Copie terminée.

copy.snsfont.com

🌡️

“🌡️” Sens: nhiệt kế Emoji

Home > Du lịch & Địa điểm > bầu trời và thời tiết

🌡️ Signification et description
Nhiệt kế 🌡️Biểu tượng cảm xúc nhiệt kế tượng trưng cho một dụng cụ đo nhiệt độ và được dùng để biểu thị thời tiết🌞, tình trạng sức khỏe🩺 hoặc các phép đo khoa học📊. Đặc biệt, nó thường được dùng để diễn tả tình huống thời tiết nóng, lạnh 🥵 hoặc lạnh ❄️.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ☀️ mặt trời, ❄️ bông tuyết, 🌡️ nhiệt độ cao

Biểu tượng cảm xúc nhiệt kế | biểu tượng cảm xúc thời tiết | biểu tượng cảm xúc đo nhiệt độ | biểu tượng cảm xúc đo nhiệt độ | biểu tượng cảm xúc khí hậu | biểu tượng cảm xúc nhiệt độ
🌡️ Exemples et utilisation
ㆍNhiệt độ hôm nay cao quá🌡️
ㆍTôi nghĩ mình bị cảm🌡️
ㆍNhiệt độ đang giảm🌡️
🌡️ Émojis des réseaux sociaux
🌡️ Informations de base
Emoji: 🌡️
Nom court:nhiệt kế
Nom Apple:Thermometer
Point de code:U+1F321 FE0F Copier
Catégorie:🚌 Du lịch & Địa điểm
Sous-catégorie:☂️ bầu trời và thời tiết
Mot-clé:nhiệt kế | thời tiết
Biểu tượng cảm xúc nhiệt kế | biểu tượng cảm xúc thời tiết | biểu tượng cảm xúc đo nhiệt độ | biểu tượng cảm xúc đo nhiệt độ | biểu tượng cảm xúc khí hậu | biểu tượng cảm xúc nhiệt độ
Voir aussi 15
🤒 mặt có miệng ngậm nhiệt kế Copier
🤧 mặt hắt hơi Copier
🥵 mặt nóng Copier
💯 100 điểm Copier
👨‍⚕️ nhân viên y tế nam Copier
👩‍⚕️ nhân viên y tế nữ Copier
🛌 người trên giường Copier
đồng hồ cát đã chảy hết Copier
đồng hồ cát đang chảy Copier
🌞 mặt trời có hình mặt người Copier
🔥 lửa Copier
💉 ống tiêm Copier
💊 viên thuốc Copier
🔴 hình tròn màu đỏ Copier
🔺 tam giác màu đỏ trỏ lên trên Copier
🌡️ Autres langues
LangueNom court & lien
العربية 🌡️ ترمومتر
Azərbaycan 🌡️ termometr
Български 🌡️ термометър
বাংলা 🌡️ থার্মোমিটার
Bosanski 🌡️ termometar
Čeština 🌡️ teploměr
Dansk 🌡️ termometer
Deutsch 🌡️ Thermometer
Ελληνικά 🌡️ θερμόμετρο
English 🌡️ thermometer
Español 🌡️ termómetro
Eesti 🌡️ kraadiklaas
فارسی 🌡️ دماسنج
Suomi 🌡️ lämpömittari
Filipino 🌡️ thermometer
Français 🌡️ thermomètre
עברית 🌡️ מדחום
हिन्दी 🌡️ थर्मामीटर
Hrvatski 🌡️ termometar
Magyar 🌡️ hőmérő
Bahasa Indonesia 🌡️ termometer
Italiano 🌡️ termometro
日本語 🌡️ 温度計
ქართველი 🌡️ თერმომეტრი
Қазақ 🌡️ термометр
한국어 🌡️ 온도계
Kurdî 🌡️ termomîter
Lietuvių 🌡️ termometras
Latviešu 🌡️ termometrs
Bahasa Melayu 🌡️ termometer
ဗမာ 🌡️ သာမိုမီတာ
Bokmål 🌡️ termometer
Nederlands 🌡️ thermometer
Polski 🌡️ termometr
پښتو 🌡️ ترمامیتر
Português 🌡️ termômetro
Română 🌡️ termometru
Русский 🌡️ термометр
سنڌي 🌡️ ٿرماميٽر
Slovenčina 🌡️ teplomer
Slovenščina 🌡️ termometer
Shqip 🌡️ termometër
Српски 🌡️ термометар
Svenska 🌡️ termometer
ภาษาไทย 🌡️ เครื่องวัดอุณหภูมิ
Türkçe 🌡️ termometre
Українська 🌡️ термометр
اردو 🌡️ تھرمامیٹر
Tiếng Việt 🌡️ nhiệt kế
简体中文 🌡️ 温度计
繁體中文 🌡️ 溫度計