Copy completed.

copy.snsfont.com

🇬🇲

“🇬🇲” Meaning: cờ: Gambia Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇬🇲 Meaning and Description
Cờ Gambia 🇬🇲 Cờ Gambia tượng trưng cho Gambia và được tạo thành từ màu đỏ, xanh lam và xanh lục. Lá cờ này tượng trưng cho dòng sông và thiên nhiên của Gambia. Nó chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Châu Phi🌍, nhắc nhở chúng ta về nền văn hóa và thiên nhiên phong phú của Gambia🌿.🇬🇲

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇸🇳 Cờ Senegal, 🇬🇳 Cờ Guinea, 🇲🇱 Cờ Mali

Biểu tượng cảm xúc cờ Gambia | biểu tượng cảm xúc Gambia | biểu tượng cảm xúc Tây Phi | biểu tượng cảm xúc cờ Gambia | biểu tượng cảm xúc Cộng hòa Gambia | biểu tượng cảm xúc Banjul
🇬🇲 Examples and Usage
ㆍTôi muốn khám phá thiên nhiên của Gambia. 🇬🇲
ㆍVăn hóa Gambia thật thú vị! 🇬🇲
ㆍTôi muốn đi chèo thuyền trên sông Gambia. 🇬🇲
🇬🇲 Emoji Of Social Media
🇬🇲 Information
Emoji: 🇬🇲
Short Name:cờ: Gambia
Apple Name:cờ Gambia
Code Point:U+1F1EC 1F1F2 COPY
Category1:🏁 Cờ
Category2:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Keyword:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Gambia | biểu tượng cảm xúc Gambia | biểu tượng cảm xúc Tây Phi | biểu tượng cảm xúc cờ Gambia | biểu tượng cảm xúc Cộng hòa Gambia | biểu tượng cảm xúc Banjul
See Also 8
👨‍🌾 nông dân nam COPY
👩‍🌾 nông dân nữ COPY
🐊 cá sấu COPY
🐟 COPY
🌾 bó lúa COPY
🌽 bắp ngô COPY
🛫 máy bay khởi hành COPY
💧 giọt nước COPY
🇬🇲 More Languages
LanguagesShort Name & Link
العربية 🇬🇲 علم: غامبيا
Azərbaycan 🇬🇲 bayraq: Qambiya
Български 🇬🇲 Флаг: Гамбия
বাংলা 🇬🇲 পতাকা: গাম্বিয়া
Bosanski 🇬🇲 zastava: Gambija
Čeština 🇬🇲 vlajka: Gambie
Dansk 🇬🇲 flag: Gambia
Deutsch 🇬🇲 Flagge: Gambia
Ελληνικά 🇬🇲 σημαία: Γκάμπια
English 🇬🇲 flag: Gambia
Español 🇬🇲 Bandera: Gambia
Eesti 🇬🇲 lipp: Gambia
فارسی 🇬🇲 پرچم: گامبیا
Suomi 🇬🇲 lippu: Gambia
Filipino 🇬🇲 bandila: Gambia
Français 🇬🇲 drapeau : Gambie
עברית 🇬🇲 דגל: גמביה
हिन्दी 🇬🇲 झंडा: गाम्बिया
Hrvatski 🇬🇲 zastava: Gambija
Magyar 🇬🇲 zászló: Gambia
Bahasa Indonesia 🇬🇲 bendera: Gambia
Italiano 🇬🇲 bandiera: Gambia
日本語 🇬🇲 旗: ガンビア
ქართველი 🇬🇲 დროშა: გამბია
Қазақ 🇬🇲 ту: Гамбия
한국어 🇬🇲 깃발: 감비아
Kurdî 🇬🇲 Ala: Gambiya
Lietuvių 🇬🇲 vėliava: Gambija
Latviešu 🇬🇲 karogs: Gambija
Bahasa Melayu 🇬🇲 bendera: Gambia
ဗမာ 🇬🇲 အလံ − ဂမ်ဘီရာ
Bokmål 🇬🇲 flagg: Gambia
Nederlands 🇬🇲 vlag: Gambia
Polski 🇬🇲 flaga: Gambia
پښتو 🇬🇲 بیرغ: ګامبیا
Português 🇬🇲 bandeira: Gâmbia
Română 🇬🇲 steag: Gambia
Русский 🇬🇲 флаг: Гамбия
سنڌي 🇬🇲 جھنڊو: گيمبيا
Slovenčina 🇬🇲 zástava: Gambia
Slovenščina 🇬🇲 zastava: Gambija
Shqip 🇬🇲 flamur: Gambi
Српски 🇬🇲 застава: Гамбија
Svenska 🇬🇲 flagga: Gambia
ภาษาไทย 🇬🇲 ธง: แกมเบีย
Türkçe 🇬🇲 bayrak: Gambiya
Українська 🇬🇲 прапор: Гамбія
اردو 🇬🇲 پرچم: گیمبیا
Tiếng Việt 🇬🇲 cờ: Gambia
简体中文 🇬🇲 旗: 冈比亚
繁體中文 🇬🇲 旗子: 甘比亞