Копіювання завершено.

copy.snsfont.com

🇲🇽

“🇲🇽” Значення: cờ: Mexico Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇲🇽 Значення та опис
Cờ Mexico 🇲🇽Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho quốc kỳ Mexico có ba sọc dọc: xanh lá cây, trắng và đỏ, với một con đại bàng và một con rắn ở giữa. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho nền độc lập🇲🇽 của Mexico, nền văn hóa phong phú🎉 và những món ăn ngon🌮 và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện và mạng xã hội liên quan đến Mexico. Nó cũng thường được sử dụng trong các nội dung liên quan đến du lịch✈️, lễ hội🎊 và nấu ăn.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇧🇷 Cờ Brazil, 🇦🇷 Cờ Argentina, 🇨🇴 Cờ Colombia

Biểu tượng cảm xúc cờ Mexico | biểu tượng cảm xúc Mexico | biểu tượng cảm xúc Bắc Mỹ | biểu tượng cảm xúc cờ Mexico | biểu tượng cảm xúc thành phố Mexico | biểu tượng cảm xúc tequila
🇲🇽 Приклади та використання
ㆍĐồ ăn Mexico ngon quá!🇲🇽
ㆍTôi muốn tham gia lễ hội văn hóa của Mexico.🇲🇽
ㆍTôi muốn đi du lịch Mexico.
🇲🇽 Соціальні емодзі
🇲🇽 Основна інформація
Emoji: 🇲🇽
Коротка назва:cờ: Mexico
Кодова точка:U+1F1F2 1F1FD Копіювати
Категорія:🏁 Cờ
Підкатегорія:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Ключове слово:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Mexico | biểu tượng cảm xúc Mexico | biểu tượng cảm xúc Bắc Mỹ | biểu tượng cảm xúc cờ Mexico | biểu tượng cảm xúc thành phố Mexico | biểu tượng cảm xúc tequila
Дивіться також 9
💃 người phụ nữ đang khiêu vũ Копіювати
🌵 cây xương rồng Копіювати
🍅 cà chua Копіювати
🌮 bánh taco Копіювати
🌯 bánh burrito Копіювати
🍸 ly cocktail Копіювати
🌎 địa cầu thể hiện Châu Mỹ Копіювати
🪅 piñata Копіювати
🎸 đàn ghi-ta Копіювати
Зображення від різних виробників 10
🇲🇽 Інші мови
МоваКоротка назва & посилання
العربية 🇲🇽 علم: المكسيك
Azərbaycan 🇲🇽 bayraq: Meksika
Български 🇲🇽 Флаг: Мексико
বাংলা 🇲🇽 পতাকা: মেক্সিকো
Bosanski 🇲🇽 zastava: Meksiko
Čeština 🇲🇽 vlajka: Mexiko
Dansk 🇲🇽 flag: Mexico
Deutsch 🇲🇽 Flagge: Mexiko
Ελληνικά 🇲🇽 σημαία: Μεξικό
English 🇲🇽 flag: Mexico
Español 🇲🇽 Bandera: México
Eesti 🇲🇽 lipp: Mehhiko
فارسی 🇲🇽 پرچم: مکزیک
Suomi 🇲🇽 lippu: Meksiko
Filipino 🇲🇽 bandila: Mexico
Français 🇲🇽 drapeau : Mexique
עברית 🇲🇽 דגל: מקסיקו
हिन्दी 🇲🇽 झंडा: मैक्सिको
Hrvatski 🇲🇽 zastava: Meksiko
Magyar 🇲🇽 zászló: Mexikó
Bahasa Indonesia 🇲🇽 bendera: Meksiko
Italiano 🇲🇽 bandiera: Messico
日本語 🇲🇽 旗: メキシコ
ქართველი 🇲🇽 დროშა: მექსიკა
Қазақ 🇲🇽 ту: Мексика
한국어 🇲🇽 깃발: 멕시코
Kurdî 🇲🇽 Ala: Meksîka
Lietuvių 🇲🇽 vėliava: Meksika
Latviešu 🇲🇽 karogs: Meksika
Bahasa Melayu 🇲🇽 bendera: Mexico
ဗမာ 🇲🇽 အလံ − မကျကဆီကို
Bokmål 🇲🇽 flagg: Mexico
Nederlands 🇲🇽 vlag: Mexico
Polski 🇲🇽 flaga: Meksyk
پښتو 🇲🇽 بیرغ: مکسیکو
Português 🇲🇽 bandeira: México
Română 🇲🇽 steag: Mexic
Русский 🇲🇽 флаг: Мексика
سنڌي 🇲🇽 جھنڊو: ميڪسيڪو
Slovenčina 🇲🇽 zástava: Mexiko
Slovenščina 🇲🇽 zastava: Mehika
Shqip 🇲🇽 flamur: Meksikë
Српски 🇲🇽 застава: Мексико
Svenska 🇲🇽 flagga: Mexiko
ภาษาไทย 🇲🇽 ธง: เม็กซิโก
Türkçe 🇲🇽 bayrak: Meksika
Українська 🇲🇽 прапор: Мексика
اردو 🇲🇽 پرچم: میکسیکو
Tiếng Việt 🇲🇽 cờ: Mexico
简体中文 🇲🇽 旗: 墨西哥
繁體中文 🇲🇽 旗子: 墨西哥