Kopiëren voltooid.

copy.snsfont.com

🇰🇪

“🇰🇪” Betekenis: cờ: Kenya Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇰🇪 Betekenis en beschrijving
Cờ của Kenya 🇰🇪
🇰🇪 Biểu tượng cảm xúc tượng trưng cho lá cờ của Kenya và tượng trưng cho Kenya. Biểu tượng cảm xúc này chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Kenya, nơi nó được dùng để đại diện cho đất nước hoặc thể hiện lòng yêu nước. Kenya nổi tiếng với các chuyến đi săn và kỳ quan thiên nhiên, với các điểm tham quan như Masai Mara. Trong bối cảnh tương tự, các biểu tượng cảm xúc cờ của các quốc gia khác 🇯🇴, 🇯🇵, 🇰🇬 cũng có thể được sử dụng cùng nhau

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🦒 Hươu cao cổ, 🐘 Voi, 🌍 Châu Phi

Biểu tượng cảm xúc cờ Kenya | biểu tượng cảm xúc Kenya | biểu tượng cảm xúc Đông Phi | biểu tượng cảm xúc cờ Kenya | biểu tượng cảm xúc Nairobi | biểu tượng cảm xúc safari
🇰🇪 Voorbeelden en gebruik
ㆍSafari Masai Mara ở Kenya thực sự tuyệt vời 🇰🇪
ㆍCà phê Kenya nổi tiếng thế giới 🇰🇪
ㆍChuyến đi đến Nairobi là một trải nghiệm khó quên 🇰🇪
🇰🇪 Emojis op sociale media
🇰🇪 Basisinformatie
Emoji: 🇰🇪
Korte naam:cờ: Kenya
Apple naam:cờ Kenya
Codepunt:U+1F1F0 1F1EA Kopiëren
Categorie:🏁 Cờ
Subcategorie:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Sleutelwoord:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Kenya | biểu tượng cảm xúc Kenya | biểu tượng cảm xúc Đông Phi | biểu tượng cảm xúc cờ Kenya | biểu tượng cảm xúc Nairobi | biểu tượng cảm xúc safari
Zie ook 7
🌳 cây rụng lá Kopiëren
🥬 xanh lá Kopiëren
🧂 muối Kopiëren
đồ uống nóng Kopiëren
🌋 núi lửa Kopiëren
🛫 máy bay khởi hành Kopiëren
💎 đá quý Kopiëren
🇰🇪 Andere talen
TaalKorte naam & link
العربية 🇰🇪 علم: كينيا
Azərbaycan 🇰🇪 bayraq: Keniya
Български 🇰🇪 Флаг: Кения
বাংলা 🇰🇪 পতাকা: কেনিয়া
Bosanski 🇰🇪 zastava: Kenija
Čeština 🇰🇪 vlajka: Keňa
Dansk 🇰🇪 flag: Kenya
Deutsch 🇰🇪 Flagge: Kenia
Ελληνικά 🇰🇪 σημαία: Κένυα
English 🇰🇪 flag: Kenya
Español 🇰🇪 Bandera: Kenia
Eesti 🇰🇪 lipp: Keenia
فارسی 🇰🇪 پرچم: کنیا
Suomi 🇰🇪 lippu: Kenia
Filipino 🇰🇪 bandila: Kenya
Français 🇰🇪 drapeau : Kenya
עברית 🇰🇪 דגל: קניה
हिन्दी 🇰🇪 झंडा: केन्या
Hrvatski 🇰🇪 zastava: Kenija
Magyar 🇰🇪 zászló: Kenya
Bahasa Indonesia 🇰🇪 bendera: Kenya
Italiano 🇰🇪 bandiera: Kenya
日本語 🇰🇪 旗: ケニア
ქართველი 🇰🇪 დროშა: კენია
Қазақ 🇰🇪 ту: Кения
한국어 🇰🇪 깃발: 케냐
Kurdî 🇰🇪 Ala: Kenya
Lietuvių 🇰🇪 vėliava: Kenija
Latviešu 🇰🇪 karogs: Kenija
Bahasa Melayu 🇰🇪 bendera: Kenya
ဗမာ 🇰🇪 အလံ − ကင်ညာ
Bokmål 🇰🇪 flagg: Kenya
Nederlands 🇰🇪 vlag: Kenia
Polski 🇰🇪 flaga: Kenia
پښتو 🇰🇪 بیرغ: کینیا
Português 🇰🇪 bandeira: Quênia
Română 🇰🇪 steag: Kenya
Русский 🇰🇪 флаг: Кения
سنڌي 🇰🇪 جھنڊو: ڪينيا
Slovenčina 🇰🇪 zástava: Keňa
Slovenščina 🇰🇪 zastava: Kenija
Shqip 🇰🇪 flamur: Kenia
Српски 🇰🇪 застава: Кенија
Svenska 🇰🇪 flagga: Kenya
ภาษาไทย 🇰🇪 ธง: เคนยา
Türkçe 🇰🇪 bayrak: Kenya
Українська 🇰🇪 прапор: Кенія
اردو 🇰🇪 پرچم: کینیا
Tiếng Việt 🇰🇪 cờ: Kenya
简体中文 🇰🇪 旗: 肯尼亚
繁體中文 🇰🇪 旗子: 肯亞