Копіювання завершено.

copy.snsfont.com

🦅

“🦅” Значення: đại bàng Emoji

Home > Động vật & Thiên nhiên > động vật-chim

🦅 Значення та опис
Đại bàng 🦅Đại bàng là loài chim tượng trưng cho sức mạnh và sự tự do, và đặc biệt thường được dùng làm biểu tượng của nước Mỹ. Biểu tượng cảm xúc này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thể hiện sự tự do🦅, sức mạnh💪 và lòng can đảm🦸‍♂️. Đại bàng là loài chim mạnh mẽ bay trên bầu trời và là nguồn cảm hứng cho nhiều người.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇺🇸 Cờ Mỹ, 🦅 Phượng hoàng, 🏞️ Thiên nhiên

Biểu tượng cảm xúc đại bàng | biểu tượng cảm xúc chim lớn | biểu tượng cảm xúc vua bầu trời | biểu tượng cảm xúc đại bàng mạnh mẽ | biểu tượng cảm xúc đại bàng bay | biểu tượng cảm xúc mặt đại bàng
🦅 Приклади та використання
ㆍĐại bàng đang bay trên bầu trời 🦅
ㆍTôi muốn sống tự do như đại bàng 🦅
ㆍHãy bắt chước lòng dũng cảm của đại bàng 🦅
🦅 Соціальні емодзі
🦅 Основна інформація
Emoji: 🦅
Коротка назва:đại bàng
Назва Apple:đại bàng
Кодова точка:U+1F985 Копіювати
Категорія:🐵 Động vật & Thiên nhiên
Підкатегорія:🐓 động vật-chim
Ключове слово:chim | đại bàng
Biểu tượng cảm xúc đại bàng | biểu tượng cảm xúc chim lớn | biểu tượng cảm xúc vua bầu trời | biểu tượng cảm xúc đại bàng mạnh mẽ | biểu tượng cảm xúc đại bàng bay | biểu tượng cảm xúc mặt đại bàng
Дивіться також 15
🐓 gà trống Копіювати
🐔 Копіювати
🐣 gà mới nở Копіювати
🐤 gà con Копіювати
🐦 chim Копіювати
🐧 chim cánh cụt Копіювати
🦃 gà tây Копіювати
🦆 vịt Копіювати
🦉 Копіювати
🦚 con công Копіювати
🦜 con vẹt Копіювати
🦩 hồng hạc Копіювати
🌎 địa cầu thể hiện Châu Mỹ Копіювати
🗽 Tượng Nữ thần Tự do Копіювати
🇺🇸 cờ: Hoa Kỳ Копіювати
Зображення від різних виробників 10
🦅 Інші мови
МоваКоротка назва & посилання
العربية 🦅 نسر
Azərbaycan 🦅 qartal
Български 🦅 орел
বাংলা 🦅 ঈগল
Bosanski 🦅 orao
Čeština 🦅 orel
Dansk 🦅 ørn
Deutsch 🦅 Adler
Ελληνικά 🦅 αετός
English 🦅 eagle
Español 🦅 águila
Eesti 🦅 kotkas
فارسی 🦅 عقاب
Suomi 🦅 kotka
Filipino 🦅 agila
Français 🦅 aigle
עברית 🦅 נשר
हिन्दी 🦅 बाज
Hrvatski 🦅 orao
Magyar 🦅 sas
Bahasa Indonesia 🦅 elang
Italiano 🦅 aquila
日本語 🦅 ワシ
ქართველი 🦅 არწივი
Қазақ 🦅 бүркіт
한국어 🦅 독수리
Kurdî 🦅 qertel
Lietuvių 🦅 erelis
Latviešu 🦅 ērglis
Bahasa Melayu 🦅 helang
ဗမာ 🦅 လင်းယုန်
Bokmål 🦅 ørn
Nederlands 🦅 adelaar
Polski 🦅 orzeł
پښتو 🦅 عقاب
Português 🦅 águia
Română 🦅 vultur
Русский 🦅 орел
سنڌي 🦅 عقاب
Slovenčina 🦅 orol
Slovenščina 🦅 orel
Shqip 🦅 shqiponjë
Српски 🦅 орао
Svenska 🦅 örn
ภาษาไทย 🦅 อินทรี
Türkçe 🦅 kartal
Українська 🦅 орел
اردو 🦅 عقاب
Tiếng Việt 🦅 đại bàng
简体中文 🦅 鹰
繁體中文 🦅 老鷹