Copie terminée.

copy.snsfont.com

💋

“💋” Sens: dấu nụ hôn Emoji

Home > Mặt cười & Cảm xúc > cảm xúc

💋 Signification et description
Kiss Mark💋Biểu tượng cảm xúc này đại diện cho một dấu môi và chủ yếu được sử dụng để thể hiện tình yêu😘, tình cảm💏 hoặc lời chào. Nó thường được sử dụng để truyền đạt những nụ hôn hoặc tình cảm. Nó được sử dụng để thể hiện một lời chào đáng yêu hoặc cảm xúc lãng mạn.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 😘 mặt hôn, 😽 hôn mèo, 💄 son môi

Biểu tượng cảm xúc đôi môi | biểu tượng cảm xúc nụ hôn | biểu tượng cảm xúc dấu môi | biểu tượng cảm xúc tình yêu | biểu tượng cảm xúc nụ hôn | biểu tượng cảm xúc lãng mạn
💋 Exemples et utilisation
ㆍAnh sẽ gửi cho em một nụ hôn💋
ㆍAnh yêu em
ㆍHôn anh💋
ㆍAnh muốn có một buổi tối lãng mạn💋
💋 Émojis des réseaux sociaux
💋 Informations de base
Emoji: 💋
Nom court:dấu nụ hôn
Nom Apple:dấu nụ hôn
Point de code:U+1F48B Copier
Catégorie:😂 Mặt cười & Cảm xúc
Sous-catégorie:💋 cảm xúc
Mot-clé:dấu nụ hôn | hôn | môi
Biểu tượng cảm xúc đôi môi | biểu tượng cảm xúc nụ hôn | biểu tượng cảm xúc dấu môi | biểu tượng cảm xúc tình yêu | biểu tượng cảm xúc nụ hôn | biểu tượng cảm xúc lãng mạn
Voir aussi 14
😗 mặt hôn Copier
😘 mặt đang hôn gió Copier
😙 mặt hôn mắt cười Copier
😚 mặt hôn mắt nhắm Copier
😏 mặt cười khẩy Copier
😽 mặt mèo hôn mắt nhắm Copier
💘 trái tim với mũi tên Copier
👀 đôi mắt Copier
👄 miệng Copier
👨‍❤️‍💋‍👨 nụ hôn: đàn ông và đàn ông Copier
👩‍❤️‍💋‍👨 nụ hôn: phụ nữ và đàn ông Copier
👩‍❤️‍💋‍👩 nụ hôn: phụ nữ và phụ nữ Copier
💏 nụ hôn Copier
🏩 khách sạn tình yêu Copier
💋 Autres langues
LangueNom court & lien
العربية 💋 علامة قبلة
Azərbaycan 💋 öpüş işarəsi
Български 💋 Отпечатък от целувка
বাংলা 💋 চুম্বনের চিহ্ন
Bosanski 💋 otisak poljupca
Čeština 💋 otisk rtů
Dansk 💋 læbeaftryk
Deutsch 💋 Kussabdruck
Ελληνικά 💋 σημάδι από φιλί
English 💋 kiss mark
Español 💋 marca de beso
Eesti 💋 suudluse jälg
فارسی 💋 بوسه ماتیکی
Suomi 💋 huulipunajälki
Filipino 💋 marka ng halik
Français 💋 trace de rouge à lèvres
עברית 💋 סימן נשיקה
हिन्दी 💋 चुंबन का निशान
Hrvatski 💋 otisak usana
Magyar 💋 csóknyom
Bahasa Indonesia 💋 tanda ciuman
Italiano 💋 impronta della bocca
日本語 💋 キスマーク
ქართველი 💋 კოცნის კვალი
Қазақ 💋 ерін
한국어 💋 입술
Kurdî 💋 Lips
Lietuvių 💋 bučinio žymė
Latviešu 💋 skūpsta nospiedums
Bahasa Melayu 💋 tanda ciuman
ဗမာ 💋 အနမ်း တံဆိပ်
Bokmål 💋 kyssemerke
Nederlands 💋 lipafdruk
Polski 💋 ślad po pocałunku
پښتو 💋 شونډې
Português 💋 marca de beijo
Română 💋 urme de buze
Русский 💋 след от поцелуя
سنڌي 💋 لب
Slovenčina 💋 odtlačok pier
Slovenščina 💋 sled šminke po poljubu
Shqip 💋 shenja e puthjes
Српски 💋 отисак пољупца
Svenska 💋 läppavtryck
ภาษาไทย 💋 รอยจูบ
Türkçe 💋 öpücük izi
Українська 💋 слід цілунку
اردو 💋 ہونٹ
Tiếng Việt 💋 dấu nụ hôn
简体中文 💋 唇印
繁體中文 💋 唇印