Копирование завершено.

copy.snsfont.com

🇧🇻

“🇧🇻” Значение: cờ: Đảo Bouvet Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇧🇻 Значение и описание
Cờ Đảo Bouvet 🇧🇻Biểu tượng cảm xúc cờ Đảo Bouvet trông tương tự như cờ Na Uy. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho Đảo Bouvet và thường được dùng để đại diện cho Nam Cực❄️, thám hiểm⛷️ và nghiên cứu khoa học🔬. Nó cũng xuất hiện rất nhiều trong các cuộc trò chuyện liên quan đến đảo Bouvet.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇳🇴 Cờ Na Uy, 🇫🇮 Cờ Phần Lan, 🇮🇸 Cờ Iceland

Biểu tượng cảm xúc cờ Đảo Bouvet | biểu tượng cảm xúc cờ quốc gia | biểu tượng cảm xúc Đảo Bouvet | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Đảo Bouvet
🇧🇻 Примеры и использование
ㆍPhong cảnh thiên nhiên của Đảo Bouvet thực sự tuyệt vời🇧🇻
ㆍTôi muốn tận hưởng việc khám phá Đảo Bouvet🇧🇻
ㆍNghiên cứu khoa học về Đảo Bouvet rất quan trọng🇧🇻
🇧🇻 Эмодзи в социальных сетях
🇧🇻 Основная информация
Emoji: 🇧🇻
Короткое имя:cờ: Đảo Bouvet
Кодовая точка:U+1F1E7 1F1FB Копировать
Категория:🏁 Cờ
Подкатегория:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Ключевое слово:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Đảo Bouvet | biểu tượng cảm xúc cờ quốc gia | biểu tượng cảm xúc Đảo Bouvet | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Đảo Bouvet
Смотрите также 8
🥶 mặt lạnh Копировать
🐦 chim Копировать
🐧 chim cánh cụt Копировать
🦭 chó biển Копировать
🧊 viên đá Копировать
🌋 núi lửa Копировать
🏝️ đảo hoang Копировать
🔥 lửa Копировать
Изображения от разных производителей 8
🇧🇻 Другие языки
ЯзыкКороткое имя и ссылка
العربية 🇧🇻 علم: جزيرة بوفيه
Azərbaycan 🇧🇻 bayraq: Buve adası
Български 🇧🇻 Флаг: остров Буве
বাংলা 🇧🇻 পতাকা: বোভেট দ্বীপ
Bosanski 🇧🇻 zastava: Ostrvo Buve
Čeština 🇧🇻 vlajka: Bouvetův ostrov
Dansk 🇧🇻 flag: Bouvetøen
Deutsch 🇧🇻 Flagge: Bouvetinsel
Ελληνικά 🇧🇻 σημαία: Νήσος Μπουβέ
English 🇧🇻 flag: Bouvet Island
Español 🇧🇻 Bandera: Isla Bouvet
Eesti 🇧🇻 lipp: Bouvet’ saar
فارسی 🇧🇻 پرچم: جزیرهٔ بووه
Suomi 🇧🇻 lippu: Bouvet’nsaari
Filipino 🇧🇻 bandila: Bouvet Island
Français 🇧🇻 drapeau : Île Bouvet
עברית 🇧🇻 דגל: האי בובה
हिन्दी 🇧🇻 झंडा: बोवेत द्वीप
Hrvatski 🇧🇻 zastava: Otok Bouvet
Magyar 🇧🇻 zászló: Bouvet-sziget
Bahasa Indonesia 🇧🇻 bendera: Pulau Bouvet
Italiano 🇧🇻 bandiera: Isola Bouvet
日本語 🇧🇻 旗: ブーベ島
ქართველი 🇧🇻 დროშა: ბუვე
Қазақ 🇧🇻 ту: Буве аралы
한국어 🇧🇻 깃발: 부베섬
Kurdî 🇧🇻 Ala: Girava Bouvet
Lietuvių 🇧🇻 vėliava: Buvė Sala
Latviešu 🇧🇻 karogs: Buvē sala
Bahasa Melayu 🇧🇻 bendera: Pulau Bouvet
ဗမာ 🇧🇻 အလံ − ဘူဗက်ကျွန်း
Bokmål 🇧🇻 flagg: Bouvetøya
Nederlands 🇧🇻 vlag: Bouveteiland
Polski 🇧🇻 flaga: Wyspa Bouveta
پښتو 🇧🇻 بیرغ: بوویټ ټاپو
Português 🇧🇻 bandeira: Ilha Bouvet
Română 🇧🇻 steag: Insula Bouvet
Русский 🇧🇻 флаг: о-в Буве
سنڌي 🇧🇻 جھنڊو: Bouvet ٻيٽ
Slovenčina 🇧🇻 zástava: Bouvetov ostrov
Slovenščina 🇧🇻 zastava: Bouvetov otok
Shqip 🇧🇻 flamur: Ishulli Bove
Српски 🇧🇻 застава: Острво Буве
Svenska 🇧🇻 flagga: Bouvetön
ภาษาไทย 🇧🇻 ธง: เกาะบูเว
Türkçe 🇧🇻 bayrak: Bouvet Adası
Українська 🇧🇻 прапор: Острів Буве
اردو 🇧🇻 پرچم: بوویٹ جزیرہ
Tiếng Việt 🇧🇻 cờ: Đảo Bouvet
简体中文 🇧🇻 旗: 布韦岛
繁體中文 🇧🇻 旗子: 布威島