🍇
“🍇” މާނަ: chùm nho Emoji
Home > Đồ ăn thức uống > thực phẩm trái cây
🍇 މާނަ އަދި ތަޢާރަފު
Nho 🍇Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho nho và chủ yếu tượng trưng cho trái cây tươi🍇, rượu vang🍷 và sức khỏe🌿. Nho có thể được làm thành nước ép hoặc sấy khô thành nho khô để ăn và rất giàu chất chống oxy hóa. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến các câu chuyện liên quan đến rượu 🍷 sản xuất hoặc chế độ ăn uống 🍏.
ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🍓 Dâu, 🍉 Dưa hấu, 🍒 Quả anh đào
ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🍓 Dâu, 🍉 Dưa hấu, 🍒 Quả anh đào
Biểu tượng cảm xúc nho | biểu tượng cảm xúc nho tím | biểu tượng cảm xúc trái cây | biểu tượng cảm xúc nho ngon | biểu tượng cảm xúc nho nhỏ | biểu tượng cảm xúc chùm nho
🍇 ބައްދަލުކުރަން މިވަގުތައް
ㆍTôi đã ăn nho tươi như một món ăn nhẹ🍇
ㆍRượu rất ngon🍇
ㆍTôi đã thu hoạch nho trong vườn nho🍇
ㆍRượu rất ngon🍇
ㆍTôi đã thu hoạch nho trong vườn nho🍇
🍇 އެމޯޖިއްޔާ އަދި އެއްމީ އެމޯޖިއްޔާ
🍇 އައްތަރާފް
| Emoji: | 🍇 |
| ކުރި ނަމަ: | chùm nho |
| އެޕަލް ނަމަ: | chùm nho |
| ކޯޑް ޕޮއިންޓް: | U+1F347 ކޮޕީ |
| ކެޓެގަރީ: | 🍓 Đồ ăn thức uống |
| ސަބްކެޓެގަރީ: | 🍅 thực phẩm trái cây |
| ކީވޯޑް: | chùm nho | hoa quả | nho |
| Biểu tượng cảm xúc nho | biểu tượng cảm xúc nho tím | biểu tượng cảm xúc trái cây | biểu tượng cảm xúc nho ngon | biểu tượng cảm xúc nho nhỏ | biểu tượng cảm xúc chùm nho |
🍇 އެދި ބައެއްކުރާ ބަޔަކަށް
| ބަޔަ | ކުރި ނަމަ & ލިންކް |
|---|---|
| العربية | 🍇 عنب |
| Azərbaycan | 🍇 üzüm |
| Български | 🍇 грозде |
| বাংলা | 🍇 আঙুর |
| Bosanski | 🍇 grožđe |
| Čeština | 🍇 hrozny |
| Dansk | 🍇 vindruer |
| Deutsch | 🍇 Trauben |
| Ελληνικά | 🍇 σταφύλι |
| English | 🍇 grapes |
| Español | 🍇 uvas |
| Eesti | 🍇 viinamarjad |
| فارسی | 🍇 انگور |
| Suomi | 🍇 viinirypäleet |
| Filipino | 🍇 ubas |
| Français | 🍇 raisin |
| עברית | 🍇 ענבים |
| हिन्दी | 🍇 अंगूर, फल |
| Hrvatski | 🍇 grožđe |
| Magyar | 🍇 szőlő |
| Bahasa Indonesia | 🍇 anggur |
| Italiano | 🍇 uva |
| 日本語 | 🍇 ぶどう |
| ქართველი | 🍇 ყურძენი |
| Қазақ | 🍇 жүзім |
| 한국어 | 🍇 포도 |
| Kurdî | 🍇 tirî |
| Lietuvių | 🍇 vynuogės |
| Latviešu | 🍇 vīnogas |
| Bahasa Melayu | 🍇 anggur |
| ဗမာ | 🍇 စပျစ်သီး |
| Bokmål | 🍇 druer |
| Nederlands | 🍇 druiven |
| Polski | 🍇 winogrona |
| پښتو | 🍇 انګور |
| Português | 🍇 uvas |
| Română | 🍇 struguri |
| Русский | 🍇 виноград |
| سنڌي | 🍇 انگور |
| Slovenčina | 🍇 hrozno |
| Slovenščina | 🍇 grozdje |
| Shqip | 🍇 rrush |
| Српски | 🍇 грожђе |
| Svenska | 🍇 vindruvor |
| ภาษาไทย | 🍇 องุ่น |
| Türkçe | 🍇 üzüm |
| Українська | 🍇 виноград |
| اردو | 🍇 انگور |
| Tiếng Việt | 🍇 chùm nho |
| 简体中文 | 🍇 葡萄 |
| 繁體中文 | 🍇 葡萄 |















