Copie terminée.

copy.snsfont.com

🇯🇵

“🇯🇵” Sens: cờ: Nhật Bản Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇯🇵 Signification et description
Quốc kỳ Nhật Bản 🇯🇵
🇯🇵 Biểu tượng cảm xúc tượng trưng cho quốc kỳ Nhật Bản và tượng trưng cho Nhật Bản. Nó chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Nhật Bản và được dùng để đại diện cho đất nước hoặc thể hiện lòng yêu nước. Nhật Bản nổi tiếng với nền văn hóa độc đáo và những món ăn ngon, đồng thời là điểm đến du lịch được nhiều người yêu thích. Trong bối cảnh tương tự, các biểu tượng cảm xúc cờ của các quốc gia khác 🇯🇴, 🇰🇪, 🇰🇬 cũng có thể được sử dụng cùng nhau

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🍣 Sushi, 🎌 Kyoto, 🗻 Mt. Fuji

Biểu tượng cảm xúc cờ Nhật Bản | biểu tượng cảm xúc Nhật Bản | biểu tượng cảm xúc Đông Á | biểu tượng cảm xúc cờ Nhật Bản | biểu tượng cảm xúc Tokyo | biểu tượng cảm xúc núi Phú Sĩ
🇯🇵 Exemples et utilisation
ㆍMùa hoa anh đào ở Nhật đẹp quá 🇯🇵
ㆍPhim hoạt hình Nhật Bản được cả thế giới yêu thích 🇯🇵
ㆍTokyo quả là một thành phố hiện đại 🇯🇵
🇯🇵 Émojis des réseaux sociaux
🇯🇵 Informations de base
Emoji: 🇯🇵
Nom court:cờ: Nhật Bản
Nom Apple:cờ Nhật Bản
Point de code:U+1F1EF 1F1F5 Copier
Catégorie:🏁 Cờ
Sous-catégorie:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Mot-clé:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Nhật Bản | biểu tượng cảm xúc Nhật Bản | biểu tượng cảm xúc Đông Á | biểu tượng cảm xúc cờ Nhật Bản | biểu tượng cảm xúc Tokyo | biểu tượng cảm xúc núi Phú Sĩ
Voir aussi 23
👹 mặt quỷ Copier
🌸 hoa anh đào Copier
💮 hoa trắng Copier
🍘 bánh gạo Copier
🍙 cơm nắm Copier
🍡 bánh trôi Nhật Bản Copier
🍢 món oden Copier
🍣 sushi Copier
🍤 tôm chiên Copier
🍥 bánh cá có hình xoắn Copier
🍱 hộp cơm bento Copier
🍧 đá bào Copier
🍶 rượu sake Copier
🗾 bản đồ Nhật Bản Copier
🗼 tháp Tokyo Copier
🎊 bóng hoa giấy Copier
🎋 cây tanabata Copier
🎍 trang trí cây thông Copier
🎎 búp bê Nhật Bản Copier
🎏 cờ cá chép Copier
🎐 chuông gió Copier
💴 tiền giấy yên Copier
🎌 cờ bắt chéo Copier
🇯🇵 Autres langues
LangueNom court & lien
العربية 🇯🇵 علم: اليابان
Azərbaycan 🇯🇵 bayraq: Yaponiya
Български 🇯🇵 Флаг: Япония
বাংলা 🇯🇵 পতাকা: জাপান
Bosanski 🇯🇵 zastava: Japan
Čeština 🇯🇵 vlajka: Japonsko
Dansk 🇯🇵 flag: Japan
Deutsch 🇯🇵 Flagge: Japan
Ελληνικά 🇯🇵 σημαία: Ιαπωνία
English 🇯🇵 flag: Japan
Español 🇯🇵 Bandera: Japón
Eesti 🇯🇵 lipp: Jaapan
فارسی 🇯🇵 پرچم: ژاپن
Suomi 🇯🇵 lippu: Japani
Filipino 🇯🇵 bandila: Japan
Français 🇯🇵 drapeau : Japon
עברית 🇯🇵 דגל: יפן
हिन्दी 🇯🇵 झंडा: जापान
Hrvatski 🇯🇵 zastava: Japan
Magyar 🇯🇵 zászló: Japán
Bahasa Indonesia 🇯🇵 bendera: Jepang
Italiano 🇯🇵 bandiera: Giappone
日本語 🇯🇵 旗: 日本
ქართველი 🇯🇵 დროშა: იაპონია
Қазақ 🇯🇵 ту: Жапония
한국어 🇯🇵 깃발: 일본
Kurdî 🇯🇵 Ala: Japonya
Lietuvių 🇯🇵 vėliava: Japonija
Latviešu 🇯🇵 karogs: Japāna
Bahasa Melayu 🇯🇵 bendera: Jepun
ဗမာ 🇯🇵 အလံ − ဂျပန်
Bokmål 🇯🇵 flagg: Japan
Nederlands 🇯🇵 vlag: Japan
Polski 🇯🇵 flaga: Japonia
پښتو 🇯🇵 بیرغ: جاپان
Português 🇯🇵 bandeira: Japão
Română 🇯🇵 steag: Japonia
Русский 🇯🇵 флаг: Япония
سنڌي 🇯🇵 جھنڊو: جاپان
Slovenčina 🇯🇵 zástava: Japonsko
Slovenščina 🇯🇵 zastava: Japonska
Shqip 🇯🇵 flamur: Japoni
Српски 🇯🇵 застава: Јапан
Svenska 🇯🇵 flagga: Japan
ภาษาไทย 🇯🇵 ธง: ญี่ปุ่น
Türkçe 🇯🇵 bayrak: Japonya
Українська 🇯🇵 прапор: Японія
اردو 🇯🇵 جھنڈا: جاپان
Tiếng Việt 🇯🇵 cờ: Nhật Bản
简体中文 🇯🇵 旗: 日本
繁體中文 🇯🇵 旗子: 日本