Copia completata.

copy.snsfont.com

🇧🇭

“🇧🇭” Significato: cờ: Bahrain Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇧🇭 Significato e descrizione
Cờ Bahrain 🇧🇭Biểu tượng cảm xúc của cờ Bahrain bao gồm hai màu đỏ và trắng và có đường viền ngoằn ngoèo. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho Bahrain và thường được sử dụng để đại diện cho văn hóa🎭, nền kinh tế💰 và du lịch🌍. Nó cũng xuất hiện rất nhiều trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Bahrain.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇸🇦 Cờ Ả Rập Saudi, 🇦🇪 Cờ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 🇰🇼 Cờ Kuwait

Biểu tượng cảm xúc cờ Bahrain | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Bahrain | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng lá cờ | biểu tượng cảm xúc Bahrain
🇧🇭 Esempi e utilizzo
ㆍLễ hội văn hóa của Bahrain thực sự rất thú vị🇧🇭
ㆍTăng trưởng kinh tế của Bahrain thật ấn tượng🇧🇭
ㆍTôi muốn đến thăm các địa điểm du lịch ở Bahrain🇧🇭
🇧🇭 Emoticon dei social media
🇧🇭 Informazioni di base
Emoji: 🇧🇭
Nome breve:cờ: Bahrain
Nome Apple:cờ Bahrain
Punto codice:U+1F1E7 1F1ED Copia
Categoria:🏁 Cờ
Sottocategoria:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Parola chiave:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Bahrain | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Bahrain | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng lá cờ | biểu tượng cảm xúc Bahrain
Vedi anche 5
🐎 ngựa Copia
🦅 đại bàng Copia
🕌 nhà thờ hồi giáo Copia
🛐 nơi thờ phụng Copia
🏁 cờ ô vuông Copia
🇧🇭 Altre lingue
LinguaNome breve e link
العربية 🇧🇭 علم: البحرين
Azərbaycan 🇧🇭 bayraq: Bəhreyn
Български 🇧🇭 Флаг: Бахрейн
বাংলা 🇧🇭 পতাকা: বাহারিন
Bosanski 🇧🇭 zastava: Bahrein
Čeština 🇧🇭 vlajka: Bahrajn
Dansk 🇧🇭 flag: Bahrain
Deutsch 🇧🇭 Flagge: Bahrain
Ελληνικά 🇧🇭 σημαία: Μπαχρέιν
English 🇧🇭 flag: Bahrain
Español 🇧🇭 Bandera: Baréin
Eesti 🇧🇭 lipp: Bahrein
فارسی 🇧🇭 پرچم: بحرین
Suomi 🇧🇭 lippu: Bahrain
Filipino 🇧🇭 bandila: Bahrain
Français 🇧🇭 drapeau : Bahreïn
עברית 🇧🇭 דגל: בחריין
हिन्दी 🇧🇭 झंडा: बहरीन
Hrvatski 🇧🇭 zastava: Bahrein
Magyar 🇧🇭 zászló: Bahrein
Bahasa Indonesia 🇧🇭 bendera: Bahrain
Italiano 🇧🇭 bandiera: Bahrein
日本語 🇧🇭 旗: バーレーン
ქართველი 🇧🇭 დროშა: ბაჰრეინი
Қазақ 🇧🇭 ту: Бахрейн
한국어 🇧🇭 깃발: 바레인
Kurdî 🇧🇭 Ala: Bahreyn
Lietuvių 🇧🇭 vėliava: Bahreinas
Latviešu 🇧🇭 karogs: Bahreina
Bahasa Melayu 🇧🇭 bendera: Bahrain
ဗမာ 🇧🇭 အလံ − ဘာရိန်း
Bokmål 🇧🇭 flagg: Bahrain
Nederlands 🇧🇭 vlag: Bahrein
Polski 🇧🇭 flaga: Bahrajn
پښتو 🇧🇭 بیرغ: بحرین
Português 🇧🇭 bandeira: Barein
Română 🇧🇭 steag: Bahrain
Русский 🇧🇭 флаг: Бахрейн
سنڌي 🇧🇭 پرچم: بحرين
Slovenčina 🇧🇭 zástava: Bahrajn
Slovenščina 🇧🇭 zastava: Bahrajn
Shqip 🇧🇭 flamur: Bahrejn
Српски 🇧🇭 застава: Бахреин
Svenska 🇧🇭 flagga: Bahrain
ภาษาไทย 🇧🇭 ธง: บาห์เรน
Türkçe 🇧🇭 bayrak: Bahreyn
Українська 🇧🇭 прапор: Бахрейн
اردو 🇧🇭 پرچم: بحرین
Tiếng Việt 🇧🇭 cờ: Bahrain
简体中文 🇧🇭 旗: 巴林
繁體中文 🇧🇭 旗子: 巴林