⏪
“⏪” Sens: nút tua lại nhanh Emoji
Home > Biểu tượng > biểu tượng
⏪ Signification et description
Tua lại ⏪Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho nút tua lại và thường được sử dụng để tua lại video hoặc âm thanh. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn nhìn lại quá khứ hoặc tua lại thời gian.
ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ⏩ tua đi, ⏯️ phát/tạm dừng, ⏫ tua đi
ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ⏩ tua đi, ⏯️ phát/tạm dừng, ⏫ tua đi
Biểu tượng cảm xúc tua lại | biểu tượng cảm xúc lùi | biểu tượng cảm xúc di chuyển | biểu tượng cảm xúc hướng | biểu tượng cảm xúc quay lại | biểu tượng cảm xúc lùi
⏪ Exemples et utilisation
ㆍTôi muốn xem lại phần này ⏪
ㆍHãy tua lại một chút và kiểm tra ⏪
ㆍTôi cần nhấn nút tua lại ⏪
ㆍHãy tua lại một chút và kiểm tra ⏪
ㆍTôi cần nhấn nút tua lại ⏪
⏪ Émojis des réseaux sociaux
⏪ Informations de base
Emoji: | ⏪ |
Nom court: | nút tua lại nhanh |
Nom Apple: | biểu tượng tua lại |
Point de code: | U+23EA Copier |
Catégorie: | 🛑 Biểu tượng |
Sous-catégorie: | ⏏️ biểu tượng |
Mot-clé: | kép | mũi tên | nút tua lại nhanh | tua lại |
Biểu tượng cảm xúc tua lại | biểu tượng cảm xúc lùi | biểu tượng cảm xúc di chuyển | biểu tượng cảm xúc hướng | biểu tượng cảm xúc quay lại | biểu tượng cảm xúc lùi |