🫘
“🫘” Arti: hạt đậu Emoji
Home > Đồ ăn thức uống > thực phẩm rau
🫘 Arti dan deskripsi
Đậu 🫘Biểu tượng đậu tượng trưng cho cây họ đậu. Nó chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh ăn uống lành mạnh🌱, nấu ăn🍲, nguồn protein🥦, v.v. Đậu rất bổ dưỡng và được sử dụng trong nhiều món ăn. Nó đặc biệt được sử dụng như một thành phần quan trọng trong các món ăn chay và tốt cho sức khỏe.
ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🌱 lá, 🍲 nồi, 🥦 bông cải xanh
ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🌱 lá, 🍲 nồi, 🥦 bông cải xanh
Biểu tượng cảm xúc đậu | biểu tượng cảm xúc protein | biểu tượng cảm xúc thuần chay | biểu tượng cảm xúc thành phần salad | biểu tượng cảm xúc thành phần nấu ăn | biểu tượng cảm xúc thực phẩm lành mạnh
🫘 Contoh dan penggunaan
ㆍĐậu nành🫘 rất tốt cho sức khỏe
ㆍHãy thử thêm đậu nành🫘 vào món ăn của bạn
ㆍSử dụng đậu nành🫘 làm nguồn protein
ㆍHãy thử thêm đậu nành🫘 vào món ăn của bạn
ㆍSử dụng đậu nành🫘 làm nguồn protein
🫘 Emoji media sosial
🫘 Informasi dasar
| Emoji: | 🫘 |
| Nama pendek: | hạt đậu |
| Titik kode: | U+1FAD8 Salin |
| Kategori: | 🍓 Đồ ăn thức uống |
| Subkategori: | 🥬 thực phẩm rau |
| Kata kunci: | cây họ đậu | hạt đậu | thận | thức ăn |
| Biểu tượng cảm xúc đậu | biểu tượng cảm xúc protein | biểu tượng cảm xúc thuần chay | biểu tượng cảm xúc thành phần salad | biểu tượng cảm xúc thành phần nấu ăn | biểu tượng cảm xúc thực phẩm lành mạnh |
🫘 Bahasa lain
| Bahasa | Nama pendek & tautan |
|---|---|
| العربية | 🫘 بقول |
| Azərbaycan | 🫘 lobya |
| Български | 🫘 боб |
| বাংলা | 🫘 বিনস |
| Bosanski | 🫘 grah |
| Čeština | 🫘 fazole |
| Dansk | 🫘 bønner |
| Deutsch | 🫘 Bohnen |
| Ελληνικά | 🫘 φασόλια |
| English | 🫘 beans |
| Español | 🫘 alubias |
| Eesti | 🫘 oad |
| فارسی | 🫘 لوبیا |
| Suomi | 🫘 pavut |
| Filipino | 🫘 beans |
| Français | 🫘 haricots |
| עברית | 🫘 שעועית |
| हिन्दी | 🫘 लोबिया |
| Hrvatski | 🫘 grah |
| Magyar | 🫘 bab |
| Bahasa Indonesia | 🫘 kacang merah |
| Italiano | 🫘 fagioli |
| 日本語 | 🫘 豆 |
| ქართველი | 🫘 ლობიო |
| Қазақ | 🫘 бұршақ |
| 한국어 | 🫘 콩 |
| Kurdî | 🫘 fasûlî |
| Lietuvių | 🫘 pupelės |
| Latviešu | 🫘 pupiņas |
| Bahasa Melayu | 🫘 kacang |
| ဗမာ | 🫘 ပဲသီးတောင့်များ |
| Bokmål | 🫘 bønner |
| Nederlands | 🫘 bonen |
| Polski | 🫘 fasola |
| پښتو | 🫘 لوبیا |
| Português | 🫘 feijões |
| Română | 🫘 fasole |
| Русский | 🫘 фасоль |
| سنڌي | 🫘 لوبيا |
| Slovenčina | 🫘 fazuľa |
| Slovenščina | 🫘 fižol |
| Shqip | 🫘 fasule |
| Српски | 🫘 пасуљ |
| Svenska | 🫘 bönor |
| ภาษาไทย | 🫘 เมล็ดถั่ว |
| Türkçe | 🫘 fasulye |
| Українська | 🫘 квасоля |
| اردو | 🫘 پھلیاں |
| Tiếng Việt | 🫘 hạt đậu |
| 简体中文 | 🫘 豆 |
| 繁體中文 | 🫘 豆子 |









