Copie terminée.

copy.snsfont.com

🇮🇳

“🇮🇳” Sens: cờ: Ấn Độ Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇮🇳 Signification et description
Cờ Ấn Độ 🇮🇳
🇮🇳 biểu tượng cảm xúc đại diện cho lá cờ của Ấn Độ. Ấn Độ là một quốc gia nằm ở Nam Á và biểu tượng cảm xúc này được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về đất nước, sắc tộc hoặc văn hóa. Nó thường xuất hiện khi nói về lịch sử phong phú, nền văn hóa đa dạng🎉 và những món ăn ngon🍛 của Ấn Độ. Nó cũng được sử dụng rất nhiều trong các cuộc trò chuyện liên quan đến du lịch✈️ hoặc các điểm tham quan🏯.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇵🇰 Cờ Pakistan, 🇧🇩 Cờ Bangladesh, 🇳🇵 Cờ Nepal

Biểu tượng cảm xúc cờ Ấn Độ | biểu tượng cảm xúc Ấn Độ | biểu tượng cảm xúc Nam Á | biểu tượng cảm xúc cờ Ấn Độ | biểu tượng cảm xúc New Delhi | biểu tượng cảm xúc Gandhi
🇮🇳 Exemples et utilisation
ㆍTaj Mahal ở Ấn Độ đẹp thật 🇮🇳
🇮🇳 Émojis des réseaux sociaux
🇮🇳 Informations de base
Emoji: 🇮🇳
Nom court:cờ: Ấn Độ
Nom Apple:cờ Ấn Độ
Point de code:U+1F1EE 1F1F3 Copier
Catégorie:🏁 Cờ
Sous-catégorie:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Mot-clé:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Ấn Độ | biểu tượng cảm xúc Ấn Độ | biểu tượng cảm xúc Nam Á | biểu tượng cảm xúc cờ Ấn Độ | biểu tượng cảm xúc New Delhi | biểu tượng cảm xúc Gandhi
Voir aussi 7
🐅 hổ Copier
🐘 voi Copier
🌿 thảo mộc Copier
🍛 cơm cà ri Copier
🌊 sóng nước Copier
🥻 xari Copier
🪔 đèn diya Copier
🇮🇳 Autres langues
LangueNom court & lien
العربية 🇮🇳 علم: الهند
Azərbaycan 🇮🇳 bayraq: Hindistan
Български 🇮🇳 Флаг: Индия
বাংলা 🇮🇳 পতাকা: ভারত
Bosanski 🇮🇳 zastava: Indija
Čeština 🇮🇳 vlajka: Indie
Dansk 🇮🇳 flag: Indien
Deutsch 🇮🇳 Flagge: Indien
Ελληνικά 🇮🇳 σημαία: Ινδία
English 🇮🇳 flag: India
Español 🇮🇳 Bandera: India
Eesti 🇮🇳 lipp: India
فارسی 🇮🇳 پرچم: هند
Suomi 🇮🇳 lippu: Intia
Filipino 🇮🇳 bandila: India
Français 🇮🇳 drapeau : Inde
עברית 🇮🇳 דגל: הודו
हिन्दी 🇮🇳 झंडा: भारत
Hrvatski 🇮🇳 zastava: Indija
Magyar 🇮🇳 zászló: India
Bahasa Indonesia 🇮🇳 bendera: India
Italiano 🇮🇳 bandiera: India
日本語 🇮🇳 旗: インド
ქართველი 🇮🇳 დროშა: ინდოეთი
Қазақ 🇮🇳 ту: Үндістан
한국어 🇮🇳 깃발: 인도
Kurdî 🇮🇳 Ala: Hindistan
Lietuvių 🇮🇳 vėliava: Indija
Latviešu 🇮🇳 karogs: Indija
Bahasa Melayu 🇮🇳 bendera: India
ဗမာ 🇮🇳 အလံ − အိန္ဒိယ
Bokmål 🇮🇳 flagg: India
Nederlands 🇮🇳 vlag: India
Polski 🇮🇳 flaga: Indie
پښتو 🇮🇳 بیرغ: هند
Português 🇮🇳 bandeira: Índia
Română 🇮🇳 steag: India
Русский 🇮🇳 флаг: Индия
سنڌي 🇮🇳 جھنڊو: انڊيا
Slovenčina 🇮🇳 zástava: India
Slovenščina 🇮🇳 zastava: Indija
Shqip 🇮🇳 flamur: Indi
Српски 🇮🇳 застава: Индија
Svenska 🇮🇳 flagga: Indien
ภาษาไทย 🇮🇳 ธง: อินเดีย
Türkçe 🇮🇳 bayrak: Hindistan
Українська 🇮🇳 прапор: Індія
اردو 🇮🇳 جھنڈا: ہندوستان
Tiếng Việt 🇮🇳 cờ: Ấn Độ
简体中文 🇮🇳 旗: 印度
繁體中文 🇮🇳 旗子: 印度