Kopiranje zaključeno.

copy.snsfont.com

🇧🇹

“🇧🇹” Pomen: cờ: Bhutan Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇧🇹 Pomen in opis
Cờ Bhutan 🇧🇹Biểu tượng cảm xúc cờ Bhutan được chia thành hai màu: vàng và cam, với một con rồng trắng ở giữa. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho Bhutan và thường được sử dụng để đại diện cho dãy Himalaya🏔️, Phật giáo🕉️ và văn hóa truyền thống. Nó cũng xuất hiện rất nhiều trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Bhutan.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇳🇵 Cờ Nepal, 🇱🇰 cờ Sri Lanka, 🇮🇳 cờ Ấn Độ

Biểu tượng cảm xúc cờ Bhutan | biểu tượng cảm xúc quốc kỳ | biểu tượng cảm xúc Bhutan | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Bhutan
🇧🇹 Primeri in uporaba
ㆍTôi muốn học điệu nhảy truyền thống của Bhutan🇧🇹
ㆍPhong cảnh thiên nhiên của Bhutan thực sự rất đẹp🇧🇹
ㆍTôi muốn đến thăm những ngôi đền lịch sử của Bhutan🇧🇹
🇧🇹 Emoji na družbenih omrežjih
🇧🇹 Osnovne informacije
Emoji: 🇧🇹
Kratko ime:cờ: Bhutan
Ime Apple:cờ Bhutan
Kodna točka:U+1F1E7 1F1F9 Kopiraj
Kategorija:🏁 Cờ
Podkategorija:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Ključna beseda:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Bhutan | biểu tượng cảm xúc quốc kỳ | biểu tượng cảm xúc Bhutan | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Bhutan
Glej tudi 5
👨‍🌾 nông dân nam Kopiraj
👩‍🌾 nông dân nữ Kopiraj
🐉 rồng Kopiraj
🌳 cây rụng lá Kopiraj
🚭 cấm hút thuốc Kopiraj
🇧🇹 Drugi jeziki
JezikKratko ime & povezava
العربية 🇧🇹 علم: بوتان
Azərbaycan 🇧🇹 bayraq: Butan
Български 🇧🇹 Флаг: Бутан
বাংলা 🇧🇹 পতাকা: ভুটান
Bosanski 🇧🇹 zastava: Butan
Čeština 🇧🇹 vlajka: Bhútán
Dansk 🇧🇹 flag: Bhutan
Deutsch 🇧🇹 Flagge: Bhutan
Ελληνικά 🇧🇹 σημαία: Μπουτάν
English 🇧🇹 flag: Bhutan
Español 🇧🇹 Bandera: Bután
Eesti 🇧🇹 lipp: Bhutan
فارسی 🇧🇹 پرچم: بوتان
Suomi 🇧🇹 lippu: Bhutan
Filipino 🇧🇹 bandila: Bhutan
Français 🇧🇹 drapeau : Bhoutan
עברית 🇧🇹 דגל: בהוטן
हिन्दी 🇧🇹 झंडा: भूटान
Hrvatski 🇧🇹 zastava: Butan
Magyar 🇧🇹 zászló: Bhután
Bahasa Indonesia 🇧🇹 bendera: Bhutan
Italiano 🇧🇹 bandiera: Bhutan
日本語 🇧🇹 旗: ブータン
ქართველი 🇧🇹 დროშა: ბუტანი
Қазақ 🇧🇹 ту: Бутан
한국어 🇧🇹 깃발: 부탄
Kurdî 🇧🇹 Ala: Bûtan
Lietuvių 🇧🇹 vėliava: Butanas
Latviešu 🇧🇹 karogs: Butāna
Bahasa Melayu 🇧🇹 bendera: Bhutan
ဗမာ 🇧🇹 အလံ − ဘူတန်
Bokmål 🇧🇹 flagg: Bhutan
Nederlands 🇧🇹 vlag: Bhutan
Polski 🇧🇹 flaga: Bhutan
پښتو 🇧🇹 بیرغ: بوتان
Português 🇧🇹 bandeira: Butão
Română 🇧🇹 steag: Bhutan
Русский 🇧🇹 флаг: Бутан
سنڌي 🇧🇹 جهنڊو: ڀوٽان
Slovenčina 🇧🇹 zástava: Bhután
Slovenščina 🇧🇹 zastava: Butan
Shqip 🇧🇹 flamur: Butan
Српски 🇧🇹 застава: Бутан
Svenska 🇧🇹 flagga: Bhutan
ภาษาไทย 🇧🇹 ธง: ภูฏาน
Türkçe 🇧🇹 bayrak: Butan
Українська 🇧🇹 прапор: Бутан
اردو 🇧🇹 پرچم: بھوٹان
Tiếng Việt 🇧🇹 cờ: Bhutan
简体中文 🇧🇹 旗: 不丹
繁體中文 🇧🇹 旗子: 不丹