Copy completed.

copy.snsfont.com

🕕

“🕕” މާނަ: sáu giờ Emoji

Home > Du lịch & Địa điểm > thời gian

🕕 މާނަ އަދި ތަޢާރަފު
6 giờ 🕕Biểu tượng cảm xúc 6 giờ được sử dụng để biểu thị thời gian hoặc cuộc hẹn nhất định. Điều này rất hữu ích, chẳng hạn như khi quyết định khi nào nên ăn tối 🍽️ hoặc khi nào nên tập thể dục 🏃‍♂️. Điều này thuận tiện khi bạn muốn lập kế hoạch cho một thời gian cụ thể.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🕔 5 giờ, 🕖 7 giờ, 🕗 8 giờ

Biểu tượng cảm xúc sáu giờ | biểu tượng cảm xúc 6 giờ | biểu tượng cảm xúc giờ | biểu tượng cảm xúc sáu giờ | biểu tượng cảm xúc sắc nét | biểu tượng cảm xúc đồng hồ
🕕 ބައްދަލުކުރަން މިވަގުތައް
ㆍHãy ăn tối lúc 6 giờ nhé! 🕕
ㆍTôi bắt đầu tập thể dục lúc 6 giờ🕕
ㆍHẹn gặp bạn lúc 6 giờ! 🕕
🕕 އެމޯޖިއްޔާ އަދި އެއްމީ އެމޯޖިއްޔާ
🕕 އައްތަރާފް
Emoji: 🕕
ކުރި ނަމަ:sáu giờ
އެޕަލް ނަމަ:sáu giờ
ކޯޑް ޕޮއިންޓް:U+1F555 ކޮޕީ
ކެޓެގަރީ:🚌 Du lịch & Địa điểm
ސަބްކެޓެގަރީ:⌚ thời gian
ކީވޯޑް:6 | 6:00 | đồng hồ | giờ | sáu
Biểu tượng cảm xúc sáu giờ | biểu tượng cảm xúc 6 giờ | biểu tượng cảm xúc giờ | biểu tượng cảm xúc sáu giờ | biểu tượng cảm xúc sắc nét | biểu tượng cảm xúc đồng hồ
ބަދަލުކުރަން 8
🌃 đêm có sao ކޮޕީ
🌆 khung cảnh thành phố lúc chạng vạng ކޮޕީ
🌇 hoàng hôn ކޮޕީ
đồng hồ đeo tay ކޮޕީ
🕓 bốn giờ ކޮޕީ
🕔 năm giờ ކޮޕީ
🕚 mười một giờ ކޮޕީ
🌞 mặt trời có hình mặt người ކޮޕީ
🕕 އެދި ބައެއްކުރާ ބަޔަކަށް
ބަޔަކުރި ނަމަ & ލިންކް
العربية 🕕 الساعة السادسة
Azərbaycan 🕕 altı tamam
Български 🕕 шест часът
বাংলা 🕕 ছটা
Bosanski 🕕 šest sati
Čeština 🕕 šest hodin
Dansk 🕕 kl. seks
Deutsch 🕕 6:00 Uhr
Ελληνικά 🕕 έξι η ώρα
English 🕕 six o’clock
Español 🕕 6 en punto
Eesti 🕕 kell kuus
فارسی 🕕 ساعت شش
Suomi 🕕 kello kuusi
Filipino 🕕 a las sais
Français 🕕 six heures
עברית 🕕 שש
हिन्दी 🕕 6 बजे, घड़ी, छह, 6:00
Hrvatski 🕕 šest sati
Magyar 🕕 hat óra
Bahasa Indonesia 🕕 jam enam tepat
Italiano 🕕 ore sei
日本語 🕕 6時
ქართველი 🕕 ექვსი საათი
Қазақ 🕕 сағат алты
한국어 🕕 여섯 시
Kurdî 🕕 şeş saetan
Lietuvių 🕕 šešios valandos
Latviešu 🕕 pulksten seši
Bahasa Melayu 🕕 pukul enam
ဗမာ 🕕 ခြောက်နာရီ
Bokmål 🕕 klokken seks
Nederlands 🕕 zes uur
Polski 🕕 godzina 6:00
پښتو 🕕 شپږ ساعته
Português 🕕 6 horas
Română 🕕 ora șase fix
Русский 🕕 шесть часов
سنڌي 🕕 ڇهه ڪلاڪ
Slovenčina 🕕 šesť hodín
Slovenščina 🕕 ura je šest
Shqip 🕕 ora gjashtë
Српски 🕕 шест сати
Svenska 🕕 klockan sex
ภาษาไทย 🕕 หกนาฬิกา
Türkçe 🕕 saat 6
Українська 🕕 шоста година
اردو 🕕 چھ گھنٹے
Tiếng Việt 🕕 sáu giờ
简体中文 🕕 六点
繁體中文 🕕 六點