Kopiranje dovršeno.

copy.snsfont.com

🫢

“🫢” Značenje: mặt với cặp mắt mở to và tay che miệng Emoji

Home > Mặt cười & Cảm xúc > mặt tay

🫢 Značenje i opis
Mặt ngạc nhiên🫢
🫢 dùng để chỉ khuôn mặt ngạc nhiên với cái miệng há hốc và được dùng để thể hiện sự ngạc nhiên trước một tình huống bất ngờ. Biểu tượng cảm xúc này thể hiện sự ngạc nhiên😲, bối rối🤭 và một chút sợ hãi😨, đồng thời rất hữu ích khi bạn nghe được tin tức bất ngờ hoặc gây sốc.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 😲 mặt ngạc nhiên, 😳 mặt xấu hổ, 🤭 che miệng

Biểu tượng cảm xúc ngạc nhiên bịt miệng | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt ngạc nhiên | biểu tượng cảm xúc sốc | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt xấu hổ | biểu tượng cảm xúc bị sốc | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt ngạc nhiên
🫢 Primjeri i upotreba
ㆍTôi thực sự rất ngạc nhiên🫢
ㆍTôi không ngờ điều này🫢
ㆍTôi xấu hổ quá🫢
🫢 Emotikoni društvenih mreža
🫢 Osnovne informacije
Emoji: 🫢
Kratko ime:mặt với cặp mắt mở to và tay che miệng
Kodna točka:U+1FAE2 Kopiraj
Kategorija:😂 Mặt cười & Cảm xúc
Podkategorija:🤔 mặt tay
Ključna riječ:hoài nghi | kính nể | kinh ngạc | mặt với cặp mắt mở to và tay che miệng | ngạc nhiên | sợ hãi | xấu hổ
Biểu tượng cảm xúc ngạc nhiên bịt miệng | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt ngạc nhiên | biểu tượng cảm xúc sốc | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt xấu hổ | biểu tượng cảm xúc bị sốc | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt ngạc nhiên
Vidi također 10
🤫 mặt ra dấu suỵt Kopiraj
🤭 mặt với tay che miệng Kopiraj
😶 mặt không có miệng Kopiraj
🙄 mặt có mắt đu đưa Kopiraj
🤐 mặt có miệng bị kéo khóa Kopiraj
😡 mặt hờn dỗi Kopiraj
🙊 khỉ không nói điều xấu Kopiraj
🤚 mu bàn tay giơ lên Kopiraj
🙅 người ra hiệu phản đối Kopiraj
🙍 người đang cau mày Kopiraj
🫢 Ostali jezici
JezikKratko ime & link
العربية 🫢 وجه بعينين مفتوحتين ويد تغطّي الفم
Azərbaycan 🫢 açıq gözlü üz və ağzı tutmuş əl
Български 🫢 лице с широко отворени очи и ръка пред устата
বাংলা 🫢 খোলা চোখ এবং মুখের উপর হাত চাপা দেওয়া
Bosanski 🫢 lice s otvorenim očima i rukom preko usta
Čeština 🫢 obličej s otevřenýma očima a dlaní před pusou
Dansk 🫢 ansigt med åbne øjne og hånden over munden
Deutsch 🫢 Gesicht mit offenen Augen und Hand über dem Mund
Ελληνικά 🫢 πρόσωπο με ανοιχτά μάτια και το χέρι πάνω στο στόμα
English 🫢 face with open eyes and hand over mouth
Español 🫢 cara con ojos abiertos y boca tapada
Eesti 🫢 kätt suul hoidev pärani silmadega nägu
فارسی 🫢 چهره با چشمان باز و دست روی دهان
Suomi 🫢 silmät pyöreinä käsi suun edessä
Filipino 🫢 mukha na may mga nakabukas na mata at kamay sa bibig
Français 🫢 visage avec yeux ouverts et main sur la bouche
עברית 🫢 פרצוף עם יד על הפה ועיניים פעורות
हिन्दी 🫢 खुली आँखें और मुँह पर हाथ वाला चेहरा
Hrvatski 🫢 lice s otvorenim očima i rukom preko usta
Magyar 🫢 nyitott szemű, száját takaró arc
Bahasa Indonesia 🫢 wajah dengan mata terbuka dan tangan menutupi mulut
Italiano 🫢 faccina con occhi aperti e mano sulla bocca
日本語 🫢 目を開けて口に手を当てた顔
ქართველი 🫢 სახე თვალებგაფართოებული და პირზე ხელი გადასცა
Қазақ 🫢 көзі ашық, ал аузын қолымен жапқан
한국어 🫢 눈을 뜨고 손으로 입을 가린 얼굴
Kurdî 🫢 Rûyê bi çavên vekirî û devê xwe bi destan girtiye
Lietuvių 🫢 veidas atmerktomis akimis ir ranka uždengta burna
Latviešu 🫢 seja ar atvērtām acīm un roku pār muti
Bahasa Melayu 🫢 muka dengan mata terbuka dan tangan atas mulut
ဗမာ 🫢 မျက်လုံးဖွင့်ထားပြီး ပါးစပ်ကို လက်နှင့်ကာထားပုံ
Bokmål 🫢 fjes med åpne øyne og hånd over munnen
Nederlands 🫢 gezicht met open ogen en hand voor mond
Polski 🫢 twarz z otwartymi oczami i ręką na ustach
پښتو 🫢 مخ په خلاصو سترګو او خوله په لاس پوښل شوی
Português 🫢 rosto com olhos abertos e mão sobre a boca
Română 🫢 față cu ochii deschiși și palma la gură
Русский 🫢 прикрывает рот рукой с открытыми глазами
سنڌي 🫢 منهن کليل اکين سان ۽ وات هٿ سان ڍڪيل
Slovenčina 🫢 tvár s otvorenými očami a rukou na ústach
Slovenščina 🫢 obraz z razprtimi očmi in roko pred usti
Shqip 🫢 fytyrë me sy të hapur dhe dorën mbi gojë
Српски 🫢 лице отворених очију са руком преко уста
Svenska 🫢 ansikte med ögonen öppna och handen för munnen
ภาษาไทย 🫢 หน้าเบิกตากว้างและเอามือปิดปาก
Türkçe 🫢 gözleri açık ve eliyle ağzını kapatan yüz
Українська 🫢 обличчя з розплющеними очима і рукою на роті
اردو 🫢 کھلی آنکھوں کے ساتھ چہرہ اور منہ کو ہاتھ سے ڈھانپنا
Tiếng Việt 🫢 mặt với cặp mắt mở to và tay che miệng
简体中文 🫢 睁眼捂嘴
繁體中文 🫢 張眼摀嘴的臉