Copie terminée.

copy.snsfont.com

🐿️

“🐿️” Sens: sóc chuột Emoji

Home > Động vật & Thiên nhiên > động vật có vú

🐿️ Signification et description
Sóc 🐿️Sóc là loài động vật sống động và nhanh nhẹn, chủ yếu gắn liền với cây cối. Những biểu tượng cảm xúc này được sử dụng trong các cuộc trò chuyện để thể hiện sự dễ thương 😍, hoạt động 🏃‍♂️ và thiên nhiên 🍃. Những chú sóc thường được miêu tả đang chuẩn bị cho mùa thu🍂 và mùa đông❄️.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🌰 quả sồi, 🐾 dấu chân, 🌲 cây

Biểu tượng cảm xúc sóc | biểu tượng cảm xúc sóc dễ thương | biểu tượng cảm xúc động vật nhỏ | biểu tượng cảm xúc sóc leo cây | biểu tượng cảm xúc gặm nhấm | biểu tượng cảm xúc mặt sóc
🐿️ Exemples et utilisation
ㆍMột con sóc đang nhặt quả sồi 🐿️
ㆍTôi nhìn thấy một con sóc trên cây 🐿️
ㆍTôi muốn sống động như một con sóc 🐿️
🐿️ Émojis des réseaux sociaux
🐿️ Informations de base
Emoji: 🐿️
Nom court:sóc chuột
Nom Apple:Chipmunk
Point de code:U+1F43F FE0F Copier
Catégorie:🐵 Động vật & Thiên nhiên
Sous-catégorie:🐀 động vật có vú
Mot-clé:con sóc | sóc chuột
Biểu tượng cảm xúc sóc | biểu tượng cảm xúc sóc dễ thương | biểu tượng cảm xúc động vật nhỏ | biểu tượng cảm xúc sóc leo cây | biểu tượng cảm xúc gặm nhấm | biểu tượng cảm xúc mặt sóc
Voir aussi 16
🐀 chuột cống Copier
🐁 chuột Copier
🐇 thỏ Copier
🐭 mặt chuột Copier
🐹 mặt hamster Copier
🐻 mặt gấu Copier
🦇 dơi Copier
🦔 nhím Copier
🦝 gấu trúc Copier
🦡 con lửng Copier
🦦 rái cá Copier
🦨 chồn hôi Mỹ Copier
🐦 chim Copier
🌲 cây thường xanh Copier
🌳 cây rụng lá Copier
🌰 hạt dẻ Copier
🐿️ Autres langues
LangueNom court & lien
العربية 🐿️ سنجاب
Azərbaycan 🐿️ brunduk
Български 🐿️ катерица
বাংলা 🐿️ কাঠবিড়ালি
Bosanski 🐿️ vjeverica
Čeština 🐿️ veverka
Dansk 🐿️ jordegern
Deutsch 🐿️ Streifenhörnchen
Ελληνικά 🐿️ σκιουράκι
English 🐿️ chipmunk
Español 🐿️ ardilla
Eesti 🐿️ vöötorav
فارسی 🐿️ سنجاب راه‌راه
Suomi 🐿️ maaorava
Filipino 🐿️ chipmunk
Français 🐿️ écureuil
עברית 🐿️ סנאי
हिन्दी 🐿️ गिलहरी
Hrvatski 🐿️ vjeverica
Magyar 🐿️ mókus
Bahasa Indonesia 🐿️ tupai
Italiano 🐿️ scoiattolo
日本語 🐿️ リス
ქართველი 🐿️ ციყვი
Қазақ 🐿️ боршатышқан
한국어 🐿️ 얼룩다람쥐
Kurdî 🐿️ chipmunk
Lietuvių 🐿️ voverė
Latviešu 🐿️ burunduks
Bahasa Melayu 🐿️ tupai tanah
ဗမာ 🐿️ ကျောရိုးတွင် အဖြူအနက်စင်းပါ ရှဥ့်ငယ်တမျိုး
Bokmål 🐿️ ekorn
Nederlands 🐿️ eekhoorn
Polski 🐿️ pręgowiec
پښتو 🐿️ چپمنک
Português 🐿️ esquilo
Română 🐿️ veveriță
Русский 🐿️ бурундук
سنڌي 🐿️ چپمنڪ
Slovenčina 🐿️ veverica
Slovenščina 🐿️ progasta veverica
Shqip 🐿️ ketër
Српски 🐿️ веверица
Svenska 🐿️ jordekorre
ภาษาไทย 🐿️ ชิปมังก์
Türkçe 🐿️ sincap
Українська 🐿️ бурундук
اردو 🐿️ چپمنک
Tiếng Việt 🐿️ sóc chuột
简体中文 🐿️ 松鼠
繁體中文 🐿️ 松鼠