Sao chép hoàn tất.

copy.snsfont.com

🧨

“🧨” Ý nghĩa: pháo Emoji

Home > Hoạt động > biến cố

🧨 Ý nghĩa và mô tả
Biểu tượng cảm xúc Firecracker🧨Firecracker chủ yếu đại diện cho pháo hoa được bắn trong các sự kiện như ngày lễ🎆, lễ hội🎉 và đám cưới👰. Nó làm nổi bật những khoảnh khắc vui vẻ😄 và lễ kỷ niệm, đồng thời mang lại sự thích thú về mặt hình ảnh với tiếng ồn. Biểu tượng cảm xúc này là biểu tượng của sự hạnh phúc và ăn mừng

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🎇 Pháo hoa, 🎉 Lễ kỷ niệm, 🥳 Bữa tiệc

Biểu tượng cảm xúc pháo hoa | biểu tượng cảm xúc pháo hoa | biểu tượng cảm xúc pháo hoa lễ hội | biểu tượng cảm xúc lễ hội Trung Quốc | biểu tượng cảm xúc vụ nổ | biểu tượng cảm xúc chương trình pháo hoa
🧨 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍCùng bắn pháo hoa cho ngày lễ nào🧨
ㆍTôi đã xem pháo hoa ở lễ hội🧨
ㆍTôi đã chuẩn bị pháo hoa cho đám cưới🧨
🧨 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🧨 Thông tin cơ bản
Emoji: 🧨
Tên ngắn:pháo
Tên Apple:pháo
Điểm mã:U+1F9E8 Sao chép
Danh mục:⚽ Hoạt động
Danh mục con:🎈 biến cố
Từ khóa:nổ | pháo | pháo hoa | thuốc nổ
Biểu tượng cảm xúc pháo hoa | biểu tượng cảm xúc pháo hoa | biểu tượng cảm xúc pháo hoa lễ hội | biểu tượng cảm xúc lễ hội Trung Quốc | biểu tượng cảm xúc vụ nổ | biểu tượng cảm xúc chương trình pháo hoa
Xem thêm 11
💥 va chạm Sao chép
🐉 rồng Sao chép
🥮 bánh trung thu Sao chép
🍾 rượu sâm panh Sao chép
🎆 pháo hoa Sao chép
🎇 pháo bông Sao chép
🧧 bao lì xì Sao chép
🔫 súng nước Sao chép
💣 bom Sao chép
🧯 bình chữa cháy Sao chép
🇨🇳 cờ: Trung Quốc Sao chép
Hình ảnh từ các nhà sản xuất khác nhau 10
🧨 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🧨 مفرقعات
Azərbaycan 🧨 feyerverk
Български 🧨 пиратка
বাংলা 🧨 বাজি
Bosanski 🧨 petarda
Čeština 🧨 petarda
Dansk 🧨 kanonslag
Deutsch 🧨 Feuerwerkskörper
Ελληνικά 🧨 κροτίδα
English 🧨 firecracker
Español 🧨 petardo
Eesti 🧨 ilutulestikurakett
فارسی 🧨 ترقه
Suomi 🧨 sähikäinen
Filipino 🧨 paputok
Français 🧨 pétard
עברית 🧨 זיקוקין די נור
हिन्दी 🧨 पटाखे
Hrvatski 🧨 petarda
Magyar 🧨 petárda
Bahasa Indonesia 🧨 petasan
Italiano 🧨 petardo
日本語 🧨 爆竹
ქართველი 🧨 შუშხუნა
Қазақ 🧨 отшашу
한국어 🧨 폭죽
Kurdî 🧨 Firecracker
Lietuvių 🧨 fejerverkas
Latviešu 🧨 petarde
Bahasa Melayu 🧨 petasan
ဗမာ 🧨 ဗြောက်အိုး
Bokmål 🧨 kinaputt
Nederlands 🧨 rotje
Polski 🧨 petarda
پښتو 🧨 اور وژونکی
Português 🧨 bombinha
Română 🧨 petardă
Русский 🧨 динамитная шашка
سنڌي 🧨 آتشبازي ڪندڙ
Slovenčina 🧨 petarda
Slovenščina 🧨 petarda
Shqip 🧨 fishekzjarr
Српски 🧨 петарда
Svenska 🧨 smällare
ภาษาไทย 🧨 ประทัด
Türkçe 🧨 maytap
Українська 🧨 петарда
اردو 🧨 پٹاخہ
Tiếng Việt 🧨 pháo
简体中文 🧨 爆竹
繁體中文 🧨 鞭炮