Kopiranje dovršeno.

copy.snsfont.com

🗳️

“🗳️” Značenje: hòm phiếu với lá phiếu Emoji

Home > Vật phẩm > thư

🗳️ Značenje i opis
Thùng phiếu 🗳️Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho thùng phiếu nơi bạn bỏ phiếu bầu của mình 📄. Nó chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến bầu cử🗳️, bỏ phiếu📮 và dân chủ🗽. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khuyến khích tầm quan trọng của việc bỏ phiếu hoặc tham gia bầu cử. Biểu tượng cảm xúc này cũng được sử dụng để thông báo ngày bỏ phiếu hoặc chia sẻ việc tham gia bỏ phiếu của một người.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🗳️ Thùng phiếu, 📮 Hộp thư, 🗽 Tượng Nữ thần Tự do

Biểu tượng cảm xúc hộp phiếu | biểu tượng cảm xúc bầu cử | biểu tượng cảm xúc bầu cử | biểu tượng cảm xúc ý kiến | biểu tượng cảm xúc hộp | biểu tượng cảm xúc chính trị
🗳️ Primjeri i upotreba
ㆍHôm nay là ngày bỏ phiếu🗳️
ㆍKiểm tra vị trí địa điểm bỏ phiếu của bạn!
ㆍThực hiện quyền công dân của bạn
ㆍBỏ phiếu!🗳️
🗳️ Emotikoni društvenih mreža
🗳️ Osnovne informacije
Emoji: 🗳️
Kratko ime:hòm phiếu với lá phiếu
Apple ime:Ballot Box With Ballot
Kodna točka:U+1F5F3 FE0F Kopiraj
Kategorija:⌚ Vật phẩm
Podkategorija:✉️ thư
Ključna riječ:hòm phiếu với lá phiếu | lá phiếu | thùng phiếu
Biểu tượng cảm xúc hộp phiếu | biểu tượng cảm xúc bầu cử | biểu tượng cảm xúc bầu cử | biểu tượng cảm xúc ý kiến | biểu tượng cảm xúc hộp | biểu tượng cảm xúc chính trị
Vidi također 5
📤 khay thư đi Kopiraj
📥 khay thư đến Kopiraj
📦 gói Kopiraj
📮 hòm thư Kopiraj
dấu chọn đậm màu trắng Kopiraj
🗳️ Ostali jezici
JezikKratko ime & link
العربية 🗳️ صندوق اقتراع وورقة اقتراع
Azərbaycan 🗳️ səsvermə kağızı olan seçki qutusu
Български 🗳️ Урна за гласуване с бюлетина
বাংলা 🗳️ ব্যালটের সাথে ব্যালট বক্স
Bosanski 🗳️ glasačka kutija sa glasačkim listićem
Čeština 🗳️ urna s volebním lístkem
Dansk 🗳️ valgurne med stemmeseddel
Deutsch 🗳️ Urne mit Wahlzettel
Ελληνικά 🗳️ κάλπη με ψηφοδέλτιο
English 🗳️ ballot box with ballot
Español 🗳️ urna con papeleta
Eesti 🗳️ hääletuskast
فارسی 🗳️ صندوق رأی
Suomi 🗳️ ääniuurna
Filipino 🗳️ ballot box na may balota
Français 🗳️ urne électorale
עברית 🗳️ קלפי עם פתק הצבעה
हिन्दी 🗳️ मतपत्र के साथ मतपेटी
Hrvatski 🗳️ glasačka kutija s glasačkim listićem
Magyar 🗳️ urna szavazólappal
Bahasa Indonesia 🗳️ kotak dengan surat suara
Italiano 🗳️ urna elettorale con scheda
日本語 🗳️ 投票箱
ქართველი 🗳️ საარჩევნო ურნა ბიულეტენით
Қазақ 🗳️ сайлау бюллетенін тастайтын жәшік
한국어 🗳️ 투표 용지가 있는 투표 상자
Kurdî 🗳️ Sindoqa dengdanê bi kaxez
Lietuvių 🗳️ balsavimo dėžutė su balsavimo biuleteniu
Latviešu 🗳️ vēlēšanu urna ar vēlēšanu zīmi
Bahasa Melayu 🗳️ peti undi dengan undian
ဗမာ 🗳️ မဲပါသည့် မဲပုံး
Bokmål 🗳️ urne med stemmeseddel
Nederlands 🗳️ stembus met stembiljet
Polski 🗳️ urna wyborcza z głosem
پښتو 🗳️ د رای ورکولو صندوق د رای پاڼې سره
Português 🗳️ urna eleitoral com cédula
Română 🗳️ urnă de votare cu vot
Русский 🗳️ избирательная урна
سنڌي 🗳️ بيلٽ پيپر سان بيلٽ باڪس
Slovenčina 🗳️ volebná schránka s lístkom
Slovenščina 🗳️ škatla za glasovanje z glasovnico
Shqip 🗳️ kuti votimi me votë
Српски 🗳️ гласачка кутија са листићем
Svenska 🗳️ valurna med röstsedel
ภาษาไทย 🗳️ หีบบัตรลงคะแนน
Türkçe 🗳️ oy sandığı
Українська 🗳️ урна для голосування і бюлетень
اردو 🗳️ بیلٹ پیپر کے ساتھ بیلٹ باکس
Tiếng Việt 🗳️ hòm phiếu với lá phiếu
简体中文 🗳️ 投票箱
繁體中文 🗳️ 投票箱