Kopiering fullført.

copy.snsfont.com

🇪🇹

“🇪🇹” Betydning: cờ: Ethiopia Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇪🇹 Betydning og beskrivelse
Quốc kỳ Ethiopia 🇪🇹Quốc kỳ Ethiopia có ba màu: xanh lá cây, vàng và đỏ, với một vòng tròn màu xanh lam và một ngôi sao màu vàng ở giữa. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho Ethiopia và chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Ethiopia. Ethiopia nổi tiếng là quê hương của cà phê☕ và tự hào có nền văn hóa và lịch sử đa dạng.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ☕ cà phê, 🌄 bình minh, 🌍 trái đất

Biểu tượng cảm xúc cờ Ethiopia | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Ethiopia | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Ethiopia
🇪🇹 Eksempler og bruk
ㆍEthiopia là khởi nguồn của cà phê ☕🇪🇹
ㆍTôi muốn ngắm cảnh đẹp của Ethiopia 🌄🇪🇹
ㆍTôi muốn trải nghiệm văn hóa Ethiopia
🇪🇹 Emojier på sosiale medier
🇪🇹 Grunnleggende informasjon
Emoji: 🇪🇹
Kort navn:cờ: Ethiopia
Apple-navn:cờ Ethiopia
Kodepunkt:U+1F1EA 1F1F9 Kopier
Kategori:🏁 Cờ
Underkategori:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Nøkkelord:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Ethiopia | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Ethiopia | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Ethiopia
Se også 6
👨‍🌾 nông dân nam Kopier
👩‍🌾 nông dân nữ Kopier
💐 bó hoa Kopier
đồ uống nóng Kopier
nhà thờ Kopier
🛫 máy bay khởi hành Kopier
🇪🇹 Andre språk
SpråkKort navn og lenke
العربية 🇪🇹 علم: إثيوبيا
Azərbaycan 🇪🇹 bayraq: Efiopiya
Български 🇪🇹 Флаг: Етиопия
বাংলা 🇪🇹 পতাকা: ইথিওপিয়া
Bosanski 🇪🇹 zastava: Etiopija
Čeština 🇪🇹 vlajka: Etiopie
Dansk 🇪🇹 flag: Etiopien
Deutsch 🇪🇹 Flagge: Äthiopien
Ελληνικά 🇪🇹 σημαία: Αιθιοπία
English 🇪🇹 flag: Ethiopia
Español 🇪🇹 Bandera: Etiopía
Eesti 🇪🇹 lipp: Etioopia
فارسی 🇪🇹 پرچم: اتیوپی
Suomi 🇪🇹 lippu: Etiopia
Filipino 🇪🇹 bandila: Ethiopia
Français 🇪🇹 drapeau : Éthiopie
עברית 🇪🇹 דגל: אתיופיה
हिन्दी 🇪🇹 झंडा: इथियोपिया
Hrvatski 🇪🇹 zastava: Etiopija
Magyar 🇪🇹 zászló: Etiópia
Bahasa Indonesia 🇪🇹 bendera: Etiopia
Italiano 🇪🇹 bandiera: Etiopia
日本語 🇪🇹 旗: エチオピア
ქართველი 🇪🇹 დროშა: ეთიოპია
Қазақ 🇪🇹 ту: Эфиопия
한국어 🇪🇹 깃발: 에티오피아
Kurdî 🇪🇹 Ala: Etiyopya
Lietuvių 🇪🇹 vėliava: Etiopija
Latviešu 🇪🇹 karogs: Etiopija
Bahasa Melayu 🇪🇹 bendera: Ethiopia
ဗမာ 🇪🇹 အလံ − အီသီယိုးပီးယား
Bokmål 🇪🇹 flagg: Etiopia
Nederlands 🇪🇹 vlag: Ethiopië
Polski 🇪🇹 flaga: Etiopia
پښتو 🇪🇹 بیرغ: ایتوپیا
Português 🇪🇹 bandeira: Etiópia
Română 🇪🇹 steag: Etiopia
Русский 🇪🇹 флаг: Эфиопия
سنڌي 🇪🇹 جھنڊو: ايٿوپيا
Slovenčina 🇪🇹 zástava: Etiópia
Slovenščina 🇪🇹 zastava: Etiopija
Shqip 🇪🇹 flamur: Etiopi
Српски 🇪🇹 застава: Етиопија
Svenska 🇪🇹 flagga: Etiopien
ภาษาไทย 🇪🇹 ธง: เอธิโอเปีย
Türkçe 🇪🇹 bayrak: Etiyopya
Українська 🇪🇹 прапор: Ефіопія
اردو 🇪🇹 پرچم: ایتھوپیا
Tiếng Việt 🇪🇹 cờ: Ethiopia
简体中文 🇪🇹 旗: 埃塞俄比亚
繁體中文 🇪🇹 旗子: 衣索比亞