Sao chép hoàn tất.

copy.snsfont.com

🌳

“🌳” Ý nghĩa: cây rụng lá Emoji

Home > Động vật & Thiên nhiên > cây khác

🌳 Ý nghĩa và mô tả
Cây 🌳Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho một cái cây, tượng trưng cho cuộc sống🌱, thiên nhiên🌿 và sự ổn định. Cây cối thường gợi nhớ đến những khu rừng🏞️ hay công viên🌲 và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến bảo vệ môi trường. Cây còn tượng trưng cho sự phát triển và trí tuệ.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🌲 cây lá kim, 🌴 cây cọ, 🌿 lá

Biểu tượng cảm xúc cây | biểu tượng cảm xúc cây lớn | biểu tượng cảm xúc cây rừng | biểu tượng cảm xúc cây xanh | biểu tượng cảm xúc hình cây | biểu tượng cảm xúc cành cây
🌳 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍTôi trồng một cái cây trong công viên🌳
ㆍTôi nghỉ ngơi dưới bóng cây🌳
ㆍTôi đi dạo trong một khu rừng đầy cây🌳
🌳 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🌳 Thông tin cơ bản
Emoji: 🌳
Tên ngắn:cây rụng lá
Tên Apple:cây
Điểm mã:U+1F333 Sao chép
Danh mục:🐵 Động vật & Thiên nhiên
Danh mục con:🌴 cây khác
Từ khóa:cây | cây rụng lá | rơi | rụng lá
Biểu tượng cảm xúc cây | biểu tượng cảm xúc cây lớn | biểu tượng cảm xúc cây rừng | biểu tượng cảm xúc cây xanh | biểu tượng cảm xúc hình cây | biểu tượng cảm xúc cành cây
Xem thêm 27
🧝 yêu ma Sao chép
🐈 mèo Sao chép
🐕 chó Sao chép
🐩 chó xù Sao chép
🐶 mặt cún Sao chép
🦇 dơi Sao chép
🦥 con lười Sao chép
🦧 đười ươi Sao chép
🐦 chim Sao chép
🌱 cây non Sao chép
🌲 cây thường xanh Sao chép
🌴 cây cọ Sao chép
🌵 cây xương rồng Sao chép
🌾 bó lúa Sao chép
🌿 thảo mộc Sao chép
🍀 cỏ bốn lá Sao chép
🍁 lá phong Sao chép
🍂 lá rụng Sao chép
🍃 lá rung rinh trong gió Sao chép
🥬 xanh lá Sao chép
🏠 ngôi nhà Sao chép
🏡 nhà có vườn Sao chép
đài phun nước Sao chép
lều Sao chép
🎄 cây thông noel Sao chép
🎋 cây tanabata Sao chép
🎍 trang trí cây thông Sao chép
🌳 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🌳 شجرة زائلة الخضرة
Azərbaycan 🌳 enliyarpaqlı ağac
Български 🌳 листопадно дърво
বাংলা 🌳 পর্ণমোচী গাছ
Bosanski 🌳 bjelogorično drvo
Čeština 🌳 listnatý strom
Dansk 🌳 løvtræ
Deutsch 🌳 Laubbaum
Ελληνικά 🌳 φυλλοβόλο δέντρο
English 🌳 deciduous tree
Español 🌳 árbol de hoja caduca
Eesti 🌳 lehtpuu
فارسی 🌳 درخت سبز
Suomi 🌳 lehtipuu
Filipino 🌳 punong nalalagas ang dahon
Français 🌳 arbre à feuilles caduques
עברית 🌳 עץ נשיר
हिन्दी 🌳 छायादार पेड़
Hrvatski 🌳 listopadno drvo
Magyar 🌳 lombhullató fa
Bahasa Indonesia 🌳 pohon meranggas
Italiano 🌳 albero deciduo
日本語 🌳 落葉樹
ქართველი 🌳 ფოთლოვანი ხე
Қазақ 🌳 жапырақты ағаш
한국어 🌳 나무
Kurdî 🌳 dar
Lietuvių 🌳 lapuotis
Latviešu 🌳 lapu koks
Bahasa Melayu 🌳 pokok daun luruh
ဗမာ 🌳 ရွက်ပြတ်ပင်
Bokmål 🌳 løvtre
Nederlands 🌳 loofboom
Polski 🌳 drzewo liściaste
پښتو 🌳 ونه
Português 🌳 árvore caidiça
Română 🌳 arbore foios
Русский 🌳 дерево
سنڌي 🌳 وڻ
Slovenčina 🌳 listnatý strom
Slovenščina 🌳 listnato drevo
Shqip 🌳 pemë gjetherënëse
Српски 🌳 листопадно дрво
Svenska 🌳 lövträd
ภาษาไทย 🌳 ต้นไม้ร่มรื่น
Türkçe 🌳 yaprak döken ağaç
Українська 🌳 листяне дерево
اردو 🌳 درخت
Tiếng Việt 🌳 cây rụng lá
简体中文 🌳 落叶树
繁體中文 🌳 落葉樹