Kopiëren voltooid.

copy.snsfont.com

⚕️

“⚕️” Betekenis: biểu tượng y tế Emoji

Home > Biểu tượng > biểu tượng khác

⚕️ Betekenis en beschrijving
Biểu tượng y tế ⚕️Biểu tượng cảm xúc biểu tượng y tế được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến y tế hoặc sức khỏe. Nó chủ yếu được sử dụng để chỉ bệnh viện🏥, bác sĩ👨‍⚕️, điều trị💊, v.v. Ví dụ: nó được sử dụng trong các câu như Tôi đã đi khám sức khỏe⚕️ và Tôi đã được bác sĩ khám⚕️. Điều này rất hữu ích khi đề cập đến các chủ đề liên quan đến việc giữ gìn sức khỏe hoặc chăm sóc sức khỏe.

ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 🏥 Bệnh viện,💊 Y học,🩺 Ống nghe

biểu tượng cảm xúc y tế | biểu tượng cảm xúc biểu tượng y tế | biểu tượng cảm xúc sức khỏe | biểu tượng cảm xúc y học | biểu tượng cảm xúc cứu hộ khẩn cấp | biểu tượng cảm xúc trượng
⚕️ Voorbeelden en gebruik
ㆍHôm nay tôi đến bệnh viện⚕️
ㆍCó kết quả khám sức khỏe⚕️
ㆍTôi được kê đơn thuốc mới⚕️
⚕️ Emojis op sociale media
⚕️ Basisinformatie
Emoji: ⚕️
Korte naam:biểu tượng y tế
Apple naam:cây gậy của Aesculapius
Codepunt:U+2695 FE0F Kopiëren
Categorie:🛑 Biểu tượng
Subcategorie:☑️ biểu tượng khác
Sleutelwoord:biểu tượng y tế | cán bộ | rắn thần | y học
biểu tượng cảm xúc y tế | biểu tượng cảm xúc biểu tượng y tế | biểu tượng cảm xúc sức khỏe | biểu tượng cảm xúc y học | biểu tượng cảm xúc cứu hộ khẩn cấp | biểu tượng cảm xúc trượng
Zie ook 7
👨‍⚕️ nhân viên y tế nam Kopiëren
👩‍⚕️ nhân viên y tế nữ Kopiëren
🐍 rắn Kopiëren
🏥 bệnh viện Kopiëren
🧬 adn Kopiëren
💉 ống tiêm Kopiëren
💊 viên thuốc Kopiëren
⚕️ Andere talen
TaalKorte naam & link
العربية ⚕️ رمز طبي
Azərbaycan ⚕️ tibb işarəsi
Български ⚕️ символ за медицина
বাংলা ⚕️ চিকিৎসার চিহ্ন
Bosanski ⚕️ medicinski simbol
Čeština ⚕️ znak medicíny
Dansk ⚕️ medicinsymbol
Deutsch ⚕️ Äskulapstab
Ελληνικά ⚕️ ιατρικό σύμβολο
English ⚕️ medical symbol
Español ⚕️ símbolo de medicina
Eesti ⚕️ meditsiinisümbol
فارسی ⚕️ نماد پزشکی
Suomi ⚕️ lääketieteen symboli
Filipino ⚕️ simbolong pang-medikal
Français ⚕️ caducée
עברית ⚕️ סמל הרפואה
हिन्दी ⚕️ चिकित्सा प्रतीक
Hrvatski ⚕️ simbol medicine
Magyar ⚕️ orvosi szimbólum
Bahasa Indonesia ⚕️ simbol kedokteran
Italiano ⚕️ simbolo della medicina
日本語 ⚕️ 医療のシンボル
ქართველი ⚕️ სამედიცინო ნიშანი
Қазақ ⚕️ медицина таңбасы
한국어 ⚕️ 의학 기호
Kurdî ⚕️ sembola derman
Lietuvių ⚕️ medicinos simbolis
Latviešu ⚕️ medicīnas simbols
Bahasa Melayu ⚕️ simbol perubatan
ဗမာ ⚕️ ဆေးဘက်ဆိုင်ရာ သင်္ကေတ
Bokmål ⚕️ legesymbol
Nederlands ⚕️ esculaap
Polski ⚕️ symbol medycyny
پښتو ⚕️ د درملو سمبول
Português ⚕️ símbolo da medicina
Română ⚕️ simbol medical
Русский ⚕️ медицинский символ
سنڌي ⚕️ دوا جي علامت
Slovenčina ⚕️ lekársky symbol
Slovenščina ⚕️ simbol zdravstva
Shqip ⚕️ simboli mjekësor
Српски ⚕️ медицински знак
Svenska ⚕️ medicinsk symbol
ภาษาไทย ⚕️ เครื่องหมายการแพทย์
Türkçe ⚕️ tıp sembolü
Українська ⚕️ символ медицини
اردو ⚕️ دوا کی علامت
Tiếng Việt ⚕️ biểu tượng y tế
简体中文 ⚕️ 医疗标志
繁體中文 ⚕️ 醫療符號