ההעתקה הושלמה.

copy.snsfont.com

🚼

“🚼” משמעות: biểu tượng trẻ em Emoji

Home > Biểu tượng > biển báo giao thông

🚼 משמעות ותיאור
Trạm thay tã 🚼Biểu tượng cảm xúc của trạm thay tã tượng trưng cho nơi bạn có thể thay tã cho con mình. Nó chủ yếu được sử dụng để trưng bày các cơ sở liên quan đến trẻ sơ sinh👶, các sản phẩm chăm sóc trẻ em🍼 và các cơ sở dành riêng cho trẻ em ở những nơi công cộng. Chúng thường có thể được nhìn thấy ở những nơi có nhiều gia đình, chẳng hạn như sân bay hoặc trung tâm mua sắm.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 👶 em bé, 🍼 bình sữa, 🚻 bồn cầu

Biểu tượng cảm xúc nhà vệ sinh em bé | biểu tượng cảm xúc em bé | biểu tượng cảm xúc nhà vệ sinh | biểu tượng cảm xúc chậu rửa | biểu tượng cảm xúc nuôi dạy con cái | biểu tượng cảm xúc tã lót
🚼 דוגמאות ושימוש
ㆍĐây là bàn thay tã cho bé🚼
ㆍNhà có em bé thì cần bàn thay tã🚼
ㆍEm đang tìm chỗ thay tã🚼
🚼 אימוג'ים של רשתות חברתיות
🚼 מידע בסיסי
Emoji: 🚼
שם קצר:biểu tượng trẻ em
נקודת קוד:U+1F6BC העתק
קטגוריה:🛑 Biểu tượng
קטגוריית משנה:🚻 biển báo giao thông
מילת מפתח:biểu tượng trẻ em | thay đồ | trẻ em
Biểu tượng cảm xúc nhà vệ sinh em bé | biểu tượng cảm xúc em bé | biểu tượng cảm xúc nhà vệ sinh | biểu tượng cảm xúc chậu rửa | biểu tượng cảm xúc nuôi dạy con cái | biểu tượng cảm xúc tã lót
ראה גם 12
👶 trẻ con העתק
👨‍🍼 người cho con bú העתק
👩‍🍼 người phụ nữ cho con bú העתק
🤰 người phụ nữ có thai העתק
🤱 cho con bú העתק
🧑‍🍼 người cho em bé bú העתק
🍼 bình sữa trẻ em העתק
🚽 bồn cầu העתק
biểu tượng xe lăn העתק
🚹 nhà vệ sinh nam העתק
🚺 nhà vệ sinh nữ העתק
🚻 nhà vệ sinh העתק
🚼 שפות אחרות
שפהשם קצר & קישור
العربية 🚼 إشارة طفل
Azərbaycan 🚼 körpə simvolu
Български 🚼 символ на бебе
বাংলা 🚼 শিশুর চিহ্ন
Bosanski 🚼 slika bebe
Čeština 🚼 symbol dítěte
Dansk 🚼 babysymbol
Deutsch 🚼 Symbol „Baby“
Ελληνικά 🚼 σύμβολο μωρού
English 🚼 baby symbol
Español 🚼 señal de bebé
Eesti 🚼 beebi sümbol
فارسی 🚼 نماد نوزاد
Suomi 🚼 vauva-merkki
Filipino 🚼 pansanggol
Français 🚼 symbole Bébé
עברית 🚼 סמל של תינוק
हिन्दी 🚼 गाड़ी में शिशु है
Hrvatski 🚼 simbol bebe
Magyar 🚼 baba szimbólum
Bahasa Indonesia 🚼 simbol bayi
Italiano 🚼 simbolo con immagine di bambino
日本語 🚼 ベビーシート
ქართველი 🚼 ბავშვის სიმბოლო
Қазақ 🚼 сәбилер
한국어 🚼 수유실
Kurdî 🚼 Odeya lênêrînê
Lietuvių 🚼 kūdikio simbolis
Latviešu 🚼 zīdaiņa simbols
Bahasa Melayu 🚼 simbol bayi
ဗမာ 🚼 ကလေး သင်္ကေတ
Bokmål 🚼 babysymbol
Nederlands 🚼 babysymbool
Polski 🚼 symbol niemowlęcia
پښتو 🚼 د نرسنګ خونه
Português 🚼 símbolo de bebê
Română 🚼 simbol bebeluș
Русский 🚼 пеленальная
سنڌي 🚼 نرسنگ روم
Slovenčina 🚼 prebaľovacia miestnosť
Slovenščina 🚼 simbol dojenčka
Shqip 🚼 simboli i bebes
Српски 🚼 симбол за бебу
Svenska 🚼 bebissymbol
ภาษาไทย 🚼 ป้ายทารก
Türkçe 🚼 bebek işareti
Українська 🚼 символ немовляти
اردو 🚼 نرسنگ روم
Tiếng Việt 🚼 biểu tượng trẻ em
简体中文 🚼 宝宝
繁體中文 🚼 寶寶