Copie terminée.

copy.snsfont.com

🇺🇸

“🇺🇸” Sens: cờ: Hoa Kỳ Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇺🇸 Signification et description
Hoa Kỳ🇺🇸Biểu tượng cảm xúc này đại diện cho Hợp chủng quốc Hoa Kỳ. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho đất nước và thường được sử dụng khi đề cập đến tin tức liên quan đến Hoa Kỳ📰, kế hoạch du lịch✈️, sự kiện văn hóa🎆, v.v. Nó cũng xuất hiện thường xuyên trong bối cảnh Ngày Độc Lập🎉, bầu cử🗳️, v.v.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🗽 Tượng Nữ thần Tự do, 🎆 Pháo hoa, 🎩 Mũ yêu nước

Biểu tượng cảm xúc cờ Mỹ | biểu tượng cảm xúc Hoa Kỳ | biểu tượng cảm xúc Bắc Mỹ | biểu tượng cảm xúc cờ Mỹ | biểu tượng cảm xúc Washington DC | biểu tượng cảm xúc biểu ngữ có ngôi sao
🇺🇸 Exemples et utilisation
ㆍHè này hãy du lịch Mỹ nhé!🇺🇸
ㆍVăn hóa ở Mỹ rất đa dạng🇺🇸
ㆍTôi đang mong chờ màn bắn pháo hoa vào Ngày Độc Lập!
🇺🇸 Émojis des réseaux sociaux
🇺🇸 Informations de base
Emoji: 🇺🇸
Nom court:cờ: Hoa Kỳ
Nom Apple:cờ Mỹ
Point de code:U+1F1FA 1F1F8 Copier
Catégorie:🏁 Cờ
Sous-catégorie:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Mot-clé:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Mỹ | biểu tượng cảm xúc Hoa Kỳ | biểu tượng cảm xúc Bắc Mỹ | biểu tượng cảm xúc cờ Mỹ | biểu tượng cảm xúc Washington DC | biểu tượng cảm xúc biểu ngữ có ngôi sao
Voir aussi 15
🤠 mặt đội mũ cao bồi Copier
🦅 đại bàng Copier
🌭 bánh mì xúc xích Copier
🍔 bánh hamburger Copier
🍟 khoai tây chiên Copier
🥯 bánh mỳ vòng Copier
🍩 bánh rán vòng Copier
🌎 địa cầu thể hiện Châu Mỹ Copier
🗽 Tượng Nữ thần Tự do Copier
🏈 bóng bầu dục Mỹ Copier
🔫 súng nước Copier
💰 túi tiền Copier
💵 tiền giấy đô la Copier
💸 tiền có cánh Copier
💲 ký hiệu đô la đậm Copier
🇺🇸 Autres langues
LangueNom court & lien
العربية 🇺🇸 علم: الولايات المتحدة
Azərbaycan 🇺🇸 bayraq: Amerika Birləşmiş Ştatları
Български 🇺🇸 Флаг: Съединени щати
বাংলা 🇺🇸 পতাকা: মার্কিন যুক্তরাষ্ট্র
Bosanski 🇺🇸 zastava: Sjedinjene Države
Čeština 🇺🇸 vlajka: Spojené státy
Dansk 🇺🇸 flag: USA
Deutsch 🇺🇸 Flagge: Vereinigte Staaten
Ελληνικά 🇺🇸 σημαία: Ηνωμένες Πολιτείες
English 🇺🇸 flag: United States
Español 🇺🇸 Bandera: Estados Unidos
Eesti 🇺🇸 lipp: Ameerika Ühendriigid
فارسی 🇺🇸 پرچم: ایالات متحده
Suomi 🇺🇸 lippu: Yhdysvallat
Filipino 🇺🇸 bandila: Estados Unidos
Français 🇺🇸 drapeau : États-Unis
עברית 🇺🇸 דגל: ארצות הברית
हिन्दी 🇺🇸 झंडा: संयुक्त राज्य
Hrvatski 🇺🇸 zastava: Sjedinjene Američke Države
Magyar 🇺🇸 zászló: Egyesült Államok
Bahasa Indonesia 🇺🇸 bendera: Amerika Serikat
Italiano 🇺🇸 bandiera: Stati Uniti
日本語 🇺🇸 旗: アメリカ合衆国
ქართველი 🇺🇸 დროშა: ამერიკის შეერთებული შტატები
Қазақ 🇺🇸 ту: Америка Құрама Штаттары
한국어 🇺🇸 깃발: 미국
Kurdî 🇺🇸 Ala: DYA
Lietuvių 🇺🇸 vėliava: Jungtinės Valstijos
Latviešu 🇺🇸 karogs: Amerikas Savienotās Valstis
Bahasa Melayu 🇺🇸 bendera: Amerika Syarikat
ဗမာ 🇺🇸 အလံ − အမေရိကန် ပြည်ထောင်စု
Bokmål 🇺🇸 flagg: USA
Nederlands 🇺🇸 vlag: Verenigde Staten
Polski 🇺🇸 flaga: Stany Zjednoczone
پښتو 🇺🇸 بیرغ: امریکا
Português 🇺🇸 bandeira: Estados Unidos
Română 🇺🇸 steag: Statele Unite ale Americii
Русский 🇺🇸 флаг: Соединенные Штаты
سنڌي 🇺🇸 پرچم: آمريڪا
Slovenčina 🇺🇸 zástava: Spojené štáty
Slovenščina 🇺🇸 zastava: Združene države Amerike
Shqip 🇺🇸 flamur: SHBA
Српски 🇺🇸 застава: Сједињене Државе
Svenska 🇺🇸 flagga: USA
ภาษาไทย 🇺🇸 ธง: สหรัฐอเมริกา
Türkçe 🇺🇸 bayrak: Amerika Birleşik Devletleri
Українська 🇺🇸 прапор: Сполучені Штати
اردو 🇺🇸 پرچم: USA
Tiếng Việt 🇺🇸 cờ: Hoa Kỳ
简体中文 🇺🇸 旗: 美国
繁體中文 🇺🇸 旗子: 美國