Kopēšana pabeigta.

copy.snsfont.com

🥳

“🥳” Nozīme: mặt tiệc tùng Emoji

Home > Mặt cười & Cảm xúc > mũ mặt

🥳 Nozīme un apraksts
Khuôn mặt của bữa tiệc🥳Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho một khuôn mặt với chiếc mũ dự tiệc🎉 và hoa giấy, đồng thời chủ yếu được sử dụng để thể hiện lễ kỷ niệm🎊, niềm vui, niềm vui😄 hoặc các sự kiện đặc biệt. Nó thường được sử dụng trong các bữa tiệc sinh nhật, khuyến mãi hoặc để truyền tải những tin vui. Nó được sử dụng để thể hiện cảm xúc tích cực và không khí lễ hội.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🎉 pháo, 🎊 chúc mừng, 😄 mặt cười

Biểu tượng cảm xúc khuôn mặt bữa tiệc | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt ăn mừng | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt hạnh phúc | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt vui vẻ | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt phấn khích | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt cổ vũ
🥳 Piemēri un lietošana
ㆍHôm nay là sinh nhật tôi! 🥳
ㆍDự án cuối cùng đã hoàn thành🥳 Xin chúc mừng!
ㆍBạn đã nghe tin vui chưa? Xin chúc mừng 🥳
🥳 Pamatinformācija
Emoji: 🥳
Īsais nosaukums:mặt tiệc tùng
Apple nosaukums:khuôn mặt tiệc tùng
Koda punkts:U+1F973 Kopēt
Kategorija:😂 Mặt cười & Cảm xúc
Apakškategorija:🤠 mũ mặt
Atslēgvārds:buổi tiệc | lễ kỷ niệm | mặt tiệc tùng | mũ | sừng
Biểu tượng cảm xúc khuôn mặt bữa tiệc | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt ăn mừng | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt hạnh phúc | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt vui vẻ | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt phấn khích | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt cổ vũ
Skatīt arī 23
🤪 mặt làm trò hề Kopēt
🤡 mặt hề Kopēt
👯‍♀️ những người phụ nữ đeo tai thỏ Kopēt
👯‍♂️ những người đàn ông đeo tai thỏ Kopēt
💃 người phụ nữ đang khiêu vũ Kopēt
🕺 người đàn ông đang khiêu vũ Kopēt
🦜 con vẹt Kopēt
🎂 bánh sinh nhật Kopēt
🧁 bánh nướng nhỏ Kopēt
🍷 ly rượu vang Kopēt
🍸 ly cocktail Kopēt
🍹 đồ uống nhiệt đới Kopēt
🍺 cốc bia Kopēt
🍻 chạm cốc bia Kopēt
🍾 rượu sâm panh Kopēt
🥂 chạm cốc Kopēt
🎁 gói quà Kopēt
🎈 bóng bay Kopēt
🎉 pháo giấy buổi tiệc Kopēt
🎊 bóng hoa giấy Kopēt
🧧 bao lì xì Kopēt
📅 lịch Kopēt
📆 quyển lịch bloc Kopēt
🥳 Citas valodas
ValodaĪsais nosaukums un saite
العربية 🥳 وجه محتفل
Azərbaycan 🥳 parti edən üz
Български 🥳 купонджийско лице
বাংলা 🥳 টুপি পরে বাঁশি বাজিয়ে পার্টি উদযাপন করা মুখ
Bosanski 🥳 lice koje se zabavlja
Čeština 🥳 oslavující obličej
Dansk 🥳 festansigt
Deutsch 🥳 Partygesicht
Ελληνικά 🥳 προσωπάκι πάρτι
English 🥳 partying face
Español 🥳 cara de fiesta
Eesti 🥳 pidutsev nägu
فارسی 🥳 جشن و سور
Suomi 🥳 juhliva
Filipino 🥳 nagdiriwang na mukha
Français 🥳 visage festif
עברית 🥳 חגיגה
हिन्दी 🥳 उत्सवी चेहरा
Hrvatski 🥳 lice koje se zabavlja
Magyar 🥳 bulizó arc
Bahasa Indonesia 🥳 wajah pesta
Italiano 🥳 faccina che festeggia
日本語 🥳 パーティーの顔
ქართველი 🥳 მოზეიმე სახე
Қазақ 🥳 тойлау
한국어 🥳 파티하는 얼굴
Kurdî 🥳 rûyê partiyê
Lietuvių 🥳 švenčiantis veidas
Latviešu 🥳 ballīšu seja
Bahasa Melayu 🥳 muka berparti
ဗမာ 🥳 ပါတီပွဲတက် မျက်နှာ
Bokmål 🥳 partyfjes
Nederlands 🥳 feestend gezicht
Polski 🥳 świętująca twarz
پښتو 🥳 ګوند مخ
Português 🥳 rosto festivo
Română 🥳 față de petrecere
Русский 🥳 на вечеринке
سنڌي 🥳 پارٽي جو منهن
Slovenčina 🥳 oslavujúca tvár
Slovenščina 🥳 praznujoči obraz
Shqip 🥳 fytyrë festive
Српски 🥳 лице на журци
Svenska 🥳 festande ansikte
ภาษาไทย 🥳 ไปปาร์ตี้
Türkçe 🥳 partide eğlenen yüz
Українська 🥳 святкове обличчя
اردو 🥳 پارٹی کا چہرہ
Tiếng Việt 🥳 mặt tiệc tùng
简体中文 🥳 聚会笑脸
繁體中文 🥳 慶祝的表情