Copie terminée.

copy.snsfont.com

😃

“😃” Sens: mặt cười miệng há với mắt to Emoji

Home > Mặt cười & Cảm xúc > mặt cười

😃 Signification et description
Đôi mắt biết cười và nụ cười thật tươi😃
😃 tượng trưng cho khuôn mặt có đôi mắt biết cười và nụ cười thật tươi, đồng thời thể hiện tâm trạng tươi sáng và vui vẻ 😊. Biểu tượng cảm xúc này đại diện cho những cảm xúc tích cực😀, niềm vui😁 và niềm vui🎉 và chủ yếu được sử dụng khi bạn vui vẻ hoặc nghe được tin vui. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện với bạn bè và gia đình và rất hữu ích trong việc tạo ra bầu không khí dễ chịu.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 😀 mặt cười, 😁 mặt cười rộng, 😆 mặt cười nhắm mắt

Biểu tượng cảm xúc mỉm cười với miệng há hốc | biểu tượng cảm xúc cười rạng rỡ | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt hạnh phúc | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt hạnh phúc | biểu tượng cảm xúc cười rạng rỡ | biểu tượng cảm xúc cười hạnh phúc
😃 Exemples et utilisation
ㆍChào buổi sáng😃
ㆍTôi rất vui khi biết tin của bạn😃
ㆍHôm nay là một ngày thực sự hạnh phúc😃
😃 Émojis des réseaux sociaux
😃 Informations de base
Emoji: 😃
Nom court:mặt cười miệng há với mắt to
Nom Apple:khuôn mặt cười tươi với hai mắt mở to
Point de code:U+1F603 Copier
Catégorie:😂 Mặt cười & Cảm xúc
Sous-catégorie:😄 mặt cười
Mot-clé:cười | mặt | mặt cười miệng há với mắt to | mặt cười tươi với hai mắt mở to | miệng | mở
Biểu tượng cảm xúc mỉm cười với miệng há hốc | biểu tượng cảm xúc cười rạng rỡ | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt hạnh phúc | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt hạnh phúc | biểu tượng cảm xúc cười rạng rỡ | biểu tượng cảm xúc cười hạnh phúc
Voir aussi 15
😀 mặt cười toét Copier
😁 mặt cười toét mắt cười Copier
😄 mặt cười miệng há mắt cười Copier
😆 mặt cười miệng há mắt nhắm chặt Copier
😇 mặt cười có hào quang Copier
😊 mặt mỉm cười với hai mắt híp lại Copier
🤣 mặt cười lăn cười bò Copier
😍 mặt cười mắt hình trái tim Copier
🤤 mặt chảy dãi Copier
🤠 mặt đội mũ cao bồi Copier
😎 mặt cười đeo kính Copier
💩 đống phân Copier
😸 mặt mèo cười tươi với hai mắt híp lại Copier
😺 mặt mèo cười tươi Copier
🙌 hai bàn tay giơ lên Copier
😃 Autres langues
LangueNom court & lien
العربية 😃 وجه مبتسم بعينين كبيرتين
Azərbaycan 😃 açıq ağızla gülən üz
Български 😃 Широко усмихнато лице с големи очи
বাংলা 😃 বড় বড় চোখ করে হাসি মুখ
Bosanski 😃 kez
Čeština 😃 zubící se obličej s velkýma očima
Dansk 😃 grinende ansigt med store øjne
Deutsch 😃 grinsendes Gesicht mit großen Augen
Ελληνικά 😃 πλατύ χαμόγελο με μεγάλα μάτια
English 😃 grinning face with big eyes
Español 😃 cara sonriendo con ojos grandes
Eesti 😃 suurte silmadega naerunägu
فارسی 😃 صورت خندان
Suomi 😃 hymy suu auki
Filipino 😃 nakangisi na may malaking mga mata
Français 😃 visage souriant avec de grands yeux
עברית 😃 פרצוף עם חיוך רחב ועיניים גדולות
हिन्दी 😃 बड़ी आँखों वाला दाँत दिखाता चेहरा
Hrvatski 😃 nasmijano lice s velikim očima
Magyar 😃 nagyra nyílt szemmel mosolygó arc
Bahasa Indonesia 😃 wajah tersenyum lebar
Italiano 😃 faccina con un gran sorriso e occhi spalancati
日本語 😃 わーい
ქართველი 😃 მომღიმარე სახე ღია პირით
Қазақ 😃 аузын ашып күлу
한국어 😃 눈을 크게 뜨고 웃는 얼굴
Kurdî 😃 rûyê bişirîn bi çavên beloq
Lietuvių 😃 besišypsantis išsižiojęs veidas
Latviešu 😃 plats smaids un lielas acis
Bahasa Melayu 😃 muka tersengih dengan mata besar
ဗမာ 😃 မျက်လုံးပြူးဖြင့် ပြုံးဖြဲဖြဲ မျက်နှာ
Bokmål 😃 glisende fjes med vidåpne øyne
Nederlands 😃 grijnzend gezicht met grote ogen
Polski 😃 uśmiechnięta twarz z otwartymi ustami
پښتو 😃 د پراخو سترګو سره موسکا مخ
Português 😃 rosto risonho com olhos bem abertos
Română 😃 față încântată cu ochii mari
Русский 😃 смеется
سنڌي 😃 وڏين اکين سان مسڪرائيندڙ چهرو
Slovenčina 😃 škeriaca sa tvár s veľkými očami
Slovenščina 😃 smejoči obraz z odprtimi usti
Shqip 😃 fytyrë e qeshur me gojën e hapur
Српски 😃 лице са одушевљеним осмехом
Svenska 😃 flinande ansikte med stora ögon
ภาษาไทย 😃 หน้ายิ้มอ้าปาก
Türkçe 😃 ağzı açık sırıtma
Українська 😃 широко всміхнене обличчя з очищами
اردو 😃 بڑی آنکھوں کے ساتھ مسکراتا چہرہ
Tiếng Việt 😃 mặt cười miệng há với mắt to
简体中文 😃 哈哈
繁體中文 😃 大笑