Kopeerimine lõpetatud.

copy.snsfont.com

🇦🇼

“🇦🇼” Tähendus: cờ: Aruba Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇦🇼 Tähendus ja kirjeldus
Cờ Aruba 🇦🇼Biểu tượng cảm xúc của cờ Aruba là một ngôi sao màu vàng và đỏ trên nền xanh. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho Aruba và thường được sử dụng để đại diện cho các bãi biển🏖️, khu nghỉ dưỡng🏝️ và du lịch🌅. Nó cũng xuất hiện rất nhiều trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Aruba.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇨🇼 cờ Curaçao, 🇧🇶 cờ Bonaire, 🇹🇹 cờ Trinidad và Tobago

Biểu tượng cảm xúc cờ Aruba | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Aruba | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Aruba
🇦🇼 Näited ja kasutus
ㆍTôi muốn dành kỳ nghỉ của mình trên bãi biển ở Aruba🇦🇼
ㆍTôi rất thích lặn với ống thở ở Aruba🇦🇼
ㆍTôi muốn ngắm hoàng hôn tuyệt đẹp ở Aruba🇦🇼
🇦🇼 Sotsiaalmeedia emotikonid
🇦🇼 Põhiinfo
Emoji: 🇦🇼
Lühike nimi:cờ: Aruba
Apple nimi:cờ Aruba
Koodipunkt:U+1F1E6 1F1FC Kopeeri
Kategooria:🏁 Cờ
Alamkategooria:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Märksõna:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Aruba | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Aruba | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Aruba
Vaata ka 6
🦁 mặt sư tử Kopeeri
🌴 cây cọ Kopeeri
🛫 máy bay khởi hành Kopeeri
🛬 máy bay đến nơi Kopeeri
🎰 máy giật xèng Kopeeri
🛡️ cái khiên Kopeeri
🇦🇼 Teised keeled
KeelLühike nimi & link
العربية 🇦🇼 علم: أروبا
Azərbaycan 🇦🇼 bayraq: Aruba
Български 🇦🇼 Флаг: Аруба
বাংলা 🇦🇼 পতাকা: আরুবা
Bosanski 🇦🇼 zastava: Aruba
Čeština 🇦🇼 vlajka: Aruba
Dansk 🇦🇼 flag: Aruba
Deutsch 🇦🇼 Flagge: Aruba
Ελληνικά 🇦🇼 σημαία: Αρούμπα
English 🇦🇼 flag: Aruba
Español 🇦🇼 Bandera: Aruba
Eesti 🇦🇼 lipp: Aruba
فارسی 🇦🇼 پرچم: آروبا
Suomi 🇦🇼 lippu: Aruba
Filipino 🇦🇼 bandila: Aruba
Français 🇦🇼 drapeau : Aruba
עברית 🇦🇼 דגל: ארובה
हिन्दी 🇦🇼 झंडा: अरूबा
Hrvatski 🇦🇼 zastava: Aruba
Magyar 🇦🇼 zászló: Aruba
Bahasa Indonesia 🇦🇼 bendera: Aruba
Italiano 🇦🇼 bandiera: Aruba
日本語 🇦🇼 旗: アルバ
ქართველი 🇦🇼 დროშა: არუბა
Қазақ 🇦🇼 ту: Аруба
한국어 🇦🇼 깃발: 아루바
Kurdî 🇦🇼 Ala: Aruba
Lietuvių 🇦🇼 vėliava: Aruba
Latviešu 🇦🇼 karogs: Aruba
Bahasa Melayu 🇦🇼 bendera: Aruba
ဗမာ 🇦🇼 အလံ − အာရူးဗား
Bokmål 🇦🇼 flagg: Aruba
Nederlands 🇦🇼 vlag: Aruba
Polski 🇦🇼 flaga: Aruba
پښتو 🇦🇼 بیرغ: اروبا
Português 🇦🇼 bandeira: Aruba
Română 🇦🇼 steag: Aruba
Русский 🇦🇼 флаг: Аруба
سنڌي 🇦🇼 جھنڊو: اروبا
Slovenčina 🇦🇼 zástava: Aruba
Slovenščina 🇦🇼 zastava: Aruba
Shqip 🇦🇼 flamur: Arubë
Српски 🇦🇼 застава: Аруба
Svenska 🇦🇼 flagga: Aruba
ภาษาไทย 🇦🇼 ธง: อารูบา
Türkçe 🇦🇼 bayrak: Aruba
Українська 🇦🇼 прапор: Аруба
اردو 🇦🇼 پرچم: اروبا
Tiếng Việt 🇦🇼 cờ: Aruba
简体中文 🇦🇼 旗: 阿鲁巴
繁體中文 🇦🇼 旗子: 荷屬阿魯巴