Kopírovanie dokončené.

copy.snsfont.com

🦧

“🦧” Význam: đười ươi Emoji

Home > Động vật & Thiên nhiên > động vật có vú

🦧 Význam a opis
Đười ươi 🦧Đười ươi là loài động vật tượng trưng cho trí thông minh và tính xã hội, chủ yếu sống ở các khu rừng mưa nhiệt đới. Biểu tượng cảm xúc này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện để thể hiện sự khôn ngoan🧠, bản chất🌲 và sự kết nối🤝. Đười ươi thể hiện nhiều hành vi giống con người và là động vật cần được bảo vệ.

ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 🦍 Khỉ đột, 🐒 Khỉ, 🌳 Cây

Biểu tượng cảm xúc đười ươi | biểu tượng cảm xúc động vật lớn | biểu tượng cảm xúc đười ươi leo cây | biểu tượng cảm xúc đười ươi rừng | biểu tượng cảm xúc động vật mạnh mẽ | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt đười ươi
🦧 Príklady a použitie
ㆍĐười ươi đang chơi trên cây 🦧
ㆍTôi muốn thông minh như đười ươi 🦧
ㆍTôi phải bảo vệ đười ươi 🦧
🦧 Emotikony na sociálnych sieťach
🦧 Základné informácie
Emoji: 🦧
Krátke meno:đười ươi
Kódový bod:U+1F9A7 Kopírovať
Kategória:🐵 Động vật & Thiên nhiên
Podkategória:🐀 động vật có vú
Kľúčové slovo:đười ươi | vượn người
Biểu tượng cảm xúc đười ươi | biểu tượng cảm xúc động vật lớn | biểu tượng cảm xúc đười ươi leo cây | biểu tượng cảm xúc đười ươi rừng | biểu tượng cảm xúc động vật mạnh mẽ | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt đười ươi
Pozri tiež 14
🙈 khỉ không nhìn điều xấu Kopírovať
🙉 khỉ không nghe điều xấu Kopírovať
🙊 khỉ không nói điều xấu Kopírovať
🧡 trái tim màu cam Kopírovať
🧗 người đang leo núi Kopírovať
🐒 khỉ Kopírovať
🐵 mặt khỉ Kopírovať
🦍 khỉ đột Kopírovať
🦥 con lười Kopírovať
🌲 cây thường xanh Kopírovať
🌳 cây rụng lá Kopírovať
🌏 địa cầu thể hiện Châu Á-Châu Úc Kopírovať
🔶 hình thoi lớn màu cam Kopírovať
🔸 hình thoi nhỏ màu cam Kopírovať
🦧 Iné jazyky
JazykKrátke meno & odkaz
العربية 🦧 إنسان الغاب
Azərbaycan 🦧 oranqutanq
Български 🦧 орангутан
বাংলা 🦧 ওরাংওটান
Bosanski 🦧 orangutan
Čeština 🦧 orangutan
Dansk 🦧 orangutang
Deutsch 🦧 Orang-Utan
Ελληνικά 🦧 ουρακοτάγκος
English 🦧 orangutan
Español 🦧 orangután
Eesti 🦧 orangutan
فارسی 🦧 اورانگوتان
Suomi 🦧 oranki
Filipino 🦧 orangutan
Français 🦧 orang-outan
עברית 🦧 אורנגאוטן
हिन्दी 🦧 वनमानुष
Hrvatski 🦧 orangutan
Magyar 🦧 orangután
Bahasa Indonesia 🦧 orangutan
Italiano 🦧 orangotango
日本語 🦧 オランウータン
ქართველი 🦧 ორანგუტანი
Қазақ 🦧 орангутанг
한국어 🦧 오랑우탄
Kurdî 🦧 orangutan
Lietuvių 🦧 orangutangas
Latviešu 🦧 orangutans
Bahasa Melayu 🦧 orang utan
ဗမာ 🦧 အိုရန်အူတန်
Bokmål 🦧 orangutang
Nederlands 🦧 orang-oetang
Polski 🦧 orangutan
پښتو 🦧 اورنګوتان
Português 🦧 orangotango
Română 🦧 urangutan
Русский 🦧 орангутан
سنڌي 🦧 اورنگوتن
Slovenčina 🦧 orangutan
Slovenščina 🦧 orangutan
Shqip 🦧 orangutang
Српски 🦧 орангутан
Svenska 🦧 orangutang
ภาษาไทย 🦧 อุรังอุตัง
Türkçe 🦧 orangutan
Українська 🦧 орангутанг
اردو 🦧 اورنگوٹان
Tiếng Việt 🦧 đười ươi
简体中文 🦧 红毛猩猩
繁體中文 🦧 猩猩