Copy completed.

copy.snsfont.com

🌿

“🌿” މާނަ: thảo mộc Emoji

Home > Động vật & Thiên nhiên > cây khác

🌿 މާނަ އަދި ތަޢާރަފު
Thảo mộc 🌿 Biểu tượng cảm xúc này đại diện cho các loại thảo mộc và chủ yếu tượng trưng cho việc nấu ăn 🍳, dược liệu 🌿 và sức khỏe. Các loại thảo mộc được sử dụng trong nhiều món ăn và đồ uống🍵, đồng thời cũng được sử dụng rộng rãi làm cây thuốc. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến chữa bệnh tự nhiên hoặc khi đề cập đến thực phẩm tốt cho sức khỏe🌱.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🌱 mầm, cỏ ba lá, 🍃 lá

Biểu tượng cảm xúc thảo mộc | biểu tượng cảm xúc thực vật | biểu tượng cảm xúc thảo mộc xanh | biểu tượng cảm xúc thảo mộc | biểu tượng cảm xúc gia vị | biểu tượng cảm xúc hình thảo mộc
🌿 ބައްދަލުކުރަން މިވަގުތައް
ㆍTôi đã uống một tách trà thảo mộc🌿
ㆍTôi trồng thảo dược trong vườn🌿
ㆍTôi sử dụng thảo dược tươi trong nấu ăn🌿
🌿 އެމޯޖިއްޔާ އަދި އެއްމީ އެމޯޖިއްޔާ
🌿 އައްތަރާފް
Emoji: 🌿
ކުރި ނަމަ:thảo mộc
ކޯޑް ޕޮއިންޓް:U+1F33F ކޮޕީ
ކެޓެގަރީ:🐵 Động vật & Thiên nhiên
ސަބްކެޓެގަރީ:🌴 cây khác
ކީވޯޑް:lá cây | thảo mộc
Biểu tượng cảm xúc thảo mộc | biểu tượng cảm xúc thực vật | biểu tượng cảm xúc thảo mộc xanh | biểu tượng cảm xúc thảo mộc | biểu tượng cảm xúc gia vị | biểu tượng cảm xúc hình thảo mộc
ބަދަލުކުރަން 23
👨‍⚕️ nhân viên y tế nam ކޮޕީ
👩‍⚕️ nhân viên y tế nữ ކޮޕީ
🐑 cừu cái ކޮޕީ
🌱 cây non ކޮޕީ
🌲 cây thường xanh ކޮޕީ
🌳 cây rụng lá ކޮޕީ
🌴 cây cọ ކޮޕީ
🌵 cây xương rồng ކޮޕީ
🌾 bó lúa ކޮޕީ
🍀 cỏ bốn lá ކޮޕީ
🍁 lá phong ކޮޕީ
🍂 lá rụng ކޮޕީ
🍃 lá rung rinh trong gió ކޮޕީ
🍄 nấm ކޮޕީ
🥦 xúp lơ xanh ކޮޕީ
🥬 xanh lá ކޮޕީ
🍳 nấu ăn ކޮޕީ
🧂 muối ކޮޕީ
🧉 trà nhựa ruồi ކޮޕީ
🚜 máy kéo ކޮޕީ
🎋 cây tanabata ކޮޕީ
🎍 trang trí cây thông ކޮޕީ
🚬 thuốc lá ކޮޕީ
🌿 އެދި ބައެއްކުރާ ބަޔަކަށް
ބަޔަކުރި ނަމަ & ލިންކް
العربية 🌿 عشب
Azərbaycan 🌿 dərman bitkisi
Български 🌿 билка
বাংলা 🌿 ঔষধি
Bosanski 🌿 ljekovita biljka
Čeština 🌿 bylina
Dansk 🌿 urt
Deutsch 🌿 Kräuter
Ελληνικά 🌿 βότανο
English 🌿 herb
Español 🌿 hierba
Eesti 🌿 maitsetaim
فارسی 🌿 گیاه دارویی
Suomi 🌿 yrtti
Filipino 🌿 halamang-gamot
Français 🌿 feuille
עברית 🌿 צמח תבלין
हिन्दी 🌿 जड़ी–बूटी, पत्ती
Hrvatski 🌿 biljka
Magyar 🌿 gyógynövény
Bahasa Indonesia 🌿 herba
Italiano 🌿 pianta
日本語 🌿 ハーブ
ქართველი 🌿 სამკურნალო მცენარე
Қазақ 🌿 шөп
한국어 🌿 풀
Kurdî 🌿 gîha
Lietuvių 🌿 žolelė
Latviešu 🌿 augs
Bahasa Melayu 🌿 herba
ဗမာ 🌿 ဆေးဖက်ဝင်အပင်
Bokmål 🌿 urteblader
Nederlands 🌿 kruid
Polski 🌿 zioło
پښتو 🌿 واښه
Português 🌿 erva
Română 🌿 plantă aromatică
Русский 🌿 веточка
سنڌي 🌿 گاهه
Slovenčina 🌿 bylina
Slovenščina 🌿 zelišče
Shqip 🌿 erëza
Српски 🌿 биљка
Svenska 🌿 ört
ภาษาไทย 🌿 สมุนไพร
Türkçe 🌿 ot
Українська 🌿 лікарська рослина
اردو 🌿 گھاس
Tiếng Việt 🌿 thảo mộc
简体中文 🌿 药草
繁體中文 🌿 草藥