복사가 완료되었습니다.

copy.snsfont.com

🇧🇬

“🇧🇬” 뜻: cờ: Bulgaria Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇧🇬 의미와 설명
Cờ Bulgaria 🇧🇬Biểu tượng cảm xúc cờ Bulgaria bao gồm ba sọc ngang màu: trắng, xanh lá cây và đỏ. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho Bulgaria và thường được sử dụng để đại diện cho văn hóa🎭, lịch sử📜 và du lịch🌍. Nó cũng xuất hiện rất nhiều trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Bulgaria.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇷🇴 Cờ Romania, 🇬🇷 Cờ Hy Lạp, 🇷🇸 Cờ Serbia

Biểu tượng cảm xúc cờ Bulgaria | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Bulgaria | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Bulgaria
🇧🇬 활용 예제
ㆍTôi muốn học điệu nhảy truyền thống của Bulgaria🇧🇬
ㆍKiến trúc lịch sử của Bulgaria thật ấn tượng🇧🇬
ㆍĐồ ăn Bulgaria thực sự rất ngon🇧🇬
🇧🇬 SNS의 이모지
🇧🇬 기본정보
Emoji: 🇧🇬
짧은 이름:cờ: Bulgaria
애플 이름:cờ Bulgaria
코드 포인트:U+1F1E7 1F1EC 복사
카테고리:🏁 Cờ
하위 카테고리:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
키워드:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Bulgaria | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Bulgaria | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Bulgaria
또한 보세요 7
👨‍💻 kỹ sư công nghệ nam 복사
👩‍💻 kỹ sư công nghệ nữ 복사
🌹 hoa hồng 복사
🍇 chùm nho 복사
🍷 ly rượu vang 복사
🥛 cốc sữa 복사
🏰 lâu đài 복사
🇧🇬 다른 언어
언어짧은 이름 & 링크
العربية 🇧🇬 علم: بلغاريا
Azərbaycan 🇧🇬 bayraq: Bolqarıstan
Български 🇧🇬 Флаг: България
বাংলা 🇧🇬 পতাকা: বুলগেরিয়া
Bosanski 🇧🇬 zastava: Bugarska
Čeština 🇧🇬 vlajka: Bulharsko
Dansk 🇧🇬 flag: Bulgarien
Deutsch 🇧🇬 Flagge: Bulgarien
Ελληνικά 🇧🇬 σημαία: Βουλγαρία
English 🇧🇬 flag: Bulgaria
Español 🇧🇬 Bandera: Bulgaria
Eesti 🇧🇬 lipp: Bulgaaria
فارسی 🇧🇬 پرچم: بلغارستان
Suomi 🇧🇬 lippu: Bulgaria
Filipino 🇧🇬 bandila: Bulgaria
Français 🇧🇬 drapeau : Bulgarie
עברית 🇧🇬 דגל: בולגריה
हिन्दी 🇧🇬 झंडा: बुल्गारिया
Hrvatski 🇧🇬 zastava: Bugarska
Magyar 🇧🇬 zászló: Bulgária
Bahasa Indonesia 🇧🇬 bendera: Bulgaria
Italiano 🇧🇬 bandiera: Bulgaria
日本語 🇧🇬 旗: ブルガリア
ქართველი 🇧🇬 დროშა: ბულგარეთი
Қазақ 🇧🇬 ту: Болгария
한국어 🇧🇬 깃발: 불가리아
Kurdî 🇧🇬 Ala: Bulgaristan
Lietuvių 🇧🇬 vėliava: Bulgarija
Latviešu 🇧🇬 karogs: Bulgārija
Bahasa Melayu 🇧🇬 bendera: Bulgaria
ဗမာ 🇧🇬 အလံ − ဘူလ်ဂေးရီးယား
Bokmål 🇧🇬 flagg: Bulgaria
Nederlands 🇧🇬 vlag: Bulgarije
Polski 🇧🇬 flaga: Bułgaria
پښتو 🇧🇬 بیرغ: بلغاریا
Português 🇧🇬 bandeira: Bulgária
Română 🇧🇬 steag: Bulgaria
Русский 🇧🇬 флаг: Болгария
سنڌي 🇧🇬 جھنڊو: بلغاريا
Slovenčina 🇧🇬 zástava: Bulharsko
Slovenščina 🇧🇬 zastava: Bolgarija
Shqip 🇧🇬 flamur: Bullgari
Српски 🇧🇬 застава: Бугарска
Svenska 🇧🇬 flagga: Bulgarien
ภาษาไทย 🇧🇬 ธง: บัลแกเรีย
Türkçe 🇧🇬 bayrak: Bulgaristan
Українська 🇧🇬 прапор: Болгарія
اردو 🇧🇬 پرچم: بلغاریہ
Tiếng Việt 🇧🇬 cờ: Bulgaria
简体中文 🇧🇬 旗: 保加利亚
繁體中文 🇧🇬 旗子: 保加利亞