Copie terminée.

copy.snsfont.com

🛰️

“🛰️” Sens: vệ tinh Emoji

Home > Du lịch & Địa điểm > vận tải hàng không

🛰️ Signification et description
Vệ tinh 🛰️Biểu tượng cảm xúc vệ tinh đại diện cho một thiết bị quay quanh Trái đất🌍 trong không gian bên ngoài và thực hiện liên lạc📡 hoặc quan sát. Nó tượng trưng cho khoa học và công nghệ, khám phá không gian🚀 và truyền dữ liệu và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về công nghệ cao hoặc tương lai.

ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 🚀 Tên lửa, 🌌 Dải Ngân hà, 🌍 Trái đất

Biểu tượng cảm xúc vệ tinh | biểu tượng cảm xúc vệ tinh không gian | biểu tượng cảm xúc liên lạc vệ tinh | biểu tượng cảm xúc khám phá không gian | biểu tượng cảm xúc hàng không vũ trụ | biểu tượng cảm xúc vệ tinh
🛰️ Exemples et utilisation
ㆍVệ tinh đã thu thập dữ liệu mới 🛰️
ㆍChúng tôi đã quan sát vệ tinh từ không gian 🛰️
ㆍNhờ có vệ tinh mà Internet hoạt động tốt 🛰️
🛰️ Émojis des réseaux sociaux
🛰️ Informations de base
Emoji: 🛰️
Nom court:vệ tinh
Nom Apple:Satellite
Point de code:U+1F6F0 FE0F Copier
Catégorie:🚌 Du lịch & Địa điểm
Sous-catégorie:✈️ vận tải hàng không
Mot-clé:vệ tinh | vũ trụ
Biểu tượng cảm xúc vệ tinh | biểu tượng cảm xúc vệ tinh không gian | biểu tượng cảm xúc liên lạc vệ tinh | biểu tượng cảm xúc khám phá không gian | biểu tượng cảm xúc hàng không vũ trụ | biểu tượng cảm xúc vệ tinh
Voir aussi 7
👽 người ngoài hành tinh Copier
🚀 tên lửa Copier
🛸 đĩa bay Copier
🌌 dải ngân hà Copier
🌠 sao băng Copier
📡 ăng-ten vệ tinh Copier
🔭 kính viễn vọng Copier
🛰️ Autres langues
LangueNom court & lien
العربية 🛰️ قمر صناعي
Azərbaycan 🛰️ peyk
Български 🛰️ спътник
বাংলা 🛰️ উপগ্রহ
Bosanski 🛰️ satelit
Čeština 🛰️ satelit
Dansk 🛰️ satellit
Deutsch 🛰️ Satellit
Ελληνικά 🛰️ δορυφόρος
English 🛰️ satellite
Español 🛰️ satélite
Eesti 🛰️ satelliit
فارسی 🛰️ ماهواره
Suomi 🛰️ satelliitti
Filipino 🛰️ satellite
Français 🛰️ satellite
עברית 🛰️ לוויין
हिन्दी 🛰️ उपग्रह, अंतरिक्ष
Hrvatski 🛰️ satelit
Magyar 🛰️ műhold
Bahasa Indonesia 🛰️ satelit
Italiano 🛰️ satellite
日本語 🛰️ 人工衛星
ქართველი 🛰️ თანამგზავრი
Қазақ 🛰️ ғаламшар серігі
한국어 🛰️ 인공위성
Kurdî 🛰️ satelayt
Lietuvių 🛰️ palydovas
Latviešu 🛰️ satelīts
Bahasa Melayu 🛰️ satelit
ဗမာ 🛰️ ဂြိုဟ်တု
Bokmål 🛰️ satellitt
Nederlands 🛰️ satelliet
Polski 🛰️ satelita
پښتو 🛰️ سپوږمکۍ
Português 🛰️ satélite
Română 🛰️ satelit
Русский 🛰️ спутник
سنڌي 🛰️ سيٽلائيٽ
Slovenčina 🛰️ družica
Slovenščina 🛰️ satelit
Shqip 🛰️ satelit
Српски 🛰️ сателит
Svenska 🛰️ satellit
ภาษาไทย 🛰️ ดาวเทียม
Türkçe 🛰️ uydu
Українська 🛰️ супутник
اردو 🛰️ سیٹلائٹ
Tiếng Việt 🛰️ vệ tinh
简体中文 🛰️ 卫星
繁體中文 🛰️ 衛星