Copiere completă.

copy.snsfont.com

🇨🇿

“🇨🇿” Semnificație: cờ: Séc Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇨🇿 Semnificație și descriere
Cờ Séc 🇨🇿 Cờ Séc bao gồm một hình tam giác màu xanh lam và các sọc ngang màu trắng và đỏ. Nó chủ yếu được sử dụng để chỉ các sự kiện 🎉, du lịch ✈️, văn hóa 🏰, v.v. liên quan đến Cộng hòa Séc. Biểu tượng cảm xúc này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Cộng hòa Séc

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🍺 bia, 🎻 violin, 🏰 lâu đài

Biểu tượng cảm xúc cờ Séc | biểu tượng cảm xúc quốc kỳ | biểu tượng cảm xúc Cộng hòa Séc | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng lá cờ | biểu tượng cảm xúc Cộng hòa Séc
🇨🇿 Exemple și utilizare
ㆍBia Séc thực sự rất ngon! 🍺🇨🇿
ㆍTôi muốn xem một lâu đài ở Cộng hòa Séc! 🏰🇨🇿
ㆍTôi muốn nghe tiếng violin chơi ở Cộng hòa Séc! 🎻🇨🇿
🇨🇿 Emoji în rețelele sociale
🇨🇿 Informații de bază
Emoji: 🇨🇿
Nume scurt:cờ: Séc
Nume Apple:cờ Séc
Punct de cod:U+1F1E8 1F1FF Copiază
Categorie:🏁 Cờ
Subcategorie:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Cuvânt cheie:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Séc | biểu tượng cảm xúc quốc kỳ | biểu tượng cảm xúc Cộng hòa Séc | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng lá cờ | biểu tượng cảm xúc Cộng hòa Séc
Vezi și 8
👨‍🏭 công nhân nhà máy nam Copiază
👩‍🏭 công nhân nhà máy nữ Copiază
🌹 hoa hồng Copiază
🍺 cốc bia Copiază
🍻 chạm cốc bia Copiază
🏰 lâu đài Copiază
👞 giày nam Copiază
👢 giày bốt nữ Copiază
🇨🇿 Alte limbi
LimbăNume scurt & link
العربية 🇨🇿 علم: التشيك
Azərbaycan 🇨🇿 bayraq: Çexiya
Български 🇨🇿 Флаг: Чехия
বাংলা 🇨🇿 পতাকা: চেকিয়া
Bosanski 🇨🇿 zastava: Češka
Čeština 🇨🇿 vlajka: Česko
Dansk 🇨🇿 flag: Tjekkiet
Deutsch 🇨🇿 Flagge: Tschechien
Ελληνικά 🇨🇿 σημαία: Τσεχία
English 🇨🇿 flag: Czechia
Español 🇨🇿 Bandera: Chequia
Eesti 🇨🇿 lipp: Tšehhi
فارسی 🇨🇿 پرچم: چک
Suomi 🇨🇿 lippu: Tšekki
Filipino 🇨🇿 bandila: Czechia
Français 🇨🇿 drapeau : Tchéquie
עברית 🇨🇿 דגל: צ׳כיה
हिन्दी 🇨🇿 झंडा: चेकिया
Hrvatski 🇨🇿 zastava: Češka
Magyar 🇨🇿 zászló: Csehország
Bahasa Indonesia 🇨🇿 bendera: Ceko
Italiano 🇨🇿 bandiera: Cechia
日本語 🇨🇿 旗: チェコ
ქართველი 🇨🇿 დროშა: ჩეხეთი
Қазақ 🇨🇿 ту: Чехия
한국어 🇨🇿 깃발: 체코
Kurdî 🇨🇿 Ala: Komara Çek
Lietuvių 🇨🇿 vėliava: Čekija
Latviešu 🇨🇿 karogs: Čehija
Bahasa Melayu 🇨🇿 bendera: Czechia
ဗမာ 🇨🇿 အလံ − ချက်ကီယား
Bokmål 🇨🇿 flagg: Tsjekkia
Nederlands 🇨🇿 vlag: Tsjechië
Polski 🇨🇿 flaga: Czechy
پښتو 🇨🇿 بیرغ: چک جمهوریت
Português 🇨🇿 bandeira: Tchéquia
Română 🇨🇿 steag: Cehia
Русский 🇨🇿 флаг: Чехия
سنڌي 🇨🇿 جھنڊو: چيڪ ريپبلڪ
Slovenčina 🇨🇿 zástava: Česko
Slovenščina 🇨🇿 zastava: Češka
Shqip 🇨🇿 flamur: Çeki
Српски 🇨🇿 застава: Чешка
Svenska 🇨🇿 flagga: Tjeckien
ภาษาไทย 🇨🇿 ธง: เช็ก
Türkçe 🇨🇿 bayrak: Çekya
Українська 🇨🇿 прапор: Чехія
اردو 🇨🇿 پرچم: جمہوریہ چیک
Tiếng Việt 🇨🇿 cờ: Séc
简体中文 🇨🇿 旗: 捷克
繁體中文 🇨🇿 旗子: 捷克