ההעתקה הושלמה.

copy.snsfont.com

🇬🇷

“🇬🇷” משמעות: cờ: Hy Lạp Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇬🇷 משמעות ותיאור
Cờ Hy Lạp 🇬🇷 Cờ Hy Lạp tượng trưng cho Hy Lạp và được tạo thành từ màu xanh lam và trắng. Lá cờ này tượng trưng cho biển và bầu trời Hy Lạp và tượng trưng cho lịch sử của đất nước. Nó chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến du lịch, lịch sử và văn hóa. Gợi nhớ đến những hòn đảo xinh đẹp của Hy Lạp🏝️, ô liu🌿 và di tích cổ🏛️.🇬🇷

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇮🇹 cờ Ý, 🇹🇷 cờ Thổ Nhĩ Kỳ, 🇪🇸 cờ Tây Ban Nha

Biểu tượng cảm xúc cờ Hy Lạp | biểu tượng cảm xúc Hy Lạp | biểu tượng cảm xúc Địa Trung Hải | biểu tượng cảm xúc cờ Hy Lạp | biểu tượng cảm xúc Athens | biểu tượng cảm xúc Elas
🇬🇷 דוגמאות ושימוש
ㆍQuần đảo Hy Lạp thực sự rất đẹp! 🇬🇷
ㆍMón ăn Hy Lạp ngon quá! 🇬🇷
ㆍTôi muốn xem di tích cổ ở Hy Lạp. 🇬🇷
🇬🇷 אימוג'ים של רשתות חברתיות
🇬🇷 מידע בסיסי
Emoji: 🇬🇷
שם קצר:cờ: Hy Lạp
שם אפל:cờ Hy Lạp
נקודת קוד:U+1F1EC 1F1F7 העתק
קטגוריה:🏁 Cờ
קטגוריית משנה:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
מילת מפתח:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Hy Lạp | biểu tượng cảm xúc Hy Lạp | biểu tượng cảm xúc Địa Trung Hải | biểu tượng cảm xúc cờ Hy Lạp | biểu tượng cảm xúc Athens | biểu tượng cảm xúc Elas
ראה גם 7
đài phun nước העתק
🛫 máy bay khởi hành העתק
🏆 cúp העתק
🎭 nghệ thuật biểu diễn העתק
📚 sách העתק
📐 thước tam giác העתק
🔬 kính hiển vi העתק
🇬🇷 שפות אחרות
שפהשם קצר & קישור
العربية 🇬🇷 علم: اليونان
Azərbaycan 🇬🇷 bayraq: Yunanıstan
Български 🇬🇷 Флаг: Гърция
বাংলা 🇬🇷 পতাকা: গ্রীস
Bosanski 🇬🇷 zastava: Grčka
Čeština 🇬🇷 vlajka: Řecko
Dansk 🇬🇷 flag: Grækenland
Deutsch 🇬🇷 Flagge: Griechenland
Ελληνικά 🇬🇷 σημαία: Ελλάδα
English 🇬🇷 flag: Greece
Español 🇬🇷 Bandera: Grecia
Eesti 🇬🇷 lipp: Kreeka
فارسی 🇬🇷 پرچم: یونان
Suomi 🇬🇷 lippu: Kreikka
Filipino 🇬🇷 bandila: Greece
Français 🇬🇷 drapeau : Grèce
עברית 🇬🇷 דגל: יוון
हिन्दी 🇬🇷 झंडा: यूनान
Hrvatski 🇬🇷 zastava: Grčka
Magyar 🇬🇷 zászló: Görögország
Bahasa Indonesia 🇬🇷 bendera: Yunani
Italiano 🇬🇷 bandiera: Grecia
日本語 🇬🇷 旗: ギリシャ
ქართველი 🇬🇷 დროშა: საბერძნეთი
Қазақ 🇬🇷 ту: Грекия
한국어 🇬🇷 깃발: 그리스
Kurdî 🇬🇷 Ala: Yewnanistan
Lietuvių 🇬🇷 vėliava: Graikija
Latviešu 🇬🇷 karogs: Grieķija
Bahasa Melayu 🇬🇷 bendera: Greece
ဗမာ 🇬🇷 အလံ − ဂရိ
Bokmål 🇬🇷 flagg: Hellas
Nederlands 🇬🇷 vlag: Griekenland
Polski 🇬🇷 flaga: Grecja
پښتو 🇬🇷 بیرغ: یونان
Português 🇬🇷 bandeira: Grécia
Română 🇬🇷 steag: Grecia
Русский 🇬🇷 флаг: Греция
سنڌي 🇬🇷 جھنڊو: يونان
Slovenčina 🇬🇷 zástava: Grécko
Slovenščina 🇬🇷 zastava: Grčija
Shqip 🇬🇷 flamur: Greqi
Српски 🇬🇷 застава: Грчка
Svenska 🇬🇷 flagga: Grekland
ภาษาไทย 🇬🇷 ธง: กรีซ
Türkçe 🇬🇷 bayrak: Yunanistan
Українська 🇬🇷 прапор: Греція
اردو 🇬🇷 جھنڈا: یونان
Tiếng Việt 🇬🇷 cờ: Hy Lạp
简体中文 🇬🇷 旗: 希腊
繁體中文 🇬🇷 旗子: 希臘