Copie terminée.

copy.snsfont.com

🇳🇵

“🇳🇵” Sens: cờ: Nepal Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇳🇵 Signification et description
Cờ Nepal 🇳🇵Biểu tượng cảm xúc tượng trưng cho quốc kỳ Nepal này có hình dạng độc đáo gồm hai hình tam giác chồng lên nhau, mô tả mặt trời và mặt trăng. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho địa hình miền núi🏔️, di sản văn hóa🏛️ và biểu tượng của hòa bình🕊️ của Nepal và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện và mạng xã hội liên quan đến Nepal. Nó cũng thường được sử dụng trong nội dung liên quan đến du lịch✈️, đi bộ đường dài🧗 và thiền🧘.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇧🇹 Cờ Bhutan, 🇮🇳 Cờ Ấn Độ, 🇱🇰 Cờ Sri Lanka

Biểu tượng cảm xúc cờ Nepal | biểu tượng cảm xúc Nepal | biểu tượng cảm xúc Nam Á | biểu tượng cảm xúc cờ Nepal | biểu tượng cảm xúc Kathmandu | biểu tượng cảm xúc Everest
🇳🇵 Exemples et utilisation
ㆍTôi muốn leo lên dãy Himalaya ở Nepal.🇳🇵
ㆍTôi muốn xem các lễ hội văn hóa ở Nepal.🇳🇵
ㆍTôi muốn thử thiền ở Nepal.
🇳🇵 Émojis des réseaux sociaux
🇳🇵 Informations de base
Emoji: 🇳🇵
Nom court:cờ: Nepal
Nom Apple:cờ Nepal
Point de code:U+1F1F3 1F1F5 Copier
Catégorie:🏁 Cờ
Sous-catégorie:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Mot-clé:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Nepal | biểu tượng cảm xúc Nepal | biểu tượng cảm xúc Nam Á | biểu tượng cảm xúc cờ Nepal | biểu tượng cảm xúc Kathmandu | biểu tượng cảm xúc Everest
Voir aussi 6
🐏 cừu đực Copier
🐦 chim Copier
🦎 thằn lằn Copier
🛫 máy bay khởi hành Copier
điện cao thế Copier
💧 giọt nước Copier
🇳🇵 Autres langues
LangueNom court & lien
العربية 🇳🇵 علم: نيبال
Azərbaycan 🇳🇵 bayraq: Nepal
Български 🇳🇵 Флаг: Непал
বাংলা 🇳🇵 পতাকা: নেপাল
Bosanski 🇳🇵 zastava: Nepal
Čeština 🇳🇵 vlajka: Nepál
Dansk 🇳🇵 flag: Nepal
Deutsch 🇳🇵 Flagge: Nepal
Ελληνικά 🇳🇵 σημαία: Νεπάλ
English 🇳🇵 flag: Nepal
Español 🇳🇵 Bandera: Nepal
Eesti 🇳🇵 lipp: Nepal
فارسی 🇳🇵 پرچم: نپال
Suomi 🇳🇵 lippu: Nepal
Filipino 🇳🇵 bandila: Nepal
Français 🇳🇵 drapeau : Népal
עברית 🇳🇵 דגל: נפאל
हिन्दी 🇳🇵 झंडा: नेपाल
Hrvatski 🇳🇵 zastava: Nepal
Magyar 🇳🇵 zászló: Nepál
Bahasa Indonesia 🇳🇵 bendera: Nepal
Italiano 🇳🇵 bandiera: Nepal
日本語 🇳🇵 旗: ネパール
ქართველი 🇳🇵 დროშა: ნეპალი
Қазақ 🇳🇵 ту: Непал
한국어 🇳🇵 깃발: 네팔
Kurdî 🇳🇵 Ala: Nepal
Lietuvių 🇳🇵 vėliava: Nepalas
Latviešu 🇳🇵 karogs: Nepāla
Bahasa Melayu 🇳🇵 bendera: Nepal
ဗမာ 🇳🇵 အလံ − နီပေါ
Bokmål 🇳🇵 flagg: Nepal
Nederlands 🇳🇵 vlag: Nepal
Polski 🇳🇵 flaga: Nepal
پښتو 🇳🇵 بیرغ: نیپال
Português 🇳🇵 bandeira: Nepal
Română 🇳🇵 steag: Nepal
Русский 🇳🇵 флаг: Непал
سنڌي 🇳🇵 جھنڊو: نيپال
Slovenčina 🇳🇵 zástava: Nepál
Slovenščina 🇳🇵 zastava: Nepal
Shqip 🇳🇵 flamur: Nepal
Српски 🇳🇵 застава: Непал
Svenska 🇳🇵 flagga: Nepal
ภาษาไทย 🇳🇵 ธง: เนปาล
Türkçe 🇳🇵 bayrak: Nepal
Українська 🇳🇵 прапор: Непал
اردو 🇳🇵 جھنڈا: نیپال
Tiếng Việt 🇳🇵 cờ: Nepal
简体中文 🇳🇵 旗: 尼泊尔
繁體中文 🇳🇵 旗子: 尼泊爾