Copie terminée.

copy.snsfont.com

🛍️

“🛍️” Sens: túi mua sắm Emoji

Home > Vật phẩm > quần áo

🛍️ Signification et description
Túi mua sắm🛍️Túi mua sắm là chiếc túi đựng đồ khi đi mua sắm🛒. Chúng có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau và thường được sử dụng khi mua sắm. Biểu tượng cảm xúc này chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến mua sắm hoặc quà tặng🎁.

ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 🛒 Giỏ hàng, 🎁 Quà tặng, 👗 Váy

Biểu tượng cảm xúc túi mua sắm | biểu tượng cảm xúc túi | biểu tượng cảm xúc mua sắm | biểu tượng cảm xúc mua hàng | biểu tượng cảm xúc đồ đạc | biểu tượng cảm xúc cửa hàng
🛍️ Exemples et utilisation
ㆍHôm nay tôi đã mua sắm rất nhiều🛍️
ㆍTôi đã nhét đầy túi mua sắm🛍️ của mình với nhiều thứ
ㆍTôi đã mua quần áo mới và cho chúng vào túi mua sắm của mình🛍️
🛍️ Émojis des réseaux sociaux
🛍️ Informations de base
Emoji: 🛍️
Nom court:túi mua sắm
Nom Apple:Shopping Bags
Point de code:U+1F6CD FE0F Copier
Catégorie:⌚ Vật phẩm
Sous-catégorie:👖 quần áo
Mot-clé:khách sạn | mua sắm | túi | túi mua sắm
Biểu tượng cảm xúc túi mua sắm | biểu tượng cảm xúc túi | biểu tượng cảm xúc mua sắm | biểu tượng cảm xúc mua hàng | biểu tượng cảm xúc đồ đạc | biểu tượng cảm xúc cửa hàng
Voir aussi 15
💅 sơn móng tay Copier
🏬 cửa hàng bách hóa Copier
🧳 hành lý Copier
🎒 ba lô đi học Copier
👗 váy Copier
👚 quần áo nữ Copier
👛 Copier
👜 túi xách Copier
👝 túi cắp nách Copier
👠 giày cao gót Copier
💰 túi tiền Copier
💳 thẻ tín dụng Copier
💸 tiền có cánh Copier
🧾 biên nhận Copier
💼 cặp tài liệu Copier
🛍️ Autres langues
LangueNom court & lien
العربية 🛍️ حقائب تسوق
Azərbaycan 🛍️ alış-veriş çantaları
Български 🛍️ Пазарски чанти
বাংলা 🛍️ কেনাকাটার ব্যাগ
Bosanski 🛍️ vrećice za kupovinu
Čeština 🛍️ nákupní tašky
Dansk 🛍️ indkøbsposer
Deutsch 🛍️ Einkaufstüten
Ελληνικά 🛍️ τσάντες για ψώνια
English 🛍️ shopping bags
Español 🛍️ bolsas de compras
Eesti 🛍️ ostukotid
فارسی 🛍️ کیف خرید
Suomi 🛍️ ostoskassit
Filipino 🛍️ mga shopping bag
Français 🛍️ sacs de shopping
עברית 🛍️ שקיות קניות
हिन्दी 🛍️ शॉपिंग बैग
Hrvatski 🛍️ vrećice za kupovinu
Magyar 🛍️ bevásárlótáskák
Bahasa Indonesia 🛍️ tas belanja
Italiano 🛍️ borse della spesa
日本語 🛍️ 紙袋
ქართველი 🛍️ საყიდლების პარკები
Қазақ 🛍️ сауда қалталары
한국어 🛍️ 쇼핑백
Kurdî 🛍️ bag shopping
Lietuvių 🛍️ pirkinių krepšeliai
Latviešu 🛍️ iepirkumu maisiņi
Bahasa Melayu 🛍️ beg beli-belah
ဗမာ 🛍️ ဈေးဝယ် အိတ်များ
Bokmål 🛍️ handleposer
Nederlands 🛍️ boodschappentassen
Polski 🛍️ torby na zakupy
پښتو 🛍️ د سودا کڅوړه
Português 🛍️ sacolas de compras
Română 🛍️ sacoșe de cumpărături
Русский 🛍️ пакеты
سنڌي 🛍️ شاپنگ بيگ
Slovenčina 🛍️ nákupné tašky
Slovenščina 🛍️ nakupovalni vrečki
Shqip 🛍️ qese dyqani
Српски 🛍️ торбе за куповину
Svenska 🛍️ shoppingpåsar
ภาษาไทย 🛍️ ถุงช็อปปิ้ง
Türkçe 🛍️ alışveriş çantası
Українська 🛍️ сумки для покупок
اردو 🛍️ شاپنگ بیگ
Tiếng Việt 🛍️ túi mua sắm
简体中文 🛍️ 购物袋
繁體中文 🛍️ 紙袋