Копирање је завршено.

copy.snsfont.com

💼

“💼” Значење: cặp tài liệu Emoji

Home > Vật phẩm > văn phòng

💼 Значење и опис
Cặp tài liệu 💼Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho một chiếc cặp và chủ yếu được sử dụng trong các tình huống liên quan đến công việc🏢, chuyến công tác✈️ và kinh doanh💼. Một chiếc cặp đựng những giấy tờ quan trọng📄 hay tượng trưng cho công việc của một nhân viên văn phòng. Bạn có thể sử dụng biểu tượng cảm xúc trong các chuyến công tác hoặc hội họp.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 📄 tài liệu, ✈️ máy bay, 🏢 tòa nhà

Biểu tượng cảm xúc cặp tài liệu | biểu tượng cảm xúc kinh doanh | biểu tượng cảm xúc văn phòng | biểu tượng cảm xúc công việc | biểu tượng cảm xúc nơi làm việc | biểu tượng cảm xúc tài liệu
💼 Примери и употреба
ㆍHôm nay tôi có một cuộc họp quan trọng💼
ㆍTôi đã đóng cặp và đi làm💼
ㆍTôi đã sắp xếp tài liệu để chuẩn bị cho chuyến công tác💼
💼 Емоџији на друштвеним мрежама
💼 Основне информације
Emoji: 💼
Кратко име:cặp tài liệu
Аппле име:cặp tài liệu
Кодна тачка:U+1F4BC Копирај
Категорија:⌚ Vật phẩm
Поткатегорија:✂️ văn phòng
Кључна реч:cặp tài liệu
Biểu tượng cảm xúc cặp tài liệu | biểu tượng cảm xúc kinh doanh | biểu tượng cảm xúc văn phòng | biểu tượng cảm xúc công việc | biểu tượng cảm xúc nơi làm việc | biểu tượng cảm xúc tài liệu
Такође видети 11
👨‍💼 nhân viên văn phòng nam Копирај
👩‍💼 nhân viên văn phòng nữ Копирај
🏢 tòa nhà văn phòng Копирај
🧳 hành lý Копирај
🎒 ba lô đi học Копирај
👔 cà vạt Копирај
👛 Копирај
👜 túi xách Копирај
📅 lịch Копирај
📆 quyển lịch bloc Копирај
🛅 hành lý bỏ quên Копирај
💼 Други језици
ЈезикКратко име & линк
العربية 💼 حقيبة كتب
Azərbaycan 💼 çemodan
Български 💼 чанта за документи
বাংলা 💼 ব্রিফকেস
Bosanski 💼 aktovka
Čeština 💼 kufřík
Dansk 💼 attachémappe
Deutsch 💼 Aktentasche
Ελληνικά 💼 χαρτοφύλακας
English 💼 briefcase
Español 💼 maletín
Eesti 💼 portfell
فارسی 💼 کیف اسناد
Suomi 💼 salkku
Filipino 💼 briefcase
Français 💼 porte-documents
עברית 💼 תיק מסמכים
हिन्दी 💼 ब्रीफ़केस
Hrvatski 💼 aktovka
Magyar 💼 aktatáska
Bahasa Indonesia 💼 tas kantor
Italiano 💼 valigetta 24 ore
日本語 💼 ブリーフケース
ქართველი 💼 პორტფელი
Қазақ 💼 портфель
한국어 💼 서류 가방
Kurdî 💼 The briefcase
Lietuvių 💼 portfelis
Latviešu 💼 portfelis
Bahasa Melayu 💼 beg bimbit
ဗမာ 💼 ရုံးသုံးလက်ဆွဲအိတ်
Bokmål 💼 dokumentmappe
Nederlands 💼 aktentas
Polski 💼 teczka
پښتو 💼 لنډۍ
Português 💼 maleta
Română 💼 servietă
Русский 💼 портфель
سنڌي 💼 بريفڪيس
Slovenčina 💼 aktovka
Slovenščina 💼 kovček
Shqip 💼 valixhe
Српски 💼 торба
Svenska 💼 portfölj
ภาษาไทย 💼 กระเป๋าเอกสาร
Türkçe 💼 evrak çantası
Українська 💼 кейс
اردو 💼 بریف کیس
Tiếng Việt 💼 cặp tài liệu
简体中文 💼 公文包
繁體中文 💼 公事包