Η αντιγραφή ολοκληρώθηκε.

copy.snsfont.com

🕍

“🕍” Σημασία: giáo đường Do thái Emoji

Home > Du lịch & Địa điểm > nơi tôn giáo

🕍 Σημασία και περιγραφή
Biểu tượng cảm xúc của giáo đường🕍
🕍 đại diện cho giáo đường Do Thái, nơi thờ cúng của người Do Thái và chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến các địa điểm tôn giáo🕍, thờ cúng🙏 và các lễ hội của người Do Thái🕍. Nó thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện đề cập đến những nơi thờ cúng hoặc các sự kiện tôn giáo của người Do Thái. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như chủ đề hoặc sự thờ phượng liên quan đến người Do Thái.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ✡️ Ngôi sao David, 🙏 Cầu nguyện, 🕎 Menorah

Biểu tượng cảm xúc Do Thái | biểu tượng cảm xúc tôn giáo | biểu tượng cảm xúc kiến ​​trúc | biểu tượng cảm xúc cột mốc | biểu tượng cảm xúc văn hóa | biểu tượng cảm xúc cầu nguyện
🕍 Παραδείγματα και χρήση
ㆍChúng tôi đã có một buổi lễ tại giáo đường Do Thái🕍.
ㆍMột lễ hội của người Do Thái đã được tổ chức tại giáo đường Do Thái🕍.
ㆍChuyến thăm giáo đường Do Thái🕍 rất ý nghĩa.
🕍 Emojis κοινωνικών δικτύων
🕍 Βασικές πληροφορίες
Emoji: 🕍
Σύντομο όνομα:giáo đường Do thái
Όνομα Apple:giáo đường do thái
Κωδικός σημείο:U+1F54D Αντιγραφή
Κατηγορία:🚌 Du lịch & Địa điểm
Υποκατηγορία:⛪ nơi tôn giáo
Λέξη-κλειδί:chùa | do thái | giáo đường Do thái | người do thái | tôn giáo
Biểu tượng cảm xúc Do Thái | biểu tượng cảm xúc tôn giáo | biểu tượng cảm xúc kiến ​​trúc | biểu tượng cảm xúc cột mốc | biểu tượng cảm xúc văn hóa | biểu tượng cảm xúc cầu nguyện
Δείτε επίσης 9
⛪ nhà thờ Αντιγραφή
🕋 kaaba Αντιγραφή
🕌 nhà thờ hồi giáo Αντιγραφή
📿 tràng hạt Αντιγραφή
📜 cuộn sách Αντιγραφή
🔯 ngôi sao sáu cánh có dấu chấm Αντιγραφή
🕎 cây đèn menorah Αντιγραφή
🛐 nơi thờ phụng Αντιγραφή
🇮🇱 cờ: Israel Αντιγραφή
Εικόνες από διάφορους κατασκευαστές 10
🕍 Άλλες γλώσσες
ΓλώσσαΣύντομο όνομα & σύνδεσμος
العربية 🕍 معبد يهودي
Azərbaycan 🕍 sinaqoq
Български 🕍 синагога
বাংলা 🕍 ইহুদিদের ধর্মস্থান
Bosanski 🕍 sinagoga
Čeština 🕍 synagoga
Dansk 🕍 synagoge
Deutsch 🕍 Synagoge
Ελληνικά 🕍 συναγωγή
English 🕍 synagogue
Español 🕍 sinagoga
Eesti 🕍 sünagoog
فارسی 🕍 کنیسه
Suomi 🕍 synagoga
Filipino 🕍 sinagoga
Français 🕍 synagogue
עברית 🕍 בית כנסת
हिन्दी 🕍 यहूदी प्रार्थनागृह
Hrvatski 🕍 sinagoga
Magyar 🕍 zsinagóga
Bahasa Indonesia 🕍 sinagog
Italiano 🕍 sinagoga
日本語 🕍 シナゴーグ
ქართველი 🕍 სინაგოგა
Қазақ 🕍 синагога
한국어 🕍 시나고그
Kurdî 🕍 hewra
Lietuvių 🕍 sinagoga
Latviešu 🕍 sinagoga
Bahasa Melayu 🕍 saumaah
ဗမာ 🕍 ဂျူးဘုရားရှိခိုးကျောင်း
Bokmål 🕍 synagoge
Nederlands 🕍 synagoge
Polski 🕍 synagoga
پښتو 🕍 کنیسه
Português 🕍 sinagoga
Română 🕍 sinagogă
Русский 🕍 синагога
سنڌي 🕍 عبادت گاهه
Slovenčina 🕍 synagóga
Slovenščina 🕍 sinagoga
Shqip 🕍 sinagogë
Српски 🕍 синагога
Svenska 🕍 synagoga
ภาษาไทย 🕍 โบสถ์ยิว
Türkçe 🕍 sinagog
Українська 🕍 синагога
اردو 🕍 عبادت گاہ
Tiếng Việt 🕍 giáo đường Do thái
简体中文 🕍 犹太教堂
繁體中文 🕍 猶太教堂