Kopijavimas baigtas.

copy.snsfont.com

🇲🇿

“🇲🇿” Reikšmė: cờ: Mozambique Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇲🇿 Reikšmė ir aprašymas
Cờ của Mozambique 🇲🇿Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho lá cờ của Mozambique có ba sọc ngang màu xanh lá cây, đen và vàng, một khẩu AK-47 và một cuốn sách bên trong hình tam giác màu đỏ. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho nền độc lập🇲🇿, lịch sử cách mạng📖 và nguồn tài nguyên dồi dào💎 của Mozambique và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện và mạng xã hội liên quan đến Mozambique. Nó cũng thường được sử dụng trong nội dung liên quan đến du lịch✈️, thiên nhiên🌿 và văn hóa.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇿🇼 Cờ Zimbabwe, 🇿🇦 Cờ Nam Phi, 🇲🇼 Cờ Malawi

Biểu tượng cảm xúc cờ Mozambique | biểu tượng cảm xúc Mozambique | biểu tượng cảm xúc Đông Phi | biểu tượng cảm xúc cờ Mozambique | biểu tượng cảm xúc Maputo | biểu tượng cảm xúc Sahara
🇲🇿 Pavyzdžiai ir naudojimas
ㆍTôi muốn đến thăm các công viên quốc gia ở Mozambique.🇲🇿
ㆍTôi muốn biết về lịch sử của Mozambique.🇲🇿
ㆍNhững bãi biển ở Mozambique thực sự rất đẹp.
🇲🇿 SNS jaustukai
🇲🇿 Pagrindinė informacija
Emoji: 🇲🇿
Trumpas pavadinimas:cờ: Mozambique
Apple pavadinimas:cờ Mozambique
Kodo taškas:U+1F1F2 1F1FF Kopijuoti
Kategorija:🏁 Cờ
Subkategorija:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Raktinis žodis:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Mozambique | biểu tượng cảm xúc Mozambique | biểu tượng cảm xúc Đông Phi | biểu tượng cảm xúc cờ Mozambique | biểu tượng cảm xúc Maputo | biểu tượng cảm xúc Sahara
Taip pat žiūrėkite 9
👨‍🌾 nông dân nam Kopijuoti
👩‍🌾 nông dân nữ Kopijuoti
🏄 người lướt sóng Kopijuoti
🏊 người bơi Kopijuoti
🌾 bó lúa Kopijuoti
🌽 bắp ngô Kopijuoti
🛫 máy bay khởi hành Kopijuoti
điện cao thế Kopijuoti
💧 giọt nước Kopijuoti
🇲🇿 Kitos kalbos
KalbaTrumpas pavadinimas ir nuoroda
العربية 🇲🇿 علم: موزمبيق
Azərbaycan 🇲🇿 bayraq: Mozambik
Български 🇲🇿 Флаг: Мозамбик
বাংলা 🇲🇿 পতাকা: মোজাম্বিক
Bosanski 🇲🇿 zastava: Mozambik
Čeština 🇲🇿 vlajka: Mosambik
Dansk 🇲🇿 flag: Mozambique
Deutsch 🇲🇿 Flagge: Mosambik
Ελληνικά 🇲🇿 σημαία: Μοζαμβίκη
English 🇲🇿 flag: Mozambique
Español 🇲🇿 Bandera: Mozambique
Eesti 🇲🇿 lipp: Mosambiik
فارسی 🇲🇿 پرچم: موزامبیک
Suomi 🇲🇿 lippu: Mosambik
Filipino 🇲🇿 bandila: Mozambique
Français 🇲🇿 drapeau : Mozambique
עברית 🇲🇿 דגל: מוזמביק
हिन्दी 🇲🇿 झंडा: मोज़ांबिक
Hrvatski 🇲🇿 zastava: Mozambik
Magyar 🇲🇿 zászló: Mozambik
Bahasa Indonesia 🇲🇿 bendera: Mozambik
Italiano 🇲🇿 bandiera: Mozambico
日本語 🇲🇿 旗: モザンビーク
ქართველი 🇲🇿 დროშა: მოზამბიკი
Қазақ 🇲🇿 ту: Мозамбик
한국어 🇲🇿 깃발: 모잠비크
Kurdî 🇲🇿 Ala: Mozambîk
Lietuvių 🇲🇿 vėliava: Mozambikas
Latviešu 🇲🇿 karogs: Mozambika
Bahasa Melayu 🇲🇿 bendera: Mozambique
ဗမာ 🇲🇿 အလံ − မိုဇမ်ဘစ်
Bokmål 🇲🇿 flagg: Mosambik
Nederlands 🇲🇿 vlag: Mozambique
Polski 🇲🇿 flaga: Mozambik
پښتو 🇲🇿 بیرغ: موزمبیق
Português 🇲🇿 bandeira: Moçambique
Română 🇲🇿 steag: Mozambic
Русский 🇲🇿 флаг: Мозамбик
سنڌي 🇲🇿 جھنڊو: موزمبيق
Slovenčina 🇲🇿 zástava: Mozambik
Slovenščina 🇲🇿 zastava: Mozambik
Shqip 🇲🇿 flamur: Mozambik
Српски 🇲🇿 застава: Мозамбик
Svenska 🇲🇿 flagga: Moçambique
ภาษาไทย 🇲🇿 ธง: โมซัมบิก
Türkçe 🇲🇿 bayrak: Mozambik
Українська 🇲🇿 прапор: Мозамбік
اردو 🇲🇿 پرچم: موزمبیق
Tiếng Việt 🇲🇿 cờ: Mozambique
简体中文 🇲🇿 旗: 莫桑比克
繁體中文 🇲🇿 旗子: 莫三比克