คัดลอกเสร็จสิ้น

copy.snsfont.com

🇲🇼

“🇲🇼” ความหมาย: cờ: Malawi Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇲🇼 ความหมายและคำอธิบาย
Cờ của Malawi 🇲🇼Biểu tượng này tượng trưng cho lá cờ của Malawi có ba sọc ngang - đen, đỏ và xanh lục - và mặt trời đỏ mọc ngang trên đầu. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho nền độc lập🗽, phong cảnh thiên nhiên🏞️ và di sản văn hóa🛖 của Malawi và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện và mạng xã hội liên quan đến Malawi. Nó cũng được sử dụng trong nội dung liên quan đến du lịch✈️, bảo vệ động vật🐘 và phát triển xã hội.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇿🇲 Cờ Zambia, 🇹🇿 Cờ Tanzania, 🇿🇼 Cờ Zimbabwe

Biểu tượng cảm xúc cờ Malawi | biểu tượng cảm xúc Malawi | biểu tượng cảm xúc Đông Phi | biểu tượng cảm xúc cờ Malawi | biểu tượng cảm xúc Lilongwe | biểu tượng cảm xúc hồ Malawi
🇲🇼 ตัวอย่างและการใช้งาน
ㆍTôi muốn đến thăm các công viên quốc gia của Malawi.🇲🇼
ㆍTôi muốn biết về văn hóa của Malawi.🇲🇼
ㆍPhong cảnh thiên nhiên của Malawi thực sự tuyệt vời.
🇲🇼 อีโมจิโซเชียล
🇲🇼 ข้อมูลพื้นฐาน
Emoji: 🇲🇼
ชื่อย่อ:cờ: Malawi
จุดรหัส:U+1F1F2 1F1FC คัดลอก
หมวดหมู่:🏁 Cờ
หมวดหมู่ย่อย:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
คำสำคัญ:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Malawi | biểu tượng cảm xúc Malawi | biểu tượng cảm xúc Đông Phi | biểu tượng cảm xúc cờ Malawi | biểu tượng cảm xúc Lilongwe | biểu tượng cảm xúc hồ Malawi
ดูเพิ่มเติม 9
👨‍🌾 nông dân nam คัดลอก
👩‍🌾 nông dân nữ คัดลอก
🌳 cây rụng lá คัดลอก
🍫 thanh sô cô la คัดลอก
đồ uống nóng คัดลอก
🍵 trà nóng | trà xanh คัดลอก
🛫 máy bay khởi hành คัดลอก
💧 giọt nước คัดลอก
🚬 thuốc lá คัดลอก
ภาพจากผู้ผลิตต่างๆ 8
🇲🇼 ภาษาอื่น
ภาษาชื่อย่อ & ลิงก์
العربية 🇲🇼 علم: ملاوي
Azərbaycan 🇲🇼 bayraq: Malavi
Български 🇲🇼 Флаг: Малави
বাংলা 🇲🇼 পতাকা: মালাউই
Bosanski 🇲🇼 zastava: Malavi
Čeština 🇲🇼 vlajka: Malawi
Dansk 🇲🇼 flag: Malawi
Deutsch 🇲🇼 Flagge: Malawi
Ελληνικά 🇲🇼 σημαία: Μαλάουι
English 🇲🇼 flag: Malawi
Español 🇲🇼 Bandera: Malaui
Eesti 🇲🇼 lipp: Malawi
فارسی 🇲🇼 پرچم: مالاوی
Suomi 🇲🇼 lippu: Malawi
Filipino 🇲🇼 bandila: Malawi
Français 🇲🇼 drapeau : Malawi
עברית 🇲🇼 דגל: מלאווי
हिन्दी 🇲🇼 झंडा: मलावी
Hrvatski 🇲🇼 zastava: Malavi
Magyar 🇲🇼 zászló: Malawi
Bahasa Indonesia 🇲🇼 bendera: Malawi
Italiano 🇲🇼 bandiera: Malawi
日本語 🇲🇼 旗: マラウイ
ქართველი 🇲🇼 დროშა: მალავი
Қазақ 🇲🇼 ту: Малави
한국어 🇲🇼 깃발: 말라위
Kurdî 🇲🇼 Ala: Malawî
Lietuvių 🇲🇼 vėliava: Malavis
Latviešu 🇲🇼 karogs: Malāvija
Bahasa Melayu 🇲🇼 bendera: Malawi
ဗမာ 🇲🇼 အလံ − မာလာဝီ
Bokmål 🇲🇼 flagg: Malawi
Nederlands 🇲🇼 vlag: Malawi
Polski 🇲🇼 flaga: Malawi
پښتو 🇲🇼 بیرغ: مالوی
Português 🇲🇼 bandeira: Malaui
Română 🇲🇼 steag: Malawi
Русский 🇲🇼 флаг: Малави
سنڌي 🇲🇼 جھنڊو: ملاوي
Slovenčina 🇲🇼 zástava: Malawi
Slovenščina 🇲🇼 zastava: Malavi
Shqip 🇲🇼 flamur: Malavi
Српски 🇲🇼 застава: Малави
Svenska 🇲🇼 flagga: Malawi
ภาษาไทย 🇲🇼 ธง: มาลาวี
Türkçe 🇲🇼 bayrak: Malavi
Українська 🇲🇼 прапор: Малаві
اردو 🇲🇼 پرچم: ملاوی
Tiếng Việt 🇲🇼 cờ: Malawi
简体中文 🇲🇼 旗: 马拉维
繁體中文 🇲🇼 旗子: 馬拉威