🌡️
“🌡️” Sens: nhiệt kế Emoji
Home > Du lịch & Địa điểm > bầu trời và thời tiết
🌡️ Signification et description
Nhiệt kế 🌡️Biểu tượng cảm xúc nhiệt kế tượng trưng cho một dụng cụ đo nhiệt độ và được dùng để biểu thị thời tiết🌞, tình trạng sức khỏe🩺 hoặc các phép đo khoa học📊. Đặc biệt, nó thường được dùng để diễn tả tình huống thời tiết nóng, lạnh 🥵 hoặc lạnh ❄️.
ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ☀️ mặt trời, ❄️ bông tuyết, 🌡️ nhiệt độ cao
ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ☀️ mặt trời, ❄️ bông tuyết, 🌡️ nhiệt độ cao
Biểu tượng cảm xúc nhiệt kế | biểu tượng cảm xúc thời tiết | biểu tượng cảm xúc đo nhiệt độ | biểu tượng cảm xúc đo nhiệt độ | biểu tượng cảm xúc khí hậu | biểu tượng cảm xúc nhiệt độ
🌡️ Exemples et utilisation
ㆍNhiệt độ hôm nay cao quá🌡️
ㆍTôi nghĩ mình bị cảm🌡️
ㆍNhiệt độ đang giảm🌡️
ㆍTôi nghĩ mình bị cảm🌡️
ㆍNhiệt độ đang giảm🌡️
🌡️ Émojis des réseaux sociaux
🌡️ Informations de base
| Emoji: | 🌡️ |
| Nom court: | nhiệt kế |
| Nom Apple: | Thermometer |
| Point de code: | U+1F321 FE0F Copier |
| Catégorie: | 🚌 Du lịch & Địa điểm |
| Sous-catégorie: | ☂️ bầu trời và thời tiết |
| Mot-clé: | nhiệt kế | thời tiết |
| Biểu tượng cảm xúc nhiệt kế | biểu tượng cảm xúc thời tiết | biểu tượng cảm xúc đo nhiệt độ | biểu tượng cảm xúc đo nhiệt độ | biểu tượng cảm xúc khí hậu | biểu tượng cảm xúc nhiệt độ |









