Sao chép hoàn tất.

copy.snsfont.com

⛓️‍💥

“⛓️‍💥” Ý nghĩa: chuỗi đứt Emoji

Home > Vật phẩm > dụng cụ

⛓️‍💥 Ý nghĩa và mô tả
Chuỗi phát nổ⛓️‍>>Biểu tượng cảm xúc chuỗi phát nổ tượng trưng cho việc thoát khỏi sự kiềm chế và đạt được tự do. Nó chủ yếu được dùng với nghĩa thoát khỏi một tình huống hạn chế hoặc thực hiện một sự thay đổi mạnh mẽ. Nó rất hữu ích để thể hiện sự giải phóng🔥 và đổi mới💡.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🔥 ngọn lửa, 💣 bom, 🔓 khóa mở

Biểu tượng cảm xúc chuỗi | biểu tượng cảm xúc vụ nổ | biểu tượng cảm xúc giải phóng | biểu tượng cảm xúc phá vỡ chuỗi | biểu tượng cảm xúc tự do | biểu tượng cảm xúc thoát khỏi
⛓️‍💥 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍTôi đã thoát khỏi tình thế bị hạn chế⛓️‍>>
ㆍTôi đã có được sự tự do mới⛓️‍>>
ㆍTôi đã trải qua một sự thay đổi mạnh mẽ⛓️‍>>
⛓️‍💥 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
⛓️‍💥 Thông tin cơ bản
Emoji: ⛓️‍💥
Tên ngắn:chuỗi đứt
Điểm mã:U+26D3 FE0F 200D 1F4A5 Sao chép
Danh mục:⌚ Vật phẩm
Danh mục con:⛏️ dụng cụ
Từ khóa:
Biểu tượng cảm xúc chuỗi | biểu tượng cảm xúc vụ nổ | biểu tượng cảm xúc giải phóng | biểu tượng cảm xúc phá vỡ chuỗi | biểu tượng cảm xúc tự do | biểu tượng cảm xúc thoát khỏi
Xem thêm 0
Hình ảnh từ các nhà sản xuất khác nhau 0
⛓️‍💥 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية ⛓️‍💥 سلسلة مكسورة
Azərbaycan ⛓️‍💥 qırılmış zəncir
Български ⛓️‍💥 счупена верига
বাংলা ⛓️‍💥 ভাঙ্গা শৃঙ্খলা
Bosanski ⛓️‍💥 slomljeni lanac
Čeština ⛓️‍💥 přerušený řetěz
Dansk ⛓️‍💥 brudt kæde
Deutsch ⛓️‍💥 zerschissene Kette
Ελληνικά ⛓️‍💥 σπασμένη αλυσίδα
English ⛓️‍💥 broken chain
Español ⛓️‍💥 cadena rota
Eesti ⛓️‍💥 katkenud kett
فارسی ⛓️‍💥 زنجیر شکسته
Suomi ⛓️‍💥 katkennut ketju
Filipino ⛓️‍💥 naputol na tanikala
Français ⛓️‍💥 chaîne brisée
עברית ⛓️‍💥 שרשרת שבורה
हिन्दी ⛓️‍💥 टूटी चेन
Hrvatski ⛓️‍💥 slomljeni lanac
Magyar ⛓️‍💥 széttört lánc
Bahasa Indonesia ⛓️‍💥 rantai rusak
Italiano ⛓️‍💥 catena rotta
日本語 ⛓️‍💥 切れたチェーン
ქართველი ⛓️‍💥 გაწყვეტილი ჯაჭვი
Қазақ ⛓️‍💥 сынған тізбек
한국어 ⛓️‍💥 부서진 사슬
Kurdî ⛓️‍💥 zincîra şikestî
Lietuvių ⛓️‍💥 sulaužyta grandinė
Latviešu ⛓️‍💥 salauzta ķēde
Bahasa Melayu ⛓️‍💥 rantai patah
ဗမာ ⛓️‍💥 ရွှေ့နေသော ချိတ်လှanto
Bokmål ⛓️‍💥 ødelagt kjede
Nederlands ⛓️‍💥 gebroken ketting
Polski ⛓️‍💥 zepsuty łańcuch
پښتو ⛓️‍💥 مات شوی زنځیر
Português ⛓️‍💥 corrente partida
Română ⛓️‍💥 lanț rupt
Русский ⛓️‍💥 сломанная цепь
سنڌي ⛓️‍💥 ٽٽل زنجير
Slovenčina ⛓️‍💥 zlomený reťaz
Slovenščina ⛓️‍💥 zlomljena veriga
Shqip ⛓️‍💥 zinxhir i ndërprerë
Српски ⛓️‍💥 slomljeni lanac
Svenska ⛓️‍💥 trasig kedja
ภาษาไทย ⛓️‍💥 โซ่ขาด
Türkçe ⛓️‍💥 kırık zincir
Українська ⛓️‍💥 зламаний ланцюг
اردو ⛓️‍💥 ٹوٹی ہوئی زنجیر
Tiếng Việt ⛓️‍💥 chuỗi đứt
简体中文 ⛓️‍💥 断链
繁體中文 ⛓️‍💥 斷鏈