🧙
“🧙” Мағынасы: pháp sư Emoji
Home > Người & Cơ thể > người tưởng tượng
🧙 Мағынасы мен сипаттамасы
Biểu tượng cảm xúc phù thủy 🧙
🧙 đại diện cho phù thủy trung lập về giới tính. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến phép thuật🪄, tưởng tượng🧚♂️ và phiêu lưu🏰. Pháp sư là một nhân vật có sức mạnh bí ẩn và siêu nhiên thường xuất hiện trong truyện và phim ảnh.
ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🧙♂️ Nam pháp sư, 🧙♀️ Nữ pháp sư, 🪄 Cây đũa thần
🧙 đại diện cho phù thủy trung lập về giới tính. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến phép thuật🪄, tưởng tượng🧚♂️ và phiêu lưu🏰. Pháp sư là một nhân vật có sức mạnh bí ẩn và siêu nhiên thường xuất hiện trong truyện và phim ảnh.
ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🧙♂️ Nam pháp sư, 🧙♀️ Nữ pháp sư, 🪄 Cây đũa thần
Biểu tượng cảm xúc pháp sư | biểu tượng cảm xúc pháp sư | biểu tượng cảm xúc ma thuật | biểu tượng cảm xúc sức mạnh ma thuật | biểu tượng cảm xúc tưởng tượng | biểu tượng cảm xúc ma thuật
🧙 Мысалдар мен қолдану
ㆍMột phù thủy xuất hiện trong câu chuyện 🧙
ㆍTôi muốn học phép thuật 🧙
ㆍTôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết giả tưởng 🧙
ㆍTôi muốn học phép thuật 🧙
ㆍTôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết giả tưởng 🧙
🧙 Әлеуметтік желі эмодзилері
🧙 Негізгі ақпарат
| Emoji: | 🧙 |
| Қысқа атау: | pháp sư |
| Apple атауы: | pháp sư |
| Код нүктесі: | U+1F9D9 Көшіру |
| Санат: | 👌 Người & Cơ thể |
| Ішкі санат: | 🎅 người tưởng tượng |
| Кілт сөз: | bà cốt | đạo sĩ | pháp sư | phù thủy | thầy phù thuỷ |
| Biểu tượng cảm xúc pháp sư | biểu tượng cảm xúc pháp sư | biểu tượng cảm xúc ma thuật | biểu tượng cảm xúc sức mạnh ma thuật | biểu tượng cảm xúc tưởng tượng | biểu tượng cảm xúc ma thuật |
🧙 Басқа тілдер
| Тіл | Қысқа атау & сілтеме |
|---|---|
| العربية | 🧙 سحرة |
| Azərbaycan | 🧙 maq |
| Български | 🧙 жена магьосник |
| বাংলা | 🧙 মেজ |
| Bosanski | 🧙 čarobnjak |
| Čeština | 🧙 mág |
| Dansk | 🧙 magiker |
| Deutsch | 🧙 Magier(in) |
| Ελληνικά | 🧙 μάγος |
| English | 🧙 mage |
| Español | 🧙 persona maga |
| Eesti | 🧙 maag |
| فارسی | 🧙 ساحر |
| Suomi | 🧙 velho |
| Filipino | 🧙 salamangkero |
| Français | 🧙 mage |
| עברית | 🧙 קוסם |
| हिन्दी | 🧙 जादूगर, करामाती |
| Hrvatski | 🧙 magičar |
| Magyar | 🧙 varázsló |
| Bahasa Indonesia | 🧙 magi |
| Italiano | 🧙 mago |
| 日本語 | 🧙 魔法使い |
| ქართველი | 🧙 ჯადოქარი |
| Қазақ | 🧙 сиқыршы |
| 한국어 | 🧙 마법사 |
| Kurdî | 🧙 Wizard |
| Lietuvių | 🧙 magas |
| Latviešu | 🧙 mags |
| Bahasa Melayu | 🧙 ahli silap mata |
| ဗမာ | 🧙 မှော်ဆရာ |
| Bokmål | 🧙 trollperson |
| Nederlands | 🧙 magiër |
| Polski | 🧙 mag |
| پښتو | 🧙 جادوګر |
| Português | 🧙 mago |
| Română | 🧙 mag |
| Русский | 🧙 маг |
| سنڌي | 🧙 جادوگر |
| Slovenčina | 🧙 čarodejná bytosť |
| Slovenščina | 🧙 oseba, ki čara |
| Shqip | 🧙 magjistar |
| Српски | 🧙 маг |
| Svenska | 🧙 magiker |
| ภาษาไทย | 🧙 นักเวทย์ |
| Türkçe | 🧙 büyücü |
| Українська | 🧙 маг |
| اردو | 🧙 جادوگر |
| Tiếng Việt | 🧙 pháp sư |
| 简体中文 | 🧙 法师 |
| 繁體中文 | 🧙 魔術師 |










