🍨
“🍨” Betekenis: kem Emoji
Home > Đồ ăn thức uống > thức ăn ngọt
🍨 Betekenis en beschrijving
Biểu tượng cảm xúc Ice Cream Scoop 🍨
🍨 đại diện cho một muỗng kem và chủ yếu phổ biến trong các món tráng miệng🍰, mùa hè🍉 và các bữa tiệc🎉. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho kem với nhiều hương vị và màu sắc khác nhau
ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🍦 Kem mềm, 🍧 Đá bào, 🍓 Dâu tây
🍨 đại diện cho một muỗng kem và chủ yếu phổ biến trong các món tráng miệng🍰, mùa hè🍉 và các bữa tiệc🎉. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho kem với nhiều hương vị và màu sắc khác nhau
ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🍦 Kem mềm, 🍧 Đá bào, 🍓 Dâu tây
Biểu tượng cảm xúc kem | biểu tượng cảm xúc món tráng miệng | biểu tượng cảm xúc món ăn mùa hè | biểu tượng cảm xúc đồ ăn nhẹ | biểu tượng cảm xúc bóng kem | biểu tượng cảm xúc thực phẩm truyền thống
🍨 Voorbeelden en gebruik
ㆍTôi đã ăn một muỗng kem sau bữa trưa🍨
ㆍTôi đã chọn nhiều hương vị kem khác nhau
ㆍNhững muỗng kem thực sự rất ngon.
ㆍTôi đã chọn nhiều hương vị kem khác nhau
ㆍNhững muỗng kem thực sự rất ngon.
🍨 Emojis op sociale media
🍨 Basisinformatie
| Emoji: | 🍨 |
| Korte naam: | kem |
| Codepunt: | U+1F368 Kopiëren |
| Categorie: | 🍓 Đồ ăn thức uống |
| Subcategorie: | 🍦 thức ăn ngọt |
| Sleutelwoord: | kem | món tráng miệng | ngọt |
| Biểu tượng cảm xúc kem | biểu tượng cảm xúc món tráng miệng | biểu tượng cảm xúc món ăn mùa hè | biểu tượng cảm xúc đồ ăn nhẹ | biểu tượng cảm xúc bóng kem | biểu tượng cảm xúc thực phẩm truyền thống |
Zie ook 18
🍨 Andere talen
| Taal | Korte naam & link |
|---|---|
| العربية | 🍨 آيس كريم |
| Azərbaycan | 🍨 dondurma |
| Български | 🍨 сладолед |
| বাংলা | 🍨 আইস ক্রিম |
| Bosanski | 🍨 sladoled |
| Čeština | 🍨 kopečková zmrzlina |
| Dansk | 🍨 is |
| Deutsch | 🍨 Eiscreme |
| Ελληνικά | 🍨 παγωτό |
| English | 🍨 ice cream |
| Español | 🍨 helado |
| Eesti | 🍨 jäätis |
| فارسی | 🍨 بستنی |
| Suomi | 🍨 jäätelö |
| Filipino | 🍨 ice cream |
| Français | 🍨 glace |
| עברית | 🍨 גלידה |
| हिन्दी | 🍨 आइसक्रीम |
| Hrvatski | 🍨 sladoled |
| Magyar | 🍨 fagylalt |
| Bahasa Indonesia | 🍨 es krim |
| Italiano | 🍨 coppa di gelato |
| 日本語 | 🍨 アイスクリーム |
| ქართველი | 🍨 ნაყინი |
| Қазақ | 🍨 балмұздақ |
| 한국어 | 🍨 아이스크림 |
| Kurdî | 🍨 bestenî |
| Lietuvių | 🍨 ledai |
| Latviešu | 🍨 saldējums |
| Bahasa Melayu | 🍨 ais krim |
| ဗမာ | 🍨 ရေခဲမုန့် |
| Bokmål | 🍨 iskrem |
| Nederlands | 🍨 ijs |
| Polski | 🍨 lody |
| پښتو | 🍨 آیس کریم |
| Português | 🍨 sorvete |
| Română | 🍨 înghețată |
| Русский | 🍨 мороженое |
| سنڌي | 🍨 آئس ڪريم |
| Slovenčina | 🍨 zmrzlina |
| Slovenščina | 🍨 sladoled |
| Shqip | 🍨 akullore |
| Српски | 🍨 сладолед |
| Svenska | 🍨 glass |
| ภาษาไทย | 🍨 ไอศกรีม |
| Türkçe | 🍨 dondurma |
| Українська | 🍨 морозиво |
| اردو | 🍨 آئس کریم |
| Tiếng Việt | 🍨 kem |
| 简体中文 | 🍨 冰淇淋 |
| 繁體中文 | 🍨 冰淇淋 |















