Copy completed.

copy.snsfont.com

🆑

“🆑” މާނަ: nút CL Emoji

Home > Biểu tượng > chữ và số

🆑 މާނަ އަދި ތަޢާރަފު
Clear 🆑Clear 🆑 là viết tắt của 'clear' và được dùng để biểu thị nội dung cần xóa hoặc xóa. Điều này rất hữu ích, chẳng hạn như để làm sạch dữ liệu🗑️, cho biết các nhiệm vụ đã hoàn thành, v.v. Biểu tượng cảm xúc thường được sử dụng để làm nổi bật điều gì đó cần được làm rõ hoặc gạch bỏ.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ❌ Xóa, 🗑️ Thùng rác, 🆕 Làm mới

Biểu tượng cảm xúc CL | biểu tượng cảm xúc CL bảng chữ cái | biểu tượng cảm xúc rõ ràng | biểu tượng cảm xúc dọn dẹp | biểu tượng cảm xúc xóa | biểu tượng cảm xúc bảng chữ cái
🆑 ބައްދަލުކުރަން މިވަގުތައް
ㆍTất cả dữ liệu đã 🆑 hoàn thành
ㆍXin vui lòng 🆑 màn hình
ㆍThao tác đã hoàn tất và 🆑 được xử lý
🆑 އެމޯޖިއްޔާ އަދި އެއްމީ އެމޯޖިއްޔާ
🆑 އައްތަރާފް
Emoji: 🆑
ކުރި ނަމަ:nút CL
އެޕަލް ނަމަ:ký hiệu CL
ކޯޑް ޕޮއިންޓް:U+1F191 ކޮޕީ
ކެޓެގަރީ:🛑 Biểu tượng
ސަބްކެޓެގަރީ:🅰️ chữ và số
ކީވޯޑް:cl | nút CL
Biểu tượng cảm xúc CL | biểu tượng cảm xúc CL bảng chữ cái | biểu tượng cảm xúc rõ ràng | biểu tượng cảm xúc dọn dẹp | biểu tượng cảm xúc xóa | biểu tượng cảm xúc bảng chữ cái
ބަދަލުކުރަން 9
📱 điện thoại di động ކޮޕީ
📲 điện thoại di động có mũi tên ކޮޕީ
🚮 ký hiệu bỏ rác vào thùng ކޮޕީ
📵 cấm điện thoại di động ކޮޕީ
📴 tắt điện thoại di động ކޮޕީ
❌ dấu gạch chéo ކޮޕީ
🆔 nút ID ކޮޕީ
🆖 nút NG ކޮޕީ
🆗 nút OK ކޮޕީ
🆑 އެދި ބައެއްކުރާ ބަޔަކަށް
ބަޔަކުރި ނަމަ & ލިންކް
العربية 🆑 مسح داخل مربع
Azərbaycan 🆑 kvadrat cl düyməsi
Български 🆑 „Cl“ в квадрат
বাংলা 🆑 বর্গক্ষেত্রের সি এল
Bosanski 🆑 dugme cl
Čeština 🆑 štítek CL
Dansk 🆑 CL-knap
Deutsch 🆑 Großbuchstaben CL in rotem Quadrat
Ελληνικά 🆑 κουμπί CL
English 🆑 CL button
Español 🆑 borrar
Eesti 🆑 nupp CL
فارسی 🆑 دکمهٔ CL
Suomi 🆑 pyyhi-näppäin
Filipino 🆑 button na CL
Français 🆑 bouton Effacer
עברית 🆑 לחצן CL
हिन्दी 🆑 साफ़, क्लीयर, साफ़ चिह्न, CL
Hrvatski 🆑 tipka CL
Magyar 🆑 CL gomb
Bahasa Indonesia 🆑 tombol CL
Italiano 🆑 pulsante CL
日本語 🆑 CLマーク
ქართველი 🆑 ღილაკი CL
Қазақ 🆑 CL түймесі
한국어 🆑 씨엘
Kurdî 🆑 CL
Lietuvių 🆑 simbolis „CL“
Latviešu 🆑 poga CL
Bahasa Melayu 🆑 butang CL
ဗမာ 🆑 ရှင်းသွားပြီ ခလုတ်
Bokmål 🆑 CL-knapp
Nederlands 🆑 CL-knop
Polski 🆑 przycisk CL
پښتو 🆑 سی ایل
Português 🆑 botão CL
Română 🆑 buton CL
Русский 🆑 кнопка «очистить»
سنڌي 🆑 سي ايل
Slovenčina 🆑 štítok CL
Slovenščina 🆑 gumb CL
Shqip 🆑 butoni «CL»
Српски 🆑 дугме CL
Svenska 🆑 rensa-symbol
ภาษาไทย 🆑 ลบข้อมูล
Türkçe 🆑 CL düğmesi
Українська 🆑 кнопка «очистити»
اردو 🆑 سی ایل
Tiếng Việt 🆑 nút CL
简体中文 🆑 CL按钮
繁體中文 🆑 CL