Kopēšana pabeigta.

copy.snsfont.com

“⏪” Nozīme: nút tua lại nhanh Emoji

Home > Biểu tượng > biểu tượng

Nozīme un apraksts
Tua lại ⏪Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho nút tua lại và thường được sử dụng để tua lại video hoặc âm thanh. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn nhìn lại quá khứ hoặc tua lại thời gian.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ⏩ tua đi, ⏯️ phát/tạm dừng, ⏫ tua đi

Biểu tượng cảm xúc tua lại | biểu tượng cảm xúc lùi | biểu tượng cảm xúc di chuyển | biểu tượng cảm xúc hướng | biểu tượng cảm xúc quay lại | biểu tượng cảm xúc lùi
Piemēri un lietošana
ㆍTôi muốn xem lại phần này ⏪
ㆍHãy tua lại một chút và kiểm tra ⏪
ㆍTôi cần nhấn nút tua lại ⏪
Pamatinformācija
Emoji:
Īsais nosaukums:nút tua lại nhanh
Apple nosaukums:biểu tượng tua lại
Koda punkts:U+23EA Kopēt
Kategorija:🛑 Biểu tượng
Apakškategorija:⏏️ biểu tượng
Atslēgvārds:kép | mũi tên | nút tua lại nhanh | tua lại
Biểu tượng cảm xúc tua lại | biểu tượng cảm xúc lùi | biểu tượng cảm xúc di chuyển | biểu tượng cảm xúc hướng | biểu tượng cảm xúc quay lại | biểu tượng cảm xúc lùi
Skatīt arī 6
👈 ngón trỏ trái chỉ sang trái Kopēt
💿 đĩa quang Kopēt
📺 tivi Kopēt
📼 băng video Kopēt
nút lên nhanh Kopēt
🎦 rạp chiếu phim Kopēt
Citas valodas
ValodaĪsais nosaukums un saite
العربية ⏪ زر ترجيع سريع
Azərbaycan ⏪ sürətlə geriyə çək düyməsi
Български ⏪ бутон за превъртане назад
বাংলা ⏪ দ্রুত রিভার্স বোতাম
Bosanski ⏪ dugme za brzo premotavanje
Čeština ⏪ tlačítko převíjení vzad
Dansk ⏪ spol tilbage-knap
Deutsch ⏪ Zurückspulen
Ελληνικά ⏪ κουμπί γρήγορης επαναφοράς
English ⏪ fast reverse button
Español ⏪ retroceso rápido
Eesti ⏪ tagasikerimise nupp
فارسی ⏪ دکمهٔ سریع به عقب
Suomi ⏪ kelaa taaksepäin
Filipino ⏪ button na i-fast reverse
Français ⏪ bouton retour rapide
עברית ⏪ לחצן הרצה לאחור
हिन्दी ⏪ फ़ास्ट रिवर्स बटन
Hrvatski ⏪ tipka za brzo pretraživanje unatrag
Magyar ⏪ visszatekerés gomb
Bahasa Indonesia ⏪ tombol mundur cepat
Italiano ⏪ pulsante di riavvolgimento rapido
日本語 ⏪ 早戻しボタン
ქართველი ⏪ უკან გადახვევის ღილაკი
Қазақ ⏪ артқа жылдам қайтару түймесі
한국어 ⏪ 되감기
Kurdî ⏪ şûndelêgerandin
Lietuvių ⏪ atsukti atgal
Latviešu ⏪ poga Attīt atpakaļ
Bahasa Melayu ⏪ butang undur laju
ဗမာ ⏪ နောက်သို့အမြန် ခလုတ်
Bokmål ⏪ spol tilbake-knapp
Nederlands ⏪ knop voor versneld terugspoelen
Polski ⏪ przycisk szybkiego przewijania do tyłu
پښتو ⏪ بیرته راګرځول
Português ⏪ botão de retroceder
Română ⏪ buton de derulare rapidă înapoi
Русский ⏪ перемотка назад
سنڌي ⏪ واپس ڪرڻ
Slovenčina ⏪ tlačidlo pretáčania späť
Slovenščina ⏪ gumb za hitro previjanje nazaj
Shqip ⏪ butoni i kthimit shpejt
Српски ⏪ дугме за премотавање уназад
Svenska ⏪ knapp för snabbspola tillbaka
ภาษาไทย ⏪ ถอยกลับ
Türkçe ⏪ hızlı geri düğmesi
Українська ⏪ кнопка перемотування назад
اردو ⏪ ریوائنڈ
Tiếng Việt ⏪ nút tua lại nhanh
简体中文 ⏪ 快退按钮
繁體中文 ⏪ 向後快轉