Η αντιγραφή ολοκληρώθηκε.

copy.snsfont.com

🏜️

“🏜️” Σημασία: sa mạc Emoji

Home > Du lịch & Địa điểm > địa điểm

🏜️ Σημασία και περιγραφή
Biểu tượng cảm xúc sa mạc 🏜️
🏜️ tượng trưng cho sa mạc và chủ yếu được sử dụng để thể hiện sức nóng 🔥, cuộc phiêu lưu 🚶 và phong cảnh thiên nhiên 🏞️. Thường dùng để chỉ những vùng sa mạc khô cằn, cằn cỗi.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🌵 xương rồng, 🏖️ bãi biển, ⛰️ núi

Biểu tượng cảm xúc sa mạc | biểu tượng cảm xúc thiên nhiên | biểu tượng cảm xúc phiêu lưu | biểu tượng cảm xúc du lịch | biểu tượng cảm xúc đi bộ đường dài | biểu tượng cảm xúc phong cảnh
🏜️ Παραδείγματα και χρήση
ㆍCùng phiêu lưu trên sa mạc 🏜️
ㆍCảm nhận sức nóng của sa mạc 🏜️
ㆍSa mạc đẹp quá 🏜️
🏜️ Emojis κοινωνικών δικτύων
🏜️ Βασικές πληροφορίες
Emoji: 🏜️
Σύντομο όνομα:sa mạc
Όνομα Apple:Desert
Κωδικός σημείο:U+1F3DC FE0F Αντιγραφή
Κατηγορία:🚌 Du lịch & Địa điểm
Υποκατηγορία:🌋 địa điểm
Λέξη-κλειδί:sa mạc
Biểu tượng cảm xúc sa mạc | biểu tượng cảm xúc thiên nhiên | biểu tượng cảm xúc phiêu lưu | biểu tượng cảm xúc du lịch | biểu tượng cảm xúc đi bộ đường dài | biểu tượng cảm xúc phong cảnh
Δείτε επίσης 10
🧜 người cá Αντιγραφή
🏃 người chạy Αντιγραφή
🧗 người đang leo núi Αντιγραφή
🐪 lạc đà Αντιγραφή
🐫 lạc đà hai bướu Αντιγραφή
🦂 bọ cạp Αντιγραφή
🌵 cây xương rồng Αντιγραφή
🧳 hành lý Αντιγραφή
🎳 bowling Αντιγραφή
🧣 khăn quàng Αντιγραφή
Εικόνες από διάφορους κατασκευαστές 10
🏜️ Άλλες γλώσσες
ΓλώσσαΣύντομο όνομα & σύνδεσμος
العربية 🏜️ صحراء
Azərbaycan 🏜️ səhra
Български 🏜️ пустиня
বাংলা 🏜️ মরুভুমি
Bosanski 🏜️ pustinja
Čeština 🏜️ poušť
Dansk 🏜️ ørken
Deutsch 🏜️ Wüste
Ελληνικά 🏜️ έρημος
English 🏜️ desert
Español 🏜️ desierto
Eesti 🏜️ kõrb
فارسی 🏜️ بیابان
Suomi 🏜️ autiomaa
Filipino 🏜️ disyerto
Français 🏜️ désert
עברית 🏜️ מדבר
हिन्दी 🏜️ रेगिस्तान, मरुस्थल
Hrvatski 🏜️ pustinja
Magyar 🏜️ sivatag
Bahasa Indonesia 🏜️ gurun
Italiano 🏜️ deserto
日本語 🏜️ 砂漠
ქართველი 🏜️ უდაბნო
Қазақ 🏜️ шөл
한국어 🏜️ 사막
Kurdî 🏜️ çol
Lietuvių 🏜️ dykuma
Latviešu 🏜️ tuksnesis
Bahasa Melayu 🏜️ padang pasir
ဗမာ 🏜️ သဲကန်တာရ
Bokmål 🏜️ ørken
Nederlands 🏜️ woestijn
Polski 🏜️ pustynia
پښتو 🏜️ صحرا
Português 🏜️ deserto
Română 🏜️ deșert
Русский 🏜️ пустыня
سنڌي 🏜️ ريگستان
Slovenčina 🏜️ púšť
Slovenščina 🏜️ puščava
Shqip 🏜️ shkretëtirë
Српски 🏜️ пустиња
Svenska 🏜️ öken
ภาษาไทย 🏜️ ทะเลทราย
Türkçe 🏜️ çöl
Українська 🏜️ пустеля
اردو 🏜️ صحرا
Tiếng Việt 🏜️ sa mạc
简体中文 🏜️ 沙漠
繁體中文 🏜️ 沙漠