Penyalinan selesai.

copy.snsfont.com

😂

“😂” Arti: mặt cười với nước mắt vui sướng Emoji

Home > Mặt cười & Cảm xúc > mặt cười

😂 Arti dan deskripsi
Nước mắt vui sướng😂
😂 dùng để chỉ khuôn mặt vừa cười vừa rơi nước mắt và được dùng để diễn tả tiếng cười cực độ và sự vui vẻ. Biểu tượng cảm xúc này thường được sử dụng trong những tình huống thực sự hài hước hoặc vui vẻ😄, và đôi khi còn thể hiện những cảm xúc hơi cường điệu. Nó rất hữu ích để thể hiện sự hài hước😂, tiếng cười😁 và vui vẻ😀.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 😁 Mặt cười rộng, 😆 Mặt cười nhắm mắt, 🤣 Mặt cười lăn tròn

Biểu tượng cảm xúc cười trong nước mắt | biểu tượng cảm xúc trong nước mắt khi cười | biểu tượng cảm xúc cười vỡ bụng | biểu tượng cảm xúc cười thành tiếng | biểu tượng cảm xúc với tiếng cười cảm động | biểu tượng cảm xúc khi cười
😂 Contoh dan penggunaan
ㆍVì bạn mà tôi cười ngặt nghẽo😂
ㆍTruyện đó hài đến phát khóc😂
ㆍLâu rồi tôi mới cười nhiều thế này😂
😂 Emoji media sosial
😂 Informasi dasar
Emoji: 😂
Nama pendek:mặt cười với nước mắt vui sướng
Nama Apple:khuôn mặt với nước mắt vui sướng
Titik kode:U+1F602 Salin
Kategori:😂 Mặt cười & Cảm xúc
Subkategori:😄 mặt cười
Kata kunci:cười | mặt | mặt cười với nước mắt vui sướng | nước mắt | vui sướng
Biểu tượng cảm xúc cười trong nước mắt | biểu tượng cảm xúc trong nước mắt khi cười | biểu tượng cảm xúc cười vỡ bụng | biểu tượng cảm xúc cười thành tiếng | biểu tượng cảm xúc với tiếng cười cảm động | biểu tượng cảm xúc khi cười
Lihat juga 10
😀 mặt cười toét Salin
😅 mặt cười miệng há mồ hôi Salin
😆 mặt cười miệng há mắt nhắm chặt Salin
🤣 mặt cười lăn cười bò Salin
😍 mặt cười mắt hình trái tim Salin
🤩 ngưỡng mộ Salin
😫 mặt mệt mỏi Salin
😹 mặt mèo có nước mắt vui sướng Salin
💦 giọt mồ hôi Salin
💧 giọt nước Salin
😂 Bahasa lain
BahasaNama pendek & tautan
العربية 😂 وجه بدموع فرح
Azərbaycan 😂 sevinc göz yaşları olan üz
Български 😂 Лице със сълзи от радост
বাংলা 😂 আনন্দের কান্না ভরা মুখ
Bosanski 😂 plakanje od smijeha
Čeština 😂 obličej slzící smíchy
Dansk 😂 ansigt med glædestårer
Deutsch 😂 Gesicht mit Freudentränen
Ελληνικά 😂 κλαίω από χαρά
English 😂 face with tears of joy
Español 😂 cara llorando de risa
Eesti 😂 rõõmupisaratega nägu
فارسی 😂 روده‌بر
Suomi 😂 kasvot naurunkyynelissä
Filipino 😂 mukhang naiiyak sa tuwa
Français 😂 visage riant aux larmes
עברית 😂 פרצוף עם דמעות שמחה
हिन्दी 😂 खुशी के आँसुओं वाला चेहरा
Hrvatski 😂 lice sa suzama radosnicama
Magyar 😂 arc örömkönnyekkel
Bahasa Indonesia 😂 wajah gembira berurai air mata
Italiano 😂 faccina con lacrime di gioia
日本語 😂 嬉し泣き
ქართველი 😂 სახე სიხარულის ცრემლებით
Қазақ 😂 көзден жас шыққанша күлу
한국어 😂 기쁨의 눈물을 흘리는 얼굴
Kurdî 😂 Rûyekî ku hêsirên şahiyê dirijîne
Lietuvių 😂 veidas su džiaugsmo ašaromis
Latviešu 😂 seja ar prieka asarām
Bahasa Melayu 😂 muka dengan air mata kegembiraan
ဗမာ 😂 ပျော်ရွှင်မှု မျက်ရည်များဖြင့် မျက်နှာ
Bokmål 😂 gledestårer
Nederlands 😂 gezicht met tranen van vreugde
Polski 😂 twarz ze łzami radości
پښتو 😂 یو مخ د خوښۍ اوښکې تویوي
Português 😂 rosto chorando de rir
Română 😂 față cu lacrimi de bucurie
Русский 😂 смеется до слез
سنڌي 😂 خوشيءَ جا ڳوڙها وهائيندڙ چهرو
Slovenčina 😂 plačem od smiechu
Slovenščina 😂 obraz s solzami veselja
Shqip 😂 fytyrë me lot gëzimi
Српски 😂 лице са сузама радосницама
Svenska 😂 ansikte med glädjetårar
ภาษาไทย 😂 ร้องไห้ดีใจ
Türkçe 😂 sevinç gözyaşları
Українська 😂 обличчя в сльозах радості
اردو 😂 خوشی کے آنسو بہانے والا چہرہ
Tiếng Việt 😂 mặt cười với nước mắt vui sướng
简体中文 😂 笑哭了
繁體中文 😂 感動