کپی کامل شد.

copy.snsfont.com

🪺

“🪺” معنی: tổ có trứng Emoji

Home > Động vật & Thiên nhiên > cây khác

🪺 معنی و توضیحات
Trứng 🪺Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho trứng chim và chủ yếu tượng trưng cho cuộc sống🌱, sự khởi đầu🌅 và sự bảo vệ🛡️. Trứng tượng trưng cho sự ra đời của sự sống mới và khi được sử dụng cùng với tổ yến🪹, chúng thể hiện ý nghĩa bảo vệ và nuôi dưỡng mạnh mẽ hơn. Nó cũng thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến mùa chim sinh sản hoặc phim tài liệu về thiên nhiên.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🪹 tổ chim, 🐣 gà, 🥚 trứng

Biểu tượng cảm xúc tổ với trứng | biểu tượng cảm xúc tổ chim | biểu tượng cảm xúc tổ chim dễ thương | biểu tượng cảm xúc động vật hoang dã | biểu tượng cảm xúc hình tổ | biểu tượng cảm xúc tổ chim và trứng
🪺 نمونه‌ها و استفاده
ㆍCó một quả trứng trong tổ chim🪺
ㆍKhi mùa xuân đến, quả trứng nở🪺
ㆍMột chú gà con được sinh ra từ quả trứng🪺
🪺 ایموجی‌های شبکه‌های اجتماعی
🪺 اطلاعات پایه
Emoji: 🪺
نام کوتاه:tổ có trứng
نقطه کد:U+1FABA کپی
دسته بندی:🐵 Động vật & Thiên nhiên
زیر دسته:🌴 cây khác
کلمه کلیدی:làm tổ | tổ có trứng
Biểu tượng cảm xúc tổ với trứng | biểu tượng cảm xúc tổ chim | biểu tượng cảm xúc tổ chim dễ thương | biểu tượng cảm xúc động vật hoang dã | biểu tượng cảm xúc hình tổ | biểu tượng cảm xúc tổ chim và trứng
همچنین ببینید 14
🐔 کپی
🐣 gà mới nở کپی
🐤 gà con کپی
🐥 mặt trước gà con کپی
🐦 chim کپی
🦅 đại bàng کپی
🦜 con vẹt کپی
🐛 con bọ کپی
🪱 giun کپی
🌲 cây thường xanh کپی
🌳 cây rụng lá کپی
🌾 bó lúa کپی
🪹 tổ trống rỗng کپی
🥚 trứng کپی
تصاویر از تولیدکنندگان مختلف 10
🪺 زبان‌های دیگر
زباننام کوتاه و لینک
العربية 🪺 عش به بيض
Azərbaycan 🪺 yumurtalı yuva
Български 🪺 гнездо с яйца
বাংলা 🪺 পাখির ডিম সহ পাখির বাসা
Bosanski 🪺 gnijezdo s jajima
Čeština 🪺 hnízdo s vejci
Dansk 🪺 rede med æg
Deutsch 🪺 Nest mit Eiern
Ελληνικά 🪺 φωλιά με αυγά
English 🪺 nest with eggs
Español 🪺 nido con huevos
Eesti 🪺 munadega pesa
فارسی 🪺 آشیانه با تخم
Suomi 🪺 munia pesässä
Filipino 🪺 pugad na may mga itlog
Français 🪺 nid avec œufs
עברית 🪺 קן עם ביצים
हिन्दी 🪺 अंडों वाला घोंसला
Hrvatski 🪺 gnijezdo s jajima
Magyar 🪺 fészek tojásokkal
Bahasa Indonesia 🪺 sarang dengan telur
Italiano 🪺 nido con uova
日本語 🪺 鳥の卵と巣
ქართველი 🪺 ბუდე კვერცხებით
Қазақ 🪺 ішінде жұмыртқалары бар ұя
한국어 🪺 알이 들어 있는 둥지
Kurdî 🪺 hêlîna bi hêkan
Lietuvių 🪺 lizdas su kiaušiniais
Latviešu 🪺 ligzda ar olām
Bahasa Melayu 🪺 sarang dengan telur
ဗမာ 🪺 ဥရှိသော အသိုက်
Bokmål 🪺 rede med egg
Nederlands 🪺 nest met eieren
Polski 🪺 gniazdo z jajkami
پښتو 🪺 د هګیو سره ځاله
Português 🪺 ninho com ovos
Română 🪺 cuib cu ouă
Русский 🪺 гнездо с яйцами
سنڌي 🪺 آنڊن سان گڏ
Slovenčina 🪺 hniezdo s vajcami
Slovenščina 🪺 gnezdo z jajcema
Shqip 🪺 fole me vezë
Српски 🪺 гнездо с јајима
Svenska 🪺 bo med ägg
ภาษาไทย 🪺 รังนกที่มีไข่
Türkçe 🪺 yumurta bulunan yuva
Українська 🪺 гніздо з пташиними яйцями
اردو 🪺 انڈے کے ساتھ گھونسلہ
Tiếng Việt 🪺 tổ có trứng
简体中文 🪺 有蛋的巢
繁體中文 🪺 有蛋的巢