svenska 🎥 filmkamera
ภาษาไทย 🎥 กล้องถ่ายภาพยนตร์
Türkçe 🎥 film kamerası
Українська 🎥 кінокамера
اردو 🎥 فلم کیمرے
Tiếng Việt 🎥 máy quay phim
简体中文 🎥 电影摄影机
繁體中文 🎥 電影攝影機