Copie terminée.

copy.snsfont.com

🕶️

“🕶️” Sens: kính râm Emoji

Home > Vật phẩm > quần áo

🕶️ Signification et description
Kính râm🕶️Kính râm là loại kính được đeo để chặn ánh sáng chói của mặt trời🌞. Nó có nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau và thường được sử dụng như một món đồ thời trang để nhấn mạnh phong cách. Nó thường được sử dụng vào mùa hè🏖️ hoặc trong các hoạt động ngoài trời.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🌞 mặt trời, 🏖️ bãi biển, 👒 mũ

Biểu tượng cảm xúc kính râm | biểu tượng cảm xúc kính | biểu tượng cảm xúc mùa hè | biểu tượng cảm xúc thời trang | biểu tượng cảm xúc chống nắng | biểu tượng cảm xúc phong cách
🕶️ Exemples et utilisation
ㆍHãy đeo kính râm đi biển nhé🕶️
ㆍNhững chiếc kính râm mới🕶️ thật sự rất ngầu
ㆍTôi tự hỏi bạn lấy những chiếc kính râm này ở đâu🕶️
🕶️ Émojis des réseaux sociaux
🕶️ Informations de base
Emoji: 🕶️
Nom court:kính râm
Nom Apple:Sunglasses
Point de code:U+1F576 FE0F Copier
Catégorie:⌚ Vật phẩm
Sous-catégorie:👖 quần áo
Mot-clé:bóng tối | đeo kính | kính mắt | kính râm | mắt
Biểu tượng cảm xúc kính râm | biểu tượng cảm xúc kính | biểu tượng cảm xúc mùa hè | biểu tượng cảm xúc thời trang | biểu tượng cảm xúc chống nắng | biểu tượng cảm xúc phong cách
Voir aussi 11
😎 mặt cười đeo kính Copier
💯 100 điểm Copier
👀 đôi mắt Copier
đồng hồ đeo tay Copier
🌞 mặt trời có hình mặt người Copier
🎽 áo chạy bộ Copier
👒 mũ phụ nữ Copier
👓 kính mắt Copier
👕 áo phông Copier
🦯 gậy dò đường Copier
🆒 nút COOL Copier
🕶️ Autres langues
LangueNom court & lien
العربية 🕶️ نظارة شمس
Azərbaycan 🕶️ gün eynəyi
Български 🕶️ Тъмни очила
বাংলা 🕶️ সানগ্লাস
Bosanski 🕶️ sunčane naočale
Čeština 🕶️ sluneční brýle
Dansk 🕶️ solbriller
Deutsch 🕶️ Sonnenbrille
Ελληνικά 🕶️ γυαλιά ηλίου
English 🕶️ sunglasses
Español 🕶️ gafas de sol
Eesti 🕶️ päikeseprillid
فارسی 🕶️ عینک آفتابی
Suomi 🕶️ aurinkolasit
Filipino 🕶️ shades
Français 🕶️ lunettes de soleil
עברית 🕶️ משקפי שמש
हिन्दी 🕶️ धूप का चश्मा
Hrvatski 🕶️ sunčane naočale
Magyar 🕶️ napszemüveg
Bahasa Indonesia 🕶️ kacamata hitam
Italiano 🕶️ occhiali da sole
日本語 🕶️ サングラス
ქართველი 🕶️ მზის სათვალე
Қазақ 🕶️ күннен қорғайтын көзілдірік
한국어 🕶️ 선글라스
Kurdî 🕶️ sunglasses
Lietuvių 🕶️ akiniai nuo saulės
Latviešu 🕶️ saulesbrilles
Bahasa Melayu 🕶️ kaca mata hitam
ဗမာ 🕶️ နေကာ မျက်မှန်
Bokmål 🕶️ solbriller
Nederlands 🕶️ zonnebril
Polski 🕶️ okulary słoneczne
پښتو 🕶️ د لمر عینکې
Português 🕶️ óculos escuros
Română 🕶️ ochelari de soare
Русский 🕶️ солнечные очки
سنڌي 🕶️ چشمو
Slovenčina 🕶️ slnečné okuliare
Slovenščina 🕶️ sončna očala
Shqip 🕶️ syze dielli
Српски 🕶️ наочари за сунце
Svenska 🕶️ solglasögon
ภาษาไทย 🕶️ แว่นกันแดด
Türkçe 🕶️ güneş gözlüğü
Українська 🕶️ сонцезахисні окуляри
اردو 🕶️ دھوپ کے چشمے
Tiếng Việt 🕶️ kính râm
简体中文 🕶️ 墨镜
繁體中文 🕶️ 太陽眼鏡